おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜て いく

N4 継続
★★☆
Cách nối
動詞+ いく
動詞+
Giải thích
 「〜ていく」は、ある動作がこれから続いていくこと、または遠ざかる動作を表す表現です。口語では「〜ていく」が「〜てく」に短縮されることがあります。  「〜ていく」 được dùng để diễn tả một hành động tiếp diễn từ hiện tại về tương lai hoặc hành động rời xa dần. Trong khẩu ngữ, nó có thể được rút gọn thành 「〜てく」.
Ví dụ
このプロジェクトを成功せいこうさせるために努力どりょくていきますChúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực để dự án này thành công.
みなさんの成長せいちょう見守みまもていきますTôi sẽ tiếp tục dõi theo sự trưởng thành của các bạn.
この技術ぎじゅつはこれからも進化しんかていくでしょう。Công nghệ này sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai.
どうやってすすていく予定よていですか?Bạn dự định tiến hành như thế nào?
これからもずっと一緒いっしょあゆでくTừ giờ trở đi chúng ta sẽ tiếp tục cùng nhau bước đi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!