Từ tượng thanh
アハハ
Ha ha (cười lớn)
イヒヒ
Cười khúc khích
ウォーン
Tiếng hú
ウフフ
Cười khẽ
ウホウホ
Tiếng hú hét
エーン
Òa khóc
エへへ
Cười hì hì
オホホ
Cười khanh khách
カーカー
Tiếng quạ kêu
ガーガー
Cạc cạc
ガオー
Tiếng gầm
カサカサ
Khô ráp
ガサガサ
Sột soạt
ガサゴソ
Lục lọi sột soạt
ガシャガシャ
Lách cách
カタカタ
Lạch cạch
ガタガタ
Lung lay
ガタッ
Thịch một cái
カチカチ
Cứng đơ
ガチガチ
Cứng nhắc
ガチャガチャ
Loảng xoảng
ガチャン
Tiếng va đập
カチンカチン
Rất cứng
カッコー
Tiếng chim cu cu
ガミガミ
Cằn nhằn
ガヤガヤ
Ồn ào nhốn nháo
カラカラ
Khô khốc
ガラガラ
Lạch cạch
カリカリ
Giòn tan
ガリガリ
Tiếng cào; gầy nhom
カンカン
Nổi giận; leng keng
ガンガン
Thình thịch
キーキー
Tiếng rít
キシキシ
Cọt kẹt
ギシギシ
Kẽo kẹt
ギャーギャー
Gào thét
ギュルギュル
Ọc ọc
クスクス
Cười rúc rích
グスグス
Sụt sịt
クチャクチャ
Nhồm nhoàm
グツグツ
Sôi lục bục
ゲホゲホ
Khụ khụ
ゲラゲラ
Cười ha hả
ケロケロ
Ộp ộp
ゲロゲロ
Tiếng nôn ọe
ゴーン
Tiếng chuông boong
ゴクゴク
Ừng ực
コケコッコー
Ò ó o
ゴソゴソ
Sột soạt
コツコツ
Đều đặn
コトコト
Liu riu
ゴトン
Thịch một tiếng
ゴボゴボ
Ục ục
ゴボッ
Ục một cái
コリコリ
Sần sật
ゴロゴロ
Lăn lông lốc; ầm ầm
コンコン
Cốc cốc
ゴンゴン
Thùm thụp
ザーザー
Mưa xối xả
サクサク
Giòn rụm
ザクザク
Giòn sắc
ザザーッ
Tiếng nước chảy
ザワザワ
Nhao nhao
シクシク
Thút thít
シャー
Xì xì
ズシン
Thình một tiếng
ズズーッ
Sột một cái
ズドン
Đùng
ズルズル
Lê lết
ダダダダ
Liên hồi
チューチュー
Chít chít
チュドーン
Đùng (nổ lớn)
チュンチュン
Chiêm chiếp
チリン
Leng keng
ドカン
Đùng đoàng
ドサッ
Phịch một cái
ドドドド
Ầm ầm
ドンッ
Bịch
トントン
Cộc cộc
ドンドン
Dần dần to lên
ニャーニャー
Meo meo
パーン
Bốp; bùm
パオーン
Tiếng voi rống
バキバキ
Răng rắc
パキパキ
Rắc rắc
バサバサ
Phần phật; sột soạt
パシャパシャ
Lõm bõm
バタッ
Bịch một cái
バタバタ
Phần phật
パタパタ
Phành phạch
バタン
Sầm (đóng cửa)
パチパチ
Vỗ tay; lách tách
バリッ
Rắc một cái
バリバリ
Hăng hái; rôm rốp
パリパリ
Giòn tan
バンッ
Bùm
バンバン
Đùng đùng
ピー
Chíp chíp
ヒソヒソ
Thì thầm
ヒヒーン
Tiếng ngựa hí
ヒューヒュー
Vi vu
ビュービュー
Gió rít
ピューピュー
Vù vù
ヒュイーン
Vèo
ビュンビュン
Vun vút
ピュンピュン
Vù vù
ピヨピヨ
Chiếp chiếp
ビリビリ
Tê rần rật
ピンポン
Ping pong
ブーブー
Lầm bầm phàn nàn
プーン
Vo ve
ブクブク
Sủi bọt
プチプチ
Lốp bốp
ブツブツ
Càu nhàu
ブヒブヒ
Ụt ịt
ブンブン
Vù vù
ペタペタ
Nhớp nháp
ペチャクチャ
Liến thoắng
ペラペラ
Lưu loát
ホーホー
Tiếng cú kêu
ホーホケキョ
Tiếng chim oanh hót
ポキポキ
Răng rắc
ボソボソ
Lầm bầm
ボタボタ
Nhỏ tong tong
ポタポタ
Tí tách
ポッポー
Gù gù
ボンッ
Bùm
ポンポン
Bộp bộp
ミーンミーン
Ve ve (tiếng ve)
メェー
Be be (tiếng cừu)
メソメソ
Sụt sùi
ワーワー
Oai oái
ワンワン
Gâu gâu

Onigiri – Học tiếng Nhật
【Trò chơi từ vựng】
Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!