おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

まだ

N5 状態 継続
★★★
Cách nối
まだ + ある or いる
まだ + 動詞+ いる or いない
Giải thích
 「まだ」は、ある行動や状態が継続していること、もしくはまだ完了していないことを示す副詞です。  「まだ」 là phó từ biểu thị rằng một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn, hoặc vẫn chưa hoàn thành. Tương tự như "still" trong tiếng Anh.
Ví dụ
かれまだかえっていない。Anh ấy vẫn chưa về.
宿題しゅくだいまだわっていませんか?Bạn vẫn chưa làm xong bài tập sao?
まだ体調不良たいちょうふりょうでいらっしゃいますか?Bạn vẫn còn thấy không khỏe sao?
火事かじまだつづいています。Đám cháy vẫn đang tiếp diễn.
まだ時間じかんはありますので、あせらないでください。Vẫn còn thời gian, nên đừng vội.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!