Chi tiết ngữ pháp
〜も(同類・並立)
N5
同様
並立
★★★
Cách nối
名詞 + も
Giải thích
「〜も」は、同様の事柄を加えるときに使用される助詞で、他のものと同じことが当てはまることを示します。 「〜も」 là trợ từ dùng khi bổ sung những điều tương tự, cho thấy điều tương tự cũng áp dụng cho thứ khác. Tương tự như "… also ..." hoặc "… too" trong tiếng Anh.
Ví dụ
私も行きたい。Tôi cũng muốn đi.
この本も面白いです。Quyển sách này cũng thú vị.
今日も雨です。Hôm nay trời cũng mưa.
犬も猫も好きです。Tôi thích cả chó lẫn mèo.
私にもできる。Tôi cũng làm được.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!