おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜っけ

N3 確認 不明確
★★☆
Cách nối
動詞+ っけ
形容詞+ っけ
形容動詞だった + っけ
名詞だった + っけ
Giải thích
 「〜っけ」は、過去の出来事や情報を再確認したり、記憶をたどったりするときに使われるカジュアルな表現です。話し手が自分の記憶に自信がないときや、相手に確認したいときに使われます。  「〜っけ」 là cách nói thân mật được dùng để nhớ lại những sự việc trong quá khứ hoặc xác minh thông tin. Nó được dùng khi người nói không chắc về trí nhớ của mình hoặc muốn xác nhận điều gì đó với người nghe.
Ví dụ
昨日きのうかれなにはなしたっけHôm qua tôi đã nói gì với anh ấy nhỉ?
あのみせ何時なんじまるんだっけCửa hàng đó mấy giờ đóng cửa nhỉ?
この料理りょうりからかったっけMón này có cay không nhỉ?
彼女かのじょ誕生日たんじょうび今日きょうだったっけSinh nhật cô ấy là hôm nay nhỉ?
あれは、かれいえだったっけKia là nhà của anh ấy nhỉ?
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!