Chi tiết ngữ pháp
〜回る
N3
重複
★★
Cách nối
動詞ます形 + 回る
Giải thích
「〜回る」は、動作が何度も繰り返されることや、目的地を巡って動くことを表す複合動詞です。 「〜回る」 là động từ ghép mô tả những hành động hoặc di chuyển lặp đi lặp lại giữa các địa điểm, chẳng hạn như ghé thăm nhiều nơi.
Ví dụ
彼は一日中、街を歩き回っていた。Anh ấy đi lang thang khắp phố cả ngày.
迷子の犬を探し回ったが、見つからなかった。Tôi tìm khắp nơi con chó bị lạc nhưng không thấy.
子供たちが図書館で走り回っていたので注意された。Bọn trẻ chạy lung tung trong thư viện nên tôi bị nhắc nhở.
彼は考えるとき、いつも歩き回る。Mỗi khi suy nghĩ, anh ấy luôn đi đi lại lại.
彼女は仕事であちこち飛び回っている。Cô ấy bay đi khắp nơi vì công việc.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!