おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜終わる

N4 完了
★★☆
Cách nối
動詞ます形 + 終わる
Giải thích
 「〜終わる」は、特定の動作や行動が完了することを示す複合動詞で、特定の行動が終了したことを強調します。  「〜終わる」 là động từ ghép dùng để diễn tả sự hoàn thành của một hành động cụ thể, nhấn mạnh rằng một hành động nhất định đã kết thúc.
Ví dụ
彼かれは食事しょくじを食たべ終おわりました。Anh ấy đã ăn xong bữa.
もうすぐレポートを書かき終おわると思おもいます。Tôi nghĩ sắp viết xong báo cáo.
友達ともだちと話はなし終おわりました。Tôi đã nói chuyện xong với bạn.
彼かれは本ほんを読よみ終おわりました。Anh ấy đã đọc xong quyển sách.
使つかい終おわった手袋てぶくろをゴミ箱ばこに捨すててください。Xin hãy vứt găng tay đã dùng vào thùng rác.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!