おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ては 〜ては

N1 重複
★☆
Cách nối
動詞ては + 動詞ては
Giải thích
 この文型は、ある行動や出来事が繰り返されることを表す表現で、二つの動作や出来事が交互に何度も繰り返されることを強調する場合に使われます。  Mẫu câu này mô tả những hành động hoặc sự việc lặp lại, nhấn mạnh những tình huống mà hai hành động hay sự việc luân phiên lặp đi lặp lại.
Ví dụ
ではわすれ、ではわすれ、全然ぜんぜんおぼえられない。Cứ đọc rồi quên, đọc rồi quên, chẳng nhớ được gì cả.
てはて、てはて、すっかりふとってしまった。Cứ ăn rồi ngủ, ăn rồi ngủ, kết quả là tôi béo lên trông thấy.
てはし、てはし、結局けっきょくなにすすまなかった。Cứ viết rồi xóa, viết rồi xóa, cuối cùng chẳng tiến triển được gì.
かれてはて、もの大切たいせつにしない。Anh ta cứ mua rồi vứt, chẳng bao giờ biết trân trọng đồ vật.
ではべ、ではべ、おなかがいっぱいだ。Cứ uống rồi ăn, uống rồi ăn, giờ thì no căng bụng.
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!