Bảng chữ cái
A
エー
B
ビー
C
シー
D
ディー
E
イー
F
エフ
G
ジー
H
エイチ・エッチ
I
アイ
J
ジェー
K
ケー
L
エル
M
エム
N
エヌ
O
オー
P
ピー
Q
キュー
R
アール
S
エス
T
ティー
U
ユー
V
ブイ
W
ダブリュー
X
エックス
Y
ワイ
Z
ゼット・ズィー

Onigiri – Học tiếng Nhật
【Trò chơi từ vựng】
Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!