おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜合う

N3 影響
★★☆
Cách nối
動詞ます形 + 合う
Giải thích
 「〜合う」は、動詞ます形に接続して、二人以上の人が互いに同じ動作をすることや、互いに影響を及ぼすことを表す表現です。  「〜合う」 là mẫu câu kết hợp với thể ます của động từ để biểu thị rằng hai hay nhiều người cùng thực hiện một hành động giống nhau hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ
彼かれらはいつも助たすけ合あっています。Họ luôn giúp đỡ lẫn nhau.
私わたしたちはプロジェクトで協力きょうりょくし合あう必要ひつようがあります。Chúng tôi cần hợp tác với nhau trong dự án.
選手せんしゅたちはお互たがいに競きそい合あいました。Các vận động viên đã thi đấu với nhau.
友達ともだちと将来しょうらいについて話はなし合あった。Tôi đã thảo luận về tương lai với bạn bè.
災害時さいがいじには助たすけ合あいましょう。Khi có thiên tai, hãy giúp đỡ lẫn nhau.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!