おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜も〜ば〜も

N2 列挙 並立
★★
Cách nối
名詞 + 動詞+ 名詞
名詞 + 形容詞+ 名詞
名詞 + 形容動詞なら + 名詞
名詞 + 名詞なら + 名詞
Giải thích
 この文型は、二つの事柄を挙げて、同じ人や物に関する性質や行動を示し、前後に並列した項目が相互に補完し合う形で述べられる表現です。肯定的な内容にも否定的な内容にも使うことができます。  Mẫu câu này liệt kê hai điều và cho thấy những đặc điểm hoặc hành động chung của một người hay vật, trình bày các mục song song bổ sung cho nhau. Nó có thể được dùng cho cả nội dung tích cực lẫn tiêu cực.
Ví dụ
かれ勉強べんきょうできれ、スポーツ得意とくいだ。Anh ấy vừa học giỏi, vừa giỏi thể thao.
このレストランは料理りょうり美味おいしけれ、サービス素晴すばらしい。Nhà hàng này vừa có món ăn ngon, vừa có dịch vụ tuyệt vời.
かれはおかねなけれ時間じかんない。Anh ấy vừa không có tiền, vừa không có thời gian.
かれあたまけれ性格せいかくい。Anh ấy vừa thông minh, vừa có tính cách tốt.
彼女かのじょ英語えいごできれ数学すうがくできる。Cô ấy vừa giỏi tiếng Anh, vừa giỏi toán.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!