Chi tiết ngữ pháp
〜も そこそこに
N1
不足
★☆
Cách nối
名詞も + そこそこに
Giải thích
この文型は、何かを中途半端に、または十分に行わないで、他のことに注意を向けるときに使われる表現です。主に、あることに対してあまり本気を出さずに、適当にやる場合に使われます。 Mẫu câu này diễn tả việc chuyển sự chú ý sang việc khác trong khi chưa hoàn thành hoặc chưa tập trung trọn vẹn vào việc ban đầu. Nó thường được dùng để mô tả những nỗ lực qua loa hoặc hời hợt.
Ví dụ
練習もそこそこに、本番に臨んだ。Anh ấy luyện tập qua loa rồi bước vào phần thi chính.
彼は食事もそこそこに、仕事に戻った。Anh ấy ăn uống qua loa rồi quay lại làm việc.
挨拶もそこそこに、会議が始まった。Chào hỏi qua loa rồi cuộc họp bắt đầu.
睡眠もそこそこに、早朝から出かけた。Anh ấy ngủ qua loa rồi đi từ sáng sớm.
身だしなみもそこそこに、急いで家を出た。Anh ấy chỉnh trang qua loa rồi vội vã ra khỏi nhà.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!