Chi tiết ngữ pháp
〜させて いただく
N3
丁寧
★★☆
Cách nối
動詞使役て形 + いただく
Giải thích
この文型は、話者が自分の行動について他者からの許可や恩恵を受けて行動することを表す謙譲表現で、相手の許可を得た上で、自分がその行動を取るという意味合いがあり、ビジネスシーンや礼儀を重んじる場面でよく使われます。 Mẫu câu này được dùng để thể hiện giọng điệu khiêm nhường khi người nói thực hiện một hành động với sự cho phép hoặc ưu ái của người khác. Nó cho thấy người nói hành động khi đã được phép và thường được dùng trong môi trường kinh doanh hoặc trang trọng.
Ví dụ
ご提案については、後日改めてお話させていただきます。Về đề xuất của bạn, tôi sẽ trao đổi lại với bạn vào dịp khác.
明日の会議に出席させていただきます。Tôi sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
今後も引き続き、サポートさせていただきたいと思います。Chúng tôi mong muốn tiếp tục hỗ trợ bạn trong tương lai.
私が責任を持って対応させていただきました。Tôi đã chịu trách nhiệm và xử lý việc này.
後ほど、お電話にてご連絡させていただきます。Tôi sẽ liên hệ với bạn qua điện thoại sau.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!