おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜つ〜つ

N1 並立
★☆
Cách nối
動詞ます++ 動詞ます+
Giải thích
 この文型は、二つの対立する動作が繰り返される様子を表す表現です。「押しつ押されつ」や「行きつ戻りつ」のように、一方の動作があれば、その反対の動作もある、という相互的な関係を表現します。  Mẫu câu này diễn tả bản chất qua lại của hai hành động đối lập được lặp đi lặp lại. Nó diễn tả một mối quan hệ trong đó một hành động được đáp lại bằng hành động ngược lại, chẳng hạn như 「押しつ押されつ」 hoặc 「行きつ戻りつ」.
Ví dụ
かれ部屋へやなかもどかんがんでいた。Anh ấy đi đi lại lại trong phòng, đắm chìm trong suy nghĩ.
ふねなみられ、しずしていた。Con thuyền chao đảo theo sóng, lúc nổi lúc chìm.
かれらはされはげしいあらそいをつづけた。Họ đẩy qua đẩy lại, tiếp tục cuộc giằng co quyết liệt.
わたしたちはたれ関係かんけいです。Chúng tôi có mối quan hệ tương trợ lẫn nhau.
かれらはかれはげしいレースをひろげた。Họ rượt đuổi nhau, cuộc đua hết sức gay cấn.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!