Chi tiết ngữ pháp
〜出す
N4
開始
★★☆
Cách nối
動詞ます形 + 出す
Giải thích
「〜出す」は、何かが突然始まることや、内に隠れていたものが外に現れることを示す複合動詞です。 「〜出す」 là động từ ghép dùng để diễn tả rằng một điều gì đó đột nhiên bắt đầu hoặc một thứ ẩn giấu bên trong bộc lộ ra ngoài.
Ví dụ
彼は泣き出した。Anh ấy bật khóc.
彼女は笑い出した。Cô ấy bật cười.
列車が突然動き出す。Đoàn tàu đột nhiên chuyển bánh.
皆で一斉に歌い出す。Mọi người cùng đồng loạt cất tiếng hát.
選手たちは走り出した。Các vận động viên bắt đầu chạy.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!