おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

自発動詞 れる・自発動詞 られる

N3
★★
Cách nối
自発動詞受身
Giải thích
 この文型は、自分の意志や意図に関係なく、自然とある感情や動作が発生することを表す表現で、特に感情や感覚に関連する動詞とともに使われることが多いです。  Mẫu câu này diễn tả một phản ứng cảm xúc hoặc thể chất tự nhiên, không phụ thuộc vào ý định của người nói. Nó thường được dùng với những động từ liên quan đến cảm xúc hoặc cảm giác.
Ví dụ
そのうたくと、子供こどもころのことがおもれるKhi nghe bài hát đó, những ký ức tuổi thơ lại ùa về trong tôi.
かれはなしからは、ふかかなしみがかんられるTừ câu chuyện của anh ấy, có thể cảm nhận một nỗi buồn sâu sắc.
この問題もんだいについて、いろいろな可能性かのうせいかんがられますVề vấn đề này, có thể nghĩ đến nhiều khả năng khác nhau.
かれ才能さいのうある音楽家おんがくかとしてられていた。Anh ấy được biết đến như một nhạc sĩ tài năng.
かれはとてもやさしいひとだとおもれるAnh ấy được cho là một người rất tốt bụng.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!