おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Kanji lớp 1 tiểu học

Tổng 80 chữ
Lớp 1001
いちいつ
ひと
音読み
いちばん一番thứ nhất
いちねん一年một năm
とういつ統一thống nhất
ゆいいつ唯一duy nhất
いっしょ一緒cùng nhau
訓読み
ひとくち一口một miếng
ひとつ一つmột cái
特別な読み方
ついたち一日ngày mùng 1
おととい一昨日hôm kia
おととし一昨年năm kia
Lớp 1002
ふた
音読み
にかい二回hai lần
にがつ二月tháng Hai
ふじ不二duy nhất
訓読み
ふたつ二つhai cái
特別な読み方
はつか二十日ngày 20
はたち二十歳hai mươi tuổi
Lớp 1003
さん
みっ
音読み
さんばん三番thứ ba
さんりんしゃ三輪車xe ba bánh
訓読み
みけねこ三毛猫mèo tam thể
みかづき三日月trăng non
みっか三日ngày mùng 3
みっつ三つba cái
Lớp 1004
よっよん
音読み
しがつ四月tháng Tư
しき四季bốn mùa
訓読み
よにん四人bốn người
よねんせい四年生học sinh lớp bốn
よっつ四つbốn cái
よっか四日ngày mùng 4
よんじゅう四十bốn mươi
よんばん四番thứ tư
Lớp 1005
いつ
音読み
ごにん五人năm người
ごじゅう五十năm mươi
訓読み
いつか五日ngày mùng 5
いつつ五つnăm cái
特別な読み方
さみだれ五月雨lặp đi lặp lại
いそじ五十路năm mươi tuổi
Lớp 1006
ろくりく
むっむい
音読み
ろくねん六年sáu năm
ろくさい六歳sáu tuổi
ろっぴゃく六百sáu trăm
訓読み
むっつ六つsáu cái
むっつめ六つ目cái thứ sáu
むいか六日ngày mùng 6
むいかかん六日間sáu ngày
特別な読み方
いざよい十六夜đêm 16 âm lịch
りくげい六芸lục nghệ
Lớp 1007
しち
なななの
音読み
しちがつ七月tháng Bảy
しちや七夜bảy đêm
しっぽう七宝thất bảo
訓読み
ななばん七番thứ bảy
じゅうなな十七mười bảy
なのか七日ngày mùng 7
なのかかん七日間bảy ngày
特別な読み方
たなばた七夕lễ Thất Tịch
Lớp 1008
はち
やっよう
音読み
はちねん八年tám năm
はちがつ八月tháng Tám
はっせん八千tám nghìn
訓読み
やおや八百屋cửa hàng rau quả
やえ八重nhiều lớp
やっつ八つtám cái
やっつめ八つ目cái thứ tám
ようか八日ngày mùng 8
ようかかん八日間tám ngày
Lớp 1009
きゅう
ここの
音読み
きゅうにん九人chín người
きゅうじゅう九十chín mươi
くがつ九月tháng Chín
くじ九時chín giờ
訓読み
ここのつ九つchín cái
ここのか九日ngày mùng 9
Lớp 1010
じゅうじっ
とお
音読み
じゅうがつ十月tháng Mười
じゅうじろ十字路ngã tư
じっかい十回mười lần
じっちゅうはっく十中八九mười phần chín
訓読み
とおか十日ngày mùng 10
とおかかん十日間mười ngày
特別な読み方
はたち二十歳hai mươi tuổi
いざよい十六夜đêm 16 âm lịch
Lớp 1011
ひゃく
音読み
ひゃくにん百人trăm người
ひゃくてん百点điểm tuyệt đối
ひゃっかてん百貨店trung tâm mua sắm
さんびゃく三百ba trăm
ろっぴゃく六百sáu trăm
特別な読み方
むかで百足con rết
ゆり百合hoa loa kèn
Lớp 1012
せん
音読み
せんにん千人nghìn người
せんばずる千羽鶴nghìn con hạc giấy
さんぜん三千ba nghìn
訓読み
ちどり千鳥chim choi choi
ちよだ千代田Chiyoda (địa danh)
Lớp 1013
にちじつ
音読み
まいにち毎日mỗi ngày
にちじょう日常thường nhật
にっこう日光ánh nắng
ほんじつ本日hôm nay
きゅうじつ休日ngày nghỉ
にほん日本Nhật Bản
訓読み
ひので日の出mặt trời mọc
ひなた日向chỗ có nắng
どようび土曜日thứ Bảy
せいねんがっぴ生年月日ngày tháng năm sinh
みっか三日ngày mùng 3
じゅうよっか十四日ngày 14
特別な読み方
きょう今日hôm nay
あした明日ngày mai
あす明日ngày mai
あさって明後日ngày kia
おととい一昨日hôm kia
Lớp 1014
げつがつ
つき
音読み
ねんげつ年月năm tháng
まんげつ満月trăng tròn
さんがつ三月tháng Ba
しょうがつ正月tháng Giêng
せいねんがっぴ生年月日ngày tháng năm sinh
訓読み
つきみ月見ngắm trăng
まいつき毎月mỗi tháng
みかづき三日月trăng non
特別な読み方
きさらぎ如月tháng Hai âm lịch
くらげ海月con sứa
Lớp 1015
音読み
かざん火山núi lửa
かじ火事hỏa hoạn
訓読み
lửa
ひばしら火柱cột lửa
はなび花火pháo hoa
特別な読み方
ほかげ火影ánh lửa
やけど火傷bỏng
しらぬい不知火lửa bí ẩn
Lớp 1016
すい
みず
音読み
すいちゅう水中trong nước
こうすい香水nước hoa
こうずい洪水lũ lụt
訓読み
みずnước
みずいろ水色màu xanh nhạt
特別な読み方
くらげ水母con sứa
みなづき水無月tháng Sáu âm lịch
Lớp 1017
もくぼく
音読み
もくようび木曜日thứ Năm
もくざい木材gỗ
たいぼく大木cây lớn
こうぼく高木cây cao
訓読み
cây
くさき草木cây cỏ
さくらぎ桜木cây anh đào
こだち木立lùm cây
このみ木の実quả của cây
特別な読み方
もめん木綿sợi bông
Lớp 1018
きんこん
かねかな
音読み
きんぎん金銀vàng bạc
きんいろ金色màu vàng kim
こんじき金色màu vàng kim
こんごう金剛kim cương
おうごん黄金vàng
訓読み
おかねお金tiền
かねもち金持ちngười giàu
かなづち金槌búa sắt
かなぼう金棒thanh sắt
特別な読み方
めっき鍍金mạ
Lớp 1019
つち
音読み
どようび土曜日thứ Bảy
どて土手đê sông
とち土地đất đai
訓読み
つちđất
あかつち赤土đất đỏ
特別な読み方
おみやげお土産đặc sản
Lớp 1020
じょうしょう
うえうわかみのぼ
音読み
じょうひん上品trang nhã
じょうきゅう上級cao cấp
しんしょう身上thân thế
訓読み
うえtrên
としうえ年上lớn tuổi hơn
うわぎ上着áo khoác
うわまわる上回るvượt quá
かみはんき上半期nửa đầu năm
かわかみ川上thượng nguồn
あがる上がるtăng lên
あげる上げるnâng cao
のぼる上るleo lên
のぼりざか上り坂dốc lên
特別な読み方
うまい上手いkhéo léo
Lớp 1021
したしももとくだ
音読み
かりゅう下流hạ nguồn
ちか地下dưới lòng đất
げすい下水nước thải
げしゃ下車xuống xe
訓読み
したdưới
したぎ下着đồ lót
かわしも川下hạ nguồn
しもて下手phía dưới
あしもと足下dưới chân
ひざもと膝下dưới gối
さがる下がるđi xuống
さげる下げるhạ thấp
くだる下るđi xuống
くだりざか下り坂dốc xuống
おりる下りるđi xuống
おろす下ろすđặt xuống
特別な読み方
へた下手vụng về
Lớp 1022
ひだり
音読み
さゆう左右trái phải
させつ左折rẽ trái
訓読み
ひだりbên trái
ひだりて左手tay trái
Lớp 1023
ゆう
みぎ
音読み
うせつ右折rẽ phải
うがん右岸bờ phải
さゆう左右trái phải
ざゆう座右bên cạnh
訓読み
みぎbên phải
みぎて右手tay phải
Lớp 1024
だいたい
おお
音読み
だいじ大事quan trọng
だいしょう大小lớn nhỏ
たいりょう大量số lượng lớn
たいへん大変nghiêm trọng
訓読み
おおきい大きいto
おおごえ大声to tiếng
特別な読み方
おとな大人người lớn
やまと大和Yamato
Lớp 1025
ちゅうじゅう
なか
音読み
ちゅうしん中心trung tâm
きゅうけいちゅう休憩中đang nghỉ
いちにちじゅう一日中cả ngày
せかいじゅう世界中khắp thế giới
訓読み
なかtrong
なかみ中身nội dung
Lớp 1026
しょう
ちい
音読み
しょうがっこう小学校tiểu học
だいしょう大小lớn nhỏ
訓読み
ちいさい小さいnhỏ
ちいさな小さなnhỏ
こゆび小指ngón út
こいし小石viên đá nhỏ
おがわ小川con suối nhỏ
おの小野Ono (họ)
特別な読み方
あずき小豆đậu đỏ
Lớp 1027
はくびゃく
しろしら
音読み
はくちょう白鳥thiên nga
はくまい白米gạo trắng
こくびゃく黒白đen trắng
びゃくや白夜đêm trắng
訓読み
しろい白いtrắng
しろくろ白黒đen trắng
しらける白けるmất hứng
しらたま白玉bánh trôi nếp
特別な読み方
さゆ白湯nước sôi để nguội
Lớp 1028
せきしゃく
あか
音読み
せきじゅうじ赤十字chữ thập đỏ
しゃくどう赤銅đồng đỏ
訓読み
あかい赤いđỏ
あからめる赤らめるlàm đỏ
特別な読み方
まっか真っ赤đỏ ửng
Lớp 1029
せいしょう
あお
音読み
せいしゅん青春tuổi thanh xuân
せいてん青天trời xanh
ぐんじょう群青xanh lam đậm
ろくしょう緑青gỉ đồng
訓読み
あおい青いxanh
あおぞら青空bầu trời xanh
特別な読み方
まっさお真っ青xanh thẳm
Lớp 1030
もくぼく
音読み
もくじ目次mục lục
もくぜん目前hiện tại
めんぼく面目thể diện
訓読み
mắt
めだま目玉nhãn cầu
まぶた目蓋mí mắt
特別な読み方
まなざし目差しánh mắt
Lớp 1031
みみ
音読み
じびか耳鼻科khoa tai mũi
ちゅうじえん中耳炎viêm tai giữa
訓読み
みみtai
そらみみ空耳nghe nhầm
Lớp 1032
こう
くち
音読み
じんこう人口dân số
りこう利口thông minh
くちょう口調giọng điệu
いくどうおん異口同音đồng thanh
訓読み
くちmiệng
くちぐせ口癖câu cửa miệng
でぐち出口lối ra
特別な読み方
ちょこ猪口chén rượu nhỏ
Lớp 1033
しゅ
音読み
しゅじゅつ手術phẫu thuật
せんしゅ選手vận động viên
訓読み
tay
りょうて両手hai tay
すで素手tay không
特別な読み方
へた下手vụng về
みたらし御手洗nơi rửa tay trước đền
Lớp 1034
そく
あし
音読み
ふそく不足thiếu
どそく土足để giày
訓読み
あしchân
あしおと足音tiếng bước chân
たりる足りるđủ
たす足すthêm vào
特別な読み方
はだし裸足chân trần
むかで百足con rết
Lớp 1035
にんじん
ひとうと
音読み
にんげん人間con người
にんずう人数số người
じんこう人口dân số
にほんじん日本人người Nhật
訓読み
ひとngười
ひとごえ人声tiếng người
こいびと恋人người yêu
しろうと素人người mới
くろうと玄人tay lão luyện
特別な読み方
ひとり一人một người
ふたり二人hai người
おとな大人người lớn
あま海人ngư dân
Lớp 1036
音読み
だんし男子con trai
じょし女子con gái
おうじ王子hoàng tử
ようす様子trạng thái
いす椅子cái ghế
訓読み
こども子供đứa trẻ
こいぬ子犬cún con
おさなご幼子trẻ nhỏ
特別な読み方
さいころ骰子con xúc xắc
Lớp 1037
だんなん
おとこ
音読み
だんせい男性nam giới
だんし男子con trai
ちょうなん長男con trai cả
びなん美男mỹ nam
訓読み
おとこnam
おとこのこ男の子bé trai
Lớp 1038
じょにょにょう
おんな
音読み
じょせい女性nữ giới
しょうじょ少女thiếu nữ
てんにょ天女tiên nữ
ろうにゃくなんにょ老若男女nam nữ già trẻ
にょうぼう女房vợ
訓読み
おんなphụ nữ
おんなのこ女の子bé gái
めがみ女神nữ thần
おとめ乙女thiếu nữ
特別な読み方
あなた貴女bạn (nữ)
おかみ女将bà chủ
みこ巫女cô đồng
Lớp 1039
しゅつすい
音読み
がいしゅつ外出ra ngoài
しゅつげん出現xuất hiện
しゅっぱつ出発khởi hành
すいとう出納thu chi
訓読み
でる出るđi ra
ひとで人出đám đông ra phố
だす出すlấy ra
だし出汁nước dùng
特別な読み方
いずも出雲Izumo (địa danh)
Lớp 1040
にゅう
はい
音読み
にゅうがく入学nhập học
こうにゅう購入mua
訓読み
いれる入れるcho vào
いりぐち入り口lối vào
はいる入るđi vào
特別な読み方
ひとしお一入đặc biệt
Lớp 1041
きゅう
やす
音読み
きゅうじつ休日ngày nghỉ
きゅうか休暇nghỉ ngơi
訓読み
やすむ休むnghỉ ngơi
ひるやすみ昼休みnghỉ trưa
Lớp 1042
けん
音読み
いけん意見ý kiến
けんがく見学tham quan học tập
訓読み
みる見るnhìn
はなみ花見ngắm hoa
Lớp 1043
りつりゅう
音読み
きりつ起立đứng dậy
そうりつ創立sáng lập
りったい立体lập thể
こんりゅう建立thành lập
訓読み
たつ立つđứng
たてる立てるdựng lên
はらだつ腹立つtức giận
特別な読み方
こんだて献立thực đơn
Lớp 1044
さん
やま
音読み
さんじょう山上trên núi
さんみゃく山脈dãy núi
とざん登山leo núi
訓読み
やまnúi
やまおく山奥núi sâu
特別な読み方
やぎ山羊con dê
Lớp 1045
せん
かわ
音読み
かせん河川con sông
訓読み
かわsông
かわぎし川岸bờ sông
おがわ小川con suối nhỏ
Lớp 1046
りん
はやし
音読み
さんりん山林rừng núi
しんりん森林rừng
訓読み
はやしrừng cây
まつばやし松林rừng thông
Lớp 1047
しん
もり
音読み
しんりん森林rừng
しんらばんしょう森羅万象vạn vật trong vũ trụ
訓読み
もりrừng
Lớp 1048
てん
あまあめ
音読み
てんき天気thời tiết
うてん雨天trời mưa
訓読み
あまのがわ天の川dải Ngân Hà
あめつち天地trời đất
Lớp 1049
くう
そらから
音読み
てんくう天空bầu trời
くうき空気không khí
訓読み
そらbầu trời
そらみみ空耳nghe nhầm
おおぞら大空bầu trời
あく空くtrống
あける空けるđể trống
からっぽ空っぽrỗng
からぶり空振りđánh hụt
すく空くtrống chỗ
特別な読み方
むなしい空しいtrống rỗng
うつろ空ろtrống rỗng
Lớp 1050
あめあま
音読み
ぼうう暴雨mưa to
うりょう雨量lượng mưa
訓読み
あめmưa
おおあめ大雨mưa lớn
あまみず雨水nước mưa
あまやどり雨宿りtrú mưa
特別な読み方
つゆ梅雨mưa đầu hè
さみだれ五月雨ngắt quãng
しぐれ時雨mưa rào
Lớp 1051
はな
音読み
かふん花粉phấn hoa
かびん花瓶bình hoa
ちんちょうげ沈丁花hoa thụy hương
訓読み
はなhoa
はなたば花束bó hoa
特別な読み方
あじさい紫陽花hoa cẩm tú cầu
おいらん花魁Oiran
いちじく無花果quả sung
Lớp 1052
そう
くさ
音読み
やそう野草cỏ dại
そうもく草木cây cỏ
訓読み
くさcỏ
くさき草木cây cỏ
特別な読み方
たばこ煙草thuốc lá
Lớp 1053
ちく
たけ
音読み
ちくりん竹林rừng tre
しょうちくばい松竹梅tùng trúc mai
訓読み
たけtre
たけざお竹竿sào tre
特別な読み方
しない竹刀kiếm tre
Lớp 1054
せきしゃくこく
いし
音読み
かせき化石hóa thạch
がんせき岩石đá tảng
じしゃく磁石nam châm
ばんじゃく盤石tảng đá lớn
こくkoku (đơn vị trọng lượng)
ひゃくまんごく百万石triệu koku (trọng lượng)
訓読み
いしhòn đá
こいし小石viên đá nhỏ
特別な読み方
さすが流石quả nhiên
Lớp 1055
でん
音読み
すいでん水田ruộng nước
でんえん田園đồng quê
訓読み
たうえ田植えcấy lúa
たはた田畑ruộng đồng
特別な読み方
いなか田舎nông thôn
Lớp 1056
そん
むら
音読み
そんみん村民dân làng
のうそん農村làng quê
訓読み
むらngôi làng
むらざと村里thôn xóm
Lớp 1057
ちょう
まち
音読み
ちょうかい町会hội đồng thị trấn
ちょうちょう町長thị trưởng
訓読み
まちthị trấn
したまち下町khu phố cổ
Lớp 1058
せん
さき
音読み
せんとう先頭đứng đầu
せんじつ先日hôm trước
訓読み
さきほど先ほどlúc nãy
さきまわり先回りđón đầu
Lớp 1059
せいしょうじょう
なま
音読み
せいかつ生活cuộc sống
せいぶつ生物sinh vật
いっしょう一生cả đời
しょうがい生涯cả cuộc đời
たんじょうび誕生日sinh nhật
訓読み
なまびーる生ビールbia tươi
なまほうそう生放送phát trực tiếp
いきる生きるsống
いかす生かすtận dụng
うまれる生まれるsinh ra
うむ生むsản sinh
おいしげる生い茂るum tùm
おいたち生い立ちquá trình trưởng thành
はえる生えるmọc
はやす生やすnuôi mọc
なる生るkết quả
なす生すtạo ra
特別な読み方
あいにく生憎không may
やよい弥生tháng Ba âm lịch
やどりぎ寄生木cây tầm gửi
Lớp 1060
がくがっ
まな
音読み
がくせい学生học sinh
りゅうがく留学du học
がっこう学校trường học
訓読み
まなぶ学ぶhọc
Lớp 1061
こうきょう
音読み
がっこう学校trường học
てんこう転校chuyển trường
きょうごう校合hiệu đính
Lớp 1062
ほんぼんぽん
もと
音読み
えほん絵本sách tranh
ほんや本屋hiệu sách
たんこうぼん単行本sách bìa mềm
いっぽん一本một cái
訓読み
おおもと大本nền tảng
Lớp 1063
ぶん
ふみ
音読み
ぶんcâu
ぶんしょ文書tài liệu
訓読み
ふみbài văn
こいぶみ恋文thư tình
特別な読み方
あやtu từ
ふづき文月tháng Bảy âm lịch
Lớp 1064
あざ
音読み
もじ文字chữ
じてん字典từ điển
訓読み
あざlàng
Lớp 1065
けん
いぬ
音読み
やけん野犬chó hoang
ばんけん番犬chó giữ nhà
訓読み
いぬcon chó
こいぬ子犬cún con
Lớp 1066
ちゅう
むし
音読み
こんちゅう昆虫côn trùng
ようちゅう幼虫ấu trùng
訓読み
むしsâu bọ
むしば虫歯sâu răng
Lớp 1067
ばい
かい
音読み
ばいか貝貨tiền vỏ sò
訓読み
かいがら貝殻vỏ sò
かいばしら貝柱cồi sò điệp
あかがい赤貝sò huyết
Lớp 1068
えん
まる
音読み
えんけい円形hình tròn
えんまん円満viên mãn
訓読み
まるい円いtròn
まるかがみ円鏡gương tròn
Lớp 1069
おう
音読み
おうじ王子hoàng tử
じょおう女王nữ hoàng
Lớp 1070
ぎょく
たま
音読み
ぎょくせき玉石ngọc đá
ほうぎょく宝玉ngọc quý
訓読み
みずたま水玉giọt nước
たまご玉子trứng
おとしだまお年玉tiền mừng tuổi
特別な読み方
とうもろこし玉蜀黍ngô
Lớp 1071
おんいん
おと
音読み
おんがく音楽âm nhạc
はつおん発音phát âm
ぼいん母音nguyên âm
しいん子音phụ âm
訓読み
おとâm thanh
あしおと足音tiếng bước chân
ねいろ音色âm sắc
ほんね本音tiếng lòng
Lớp 1072
音読み
くうき空気không khí
きもち気持ちtâm trạng
みずけ水気độ ẩm
けはい気配dấu hiệu
ゆげ湯気hơi nước
Lớp 1073
いと
音読み
きんし金糸chỉ vàng
さんし蚕糸tơ tằm
訓読み
いとsợi chỉ
いとぐち糸口manh mối
特別な読み方
へちま糸瓜mướp
Lớp 1074
しゃ
くるま
音読み
でんしゃ電車tàu điện
ちゅうしゃじょう駐車場bãi đỗ xe
訓読み
くるまxe
くるまいす車椅子xe lăn
かざぐるま風車chong chóng
Lớp 1075
せいしょう
ただまさ
音読み
せいかい正解đáp án đúng
せいぎ正義chính nghĩa
しょうたい正体nguyên hình
しょうじき正直ngay thẳng
訓読み
ただしい正しいđúng
ただす正すsửa lại
まさに正にquả thật
まさゆめ正夢giấc mơ ứng nghiệm
Lớp 1076
せきゆう
音読み
ちょうせき朝夕sớm tối
いっちょういっせき一朝一夕một sớm một chiều
訓読み
ゆうしょく夕食bữa tối
ゆうひ夕日hoàng hôn
特別な読み方
たなばた七夕lễ Thất Tịch
Lớp 1077
そうさっ
はやばや
音読み
そうちょう早朝sáng sớm
そうたい早退về sớm
さっそく早速ngay lập tức
訓読み
はやい早いsớm
はやまる早まるsớm hơn
すばやい素早いnhanh chóng
特別な読み方
わせだ早稲田Waseda (địa danh)
Lớp 1078
ねん
とし
音読み
しんねん新年năm mới
らいねん来年năm sau
訓読み
としうえ年上lớn tuổi hơn
としより年寄りngười già
Lớp 1079
めいみょう
音読み
ゆうめい有名nổi tiếng
めいさく名作kiệt tác
みょうじ名字họ
ほんみょう本名tên thật
訓読み
なまえ名前họ
なづける名付けるđặt tên
Lớp 1080
りょくりき
ちから
音読み
たいりょく体力thể lực
どりょく努力nỗ lực
じりき自力tự lực
訓読み
ちからsức mạnh
ちからづよい力強いmạnh mẽ
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!