おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜予定

N4 意図
★★☆
Cách nối
動詞辞書形 + 予定
名詞の + 予定
Giải thích
 「予定」は、今後の計画や意図を示す名詞です。この表現は、未来に実行する行動や出来事を説明します。  「予定」 là danh từ dùng để chỉ kế hoạch hoặc dự định cho tương lai. Cách diễn đạt này giải thích những hành động hoặc sự việc dự định diễn ra trong tương lai.
Ví dụ
週末しゅうまつに友達ともだちと会あう予定よていです。Tôi dự định gặp bạn vào cuối tuần.
来月らいげつ、新あたらしいプロジェクトを始はじめる予定よていです。Tôi dự định bắt đầu một dự án mới vào tháng sau.
来週らいしゅう、健康診断けんこうしんだんを受うける予定よていです。Tôi dự định đi khám sức khỏe vào tuần sau.
明日あした、ジムに行いく予定よていがあります。Tôi có dự định đến phòng gym vào ngày mai.
今夜こんや、システムをアップデートする予定よていです。Tôi dự định cập nhật hệ thống vào tối nay.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!