おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜とおり・〜どおり

N3 基準
★★
Cách nối
動詞辞書+ とおり
動詞+ とおり
名詞 + とおり
名詞 + どおり
Giải thích
 「〜とおり・どおり」は、ある指示や予測に従って行動したり、結果が一致したりすることを表します。指示された方法や予想された結果と同じように行動することを強調します。  「〜とおり・どおり」 là mẫu câu dùng để biểu thị rằng một hành động hoặc kết quả phù hợp với một chỉ dẫn hay dự đoán đã cho. Nó nhấn mạnh việc hành động hoặc đạt được kết quả đúng như đã chỉ dẫn hoặc dự đoán.
Ví dụ
先生せんせいったとおりにしてください。Xin hãy làm theo những gì thầy giáo đã nói.
計画けいかくどおりすすめましょう。Hãy tiến hành theo kế hoạch.
予想よそうどおりかれった。Đúng như dự đoán, anh ấy đã thắng.
料理りょうりはレシピのとおりつくりました。Tôi đã nấu món ăn theo công thức.
会議かいぎはスケジュールどおりおこなわれました。Cuộc họp đã được tổ chức đúng theo lịch trình.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!