Chi tiết ngữ pháp
〜に 加えて・〜に 加え
N2
追加
★★
Cách nối
名詞に + 加えて
Giải thích
この文型は、ある事柄にさらに別の事柄を追加することを表す表現で、並列や追加の意味を持ち、特に情報や要素を補足するときによく使われます。 Mẫu câu này diễn tả việc thêm một sự việc khác vào một chủ đề nào đó, thường được dùng để bổ sung thông tin hoặc yếu tố, và mang nghĩa song song hoặc bổ sung.
Ví dụ
彼は英語に加えて、フランス語も話せる。Ngoài tiếng Anh, anh ấy còn nói được tiếng Pháp.
雨に加えて、風も強くなってきた。Ngoài mưa ra, gió cũng bắt đầu mạnh lên.
健康的な食事に加えて、定期的な運動も重要です。Ngoài chế độ ăn lành mạnh, việc tập thể dục đều đặn cũng quan trọng.
彼は仕事のスキルに加え、コミュニケーション能力も優れている。Ngoài kỹ năng làm việc, anh ấy còn có khả năng giao tiếp xuất sắc.
この家は家賃が高い。それに加えて、管理費も高い。Nhà này tiền thuê đắt. Thêm vào đó, phí quản lý cũng cao.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!