Chi tiết ngữ pháp
〜んだって・〜んですって
N1
伝聞
★★
Cách nối
動詞ん + だって or ですって
形容詞ん + だって or ですって
形容動詞なん + だって or ですって
名詞なん + だって or ですって
Giải thích
この文型は、他人から聞いた情報や噂話を相手に伝えるときに使われる表現です。 Mẫu câu này được dùng để truyền đạt thông tin hoặc tin đồn nghe được từ người khác.
Ví dụ
彼女は仕事を辞めたんですって。Nghe nói cô ấy đã nghỉ việc.
彼はもうすぐ結婚するんだって。Nghe nói anh ấy sắp kết hôn.
彼女は来年日本に行くんだって。Nghe nói năm sau cô ấy sẽ sang Nhật.
あの店はもう閉店したんですって。Nghe nói cửa hàng đó đã đóng cửa rồi.
彼は新しいプロジェクトを始めたんだって。Nghe nói anh ấy đã bắt đầu một dự án mới.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!