おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜でもって

N1 手段
Cách nối
名詞 + でもって
Giải thích
 この文型は、話し手が物事の手段や方法を示したり、何かの原因や理由を強調したりする場合に使う表現です。口語的な表現で、特に何かを行うために使う道具や方法、手段を示すときによく使われます。  Mẫu câu này được người nói dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức làm một điều gì đó, hoặc để nhấn mạnh nguyên nhân hay lý do đằng sau một hành động. Đây là cách diễn đạt khẩu ngữ thường được dùng để cho thấy công cụ, phương pháp hoặc phương tiện.
Ví dụ
かねでもってできないこともある。Có những việc dù có tiền cũng không làm được.
知識ちしきでもって問題もんだい解決かいけつした。Tôi đã giải quyết vấn đề bằng kiến thức.
ちからでもってとおそうとするのはくない。Dùng sức mạnh để ép buộc là điều không tốt.
かれはその話術わじゅつでもって、みんなをきつけた。Anh ấy đã thu hút mọi người bằng tài ăn nói của mình.
この結果けっかはデータでもって証明しょうめいされた。Kết quả này đã được chứng minh bằng dữ liệu.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!