Chi tiết ngữ pháp
〜と いって 〜ない・〜と いった 〜ない
N1
★☆
Cách nối
これと + いって + 否定文
これと + いう + 名詞はない
これと + いった + 名詞はない
Giải thích
この文型は、特定の事柄に対して、何か特別な事実がないことを強調するときに使います。 Mẫu câu này nhấn mạnh sự không có điều gì đặc biệt liên quan đến một vấn đề cụ thể.
Ví dụ
これといって特別な趣味はないです。Tôi cũng chẳng có sở thích gì đặc biệt.
これといった問題はないけど、もう少し様子を見ましょう。Cũng không có vấn đề gì đáng kể, nhưng hãy theo dõi thêm một chút.
これといって好きなものはないけど、辛いものはあまり食べない。Tôi cũng chẳng thích món gì đặc biệt, nhưng đồ cay thì ít ăn.
これといった計画はないけど、旅行に行けたらいいなと思っている。Tôi cũng chẳng có kế hoạch gì cụ thể, nhưng nếu đi du lịch được thì hay.
これといって大きな目標はないが、毎日を大切に過ごしたい。Tôi cũng chẳng có mục tiêu lớn lao gì, chỉ muốn trân trọng từng ngày.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!