おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜てから でないと・〜てから でなければ

N2 条件
★★
Cách nối
動詞から + + ない
動詞から + + なけれ
Giải thích
 この文型は、ある行動や条件が完了していない場合に、その後の行動や結果が実現しないことを表す表現です。主に制約や条件を強調するときに使われます。  Mẫu câu này diễn tả rằng nếu một hành động hoặc điều kiện không được hoàn thành thì hành động hay kết quả tiếp theo sẽ không xảy ra. Nó chủ yếu được dùng để nhấn mạnh những hạn chế hoặc điều kiện.
Ví dụ
許可きょかをもらってからでないと、この部屋へやにははいれません。Nếu chưa được cho phép thì bạn không thể vào phòng này.
契約書けいやくしょをよくでからでなければ、サインはしてはいけません。Nếu chưa đọc kỹ hợp đồng thì bạn không nên ký.
両親りょうしん相談そうだんてからでなければめられません。Nếu chưa bàn với bố mẹ thì tôi không thể quyết định.
全員ぜんいんあつまってからでないと会議かいぎはじめられません。Nếu chưa đủ mọi người thì chúng ta không thể bắt đầu cuộc họp.
正式せいしき手続てつづきをでからでなければ、その計画けいかく実行じっこううつせません。Nếu chưa hoàn tất các thủ tục chính thức thì kế hoạch đó không thể được triển khai.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!