おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜から なる

N2
★★
Cách nối
名詞から + なる
Giải thích
 この文型は、複数の要素や部分が集まって全体を形成していることを表す表現です。何かが特定の材料や要素から成り立っていることを説明するときに使われます。  Mẫu câu này mô tả một điều gì đó được tạo thành từ nhiều yếu tố hay bộ phận hợp thành một tổng thể. Nó được dùng để giải thích rằng một điều gì đó được cấu thành từ những vật liệu hoặc thành phần cụ thể.
Ví dụ
この料理りょうりは新鮮しんせんな野菜やさいからなっている。Món này được làm từ rau củ tươi.
このチームは5人にんのメンバーからなる。Đội này gồm năm thành viên.
委員会いいんかいは専門家せんもんかたちからなるグループだ。Ủy ban là một nhóm gồm các chuyên gia.
この本ほんは三みっつの章しょうからなっていた。Quyển sách này gồm ba chương.
彼かれの作品さくひんは古典こてんと現代げんだいの要素ようそからなる。Tác phẩm của anh ấy gồm những yếu tố cổ điển và hiện đại.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!