Chi tiết ngữ pháp
〜でもって
N1
手段
★
Cách nối
名詞 + でもって
Giải thích
この文型は、話し手が物事の手段や方法を示したり、何かの原因や理由を強調したりする場合に使う表現です。口語的な表現で、特に何かを行うために使う道具や方法、手段を示すときによく使われます。 Mẫu câu này được người nói dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức làm một điều gì đó, hoặc để nhấn mạnh nguyên nhân hay lý do đằng sau một hành động. Đây là cách diễn đạt khẩu ngữ thường được dùng để cho thấy công cụ, phương pháp hoặc phương tiện.
Ví dụ
金でもってできないこともある。Có những việc dù có tiền cũng không làm được.
知識でもって問題を解決した。Tôi đã giải quyết vấn đề bằng kiến thức.
力でもって押し通そうとするのは良くない。Dùng sức mạnh để ép buộc là điều không tốt.
彼はその話術でもって、みんなを引きつけた。Anh ấy đã thu hút mọi người bằng tài ăn nói của mình.
この結果はデータでもって証明された。Kết quả này đã được chứng minh bằng dữ liệu.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!