Từ tượng hình
イキイキ
Đầy sức sống
イソイソ
Hớn hở
イライラ
Bực bội
ウキウキ
Phấn khởi
ウットリ
Mê mẩn
ウルウル
Rưng rưng
ウロウロ
Lảng vảng
オロオロ
Cuống quýt
ガーン
Sững sờ
カサカサ
Khô ráp
ガサガサ
Sột soạt
ガシッ
Nắm chặt
カチカチ
Cứng đơ
ガチガチ
Cứng nhắc
カチンカチン
Cứng ngắc
カッカ
Hầm hầm
ガッカリ
Thất vọng
ガッシリ
Vạm vỡ
ガバガバ
Rộng thùng thình
ガブガブ
Ừng ực
カラカラ
Khô khốc
ガラガラ
Khàn khàn; trống trơn
ガリガリ
Cào sột; gầy nhom
カンカン
Phẫn nộ
ガンガン
Đau đầu nhức nhối
ギチギチ
Chật ních
キッチリ
Chính xác; gọn gàng
ギトギト
Nhờn nhẫy
キビキビ
Nhanh nhẹn
ギュウギュウ
Chen chúc
ギュッ
Chặt cứng
ギュッギュッ
Ấn mạnh
ギョッ
Giật mình
キョロキョロ
Ngó nghiêng
ギョロギョロ
Trừng trừng
キラキラ
Lấp lánh
ギラギラ
Chói lóa
キリキリ
Đau nhói
ギリギリ
Sát nút
キンキン
Chói tai
ググッ
Chắc chắn
グシャグシャ
Nhàu nhĩ
グズグズ
Chần chừ
クタクタ
Rã rời
グチャグチャ
Bầy nhầy lộn xộn
グッスリ
Ngủ say
グッタリ
Phờ phạc
グニャグニャ
Mềm oặt
クヨクヨ
Lo lắng mãi
クラクラ
Choáng váng
グラグラ
Lung lay
クルクル
Quay tròn
グルグル
Xoay vòng
ゲロゲロ
Buồn nôn
ゴシゴシ
Kì cọ
ゴチャゴチャ
Bừa bộn
コツコツ
Cần cù
ゴツゴツ
Gồ ghề
コリコリ
Sần sật
ゴリゴリ
Nghiến ken két
コロコロ
Lăn lông lốc
ゴロゴロ
Ầm ầm; lăn lóc
ゴワゴワ
Cứng đờ
サクサク
Giòn rụm
サッサ
Nhanh chóng
サッパリ
Sảng khoái
ザバザバ
Tràn trề
サラサラ
Mượt mà
ザラザラ
Nhám nhúa
シーン
Im phăng phắc
シットリ
Ẩm ướt
シトシト
Mưa lất phất
ジメジメ
Ẩm thấp
シャキシャキ
Giòn tươi
ジロジロ
Nhìn chằm chằm
ジワジワ
Dần dần
シンシン
Tuyết rơi lả tả
ジンジン
Tê rần
スイスイ
Trơn tru
スカスカ
Rỗng tuếch
ズタズタ
Tan nát
スッキリ
Nhẹ nhõm
ズバズバ
Thẳng thừng
スベスベ
Nhẵn nhụi
スラスラ
Trôi chảy
ズルズル
Lê thê
ズンズン
Tiến phăm phăm
ゾクゾク
Rùng mình
ゾロゾロ
Nối đuôi nhau
ソワソワ
Bồn chồn
タップリ
Đầy ắp
ダラダラ
Nhỏ giọt; uể oải
チクチク
Châm chích
チビチビ
Nhấm nháp
チョロチョロ
Róc rách
チリチリ
Co rúm
ツブツブ
Lợn cợn
ツヤツヤ
Bóng loáng
ツルツル
Trơn nhẵn
ツンツン
Nhọn hoắt
デコボコ
Lồi lõm
ドキッ
Giật thót
ドキドキ
Hồi hộp
ドキン
Tim đập thịch
ドシドシ
Bước thình thịch
ドタバタ
Chạy huỳnh huỵch
ドッシリ
Vững chãi
ドバドバ
Ào ào
ドヨーン
Ỉu xìu
トロトロ
Sền sệt
ドロドロ
Lầy lội; phức tạp
ニコッ
Mỉm cười
ニコニコ
Tươi cười
ニヤニヤ
Cười nhăn nhở
ニヤリ
Cười nhếch mép
ヌメヌメ
Nhầy nhụa
ネバネバ
Dính nhớp
ノロノロ
Chậm chạp
ハキハキ
Rành rọt
バクバク
Tim đập thình thịch
パクパク
Há miệng đớp
パサパサ
Khô khốc
ハッキリ
Rõ ràng
ハラハラ
Thấp thỏm
バラバラ
Rời rạc
パラパラ
Rơi lác đác
パラリ
Rơi nhẹ
バリバリ
Hăng hái
パリパリ
Cứng đờ
ピカピカ
Sáng bóng
ビクビク
Run sợ
ピクピク
Giật giật
ビシビシ
Nghiêm khắc
ビショビショ
Ướt sũng
ピチピチ
Tươi rói
ビチャビチャ
Sũng nước
ビックリ
Giật mình kinh ngạc
ヒヤヒヤ
Nơm nớp
ピョンピョン
Nhảy tưng tưng
ヒリヒリ
Rát buốt
ビリビリ
Tê rần rật
ピリピリ
Cay xè
フカフカ
Êm xốp
プカプカ
Bồng bềnh
ブツブツ
Từng hạt từng hạt
ブヨブヨ
Bùng nhùng
フラフラ
Loạng choạng
プルプル
Run rẩy
フワフワ
Mềm mại
プンプン
Bừng bừng tức giận
ペコペコ
Đói meo
ベタベタ
Dính nhớp; bám dính
ペラペラ
Lưu loát
ホカホカ
Nóng hổi
ポカポカ
Ấm áp
ボコボコ
Lồi lõm
ボサボサ
Bù xù
ホッコリ
Ấm lòng
ボロボロ
Tả tơi
ムカムカ
Nôn nao
ムキムキ
Cơ bắp cuồn cuộn
ムクムク
Cuồn cuộn dâng
ムシムシ
Oi bức
ムシャムシャ
Nhai ngấu nghiến
ムズムズ
Ngứa ngáy
ムニュムニュ
Nhão nhoẹt
メチャメチャ
Be bét
メラメラ
Cháy phừng phừng
モクモク
Khói nghi ngút
モグモグ
Nhai nhồm nhoàm
モコモコ
Bông xù
モサモサ
Rậm rạp
モジモジ
Rụt rè
モソモソ
Lề mề
モタモタ
Lừ đừ
モチモチ
Dai dẻo
モリモリ
Sung sức
ユラユラ
Đung đưa
ワクワク
Náo nức
ワナワナ
Run lẩy bẩy

Onigiri – Học tiếng Nhật
【Trò chơi từ vựng】
Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!