おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Kanji lớp 3 tiểu học

Tổng 200 chữ
Lớp 3001
あく
わる
音読み
あくい悪意ác ý
ざいあく罪悪tội ác
けんお嫌悪ghê tởm
訓読み
わるい悪いxấu
特別な読み方
いたずら悪戯trò nghịch
Lớp 3002
あん
やす
音読み
あんしん安心an tâm
あんぜん安全an toàn
訓読み
やすい安いrẻ
めやす目安tiêu chuẩn
Lớp 3003
あん
くら
音読み
あんこく暗黒bóng tối
あんごう暗号mật mã
訓読み
くらい暗いtối
くらやみ暗闇bóng tối
Lớp 3004
音読み
いしゃ医者bác sĩ
いりょう医療y tế
Lớp 3005
ゆだ
音読み
いいん委員ủy viên
いにん委任ủy nhiệm
訓読み
ゆだねる委ねるủy thác
Lớp 3006
音読み
いみ意味ý nghĩa
けいい敬意sự kính trọng
特別な読み方
いくじ意気地chí khí
Lớp 3007
そだはぐく
音読み
きょういく教育giáo dục
いくせい育成nuôi dưỡng
訓読み
そだつ育つmọc
そだてる育てるnuôi dạy
はぐくむ育むnuôi dạy
Lớp 3008
いん
音読み
しゃいん社員nhân viên
ぜんいん全員tất cả mọi người
Lớp 3009
いん
音読み
びょういん病院bệnh viện
がくいん学院học viện
Lớp 3010
いん
音読み
いんしょく飲食ăn uống
いんりょう飲料đồ uống
訓読み
のむ飲むuống
Lớp 3011
うん
はこ
音読み
うんどう運動vận động
うんめい運命số phận
訓読み
はこぶ運ぶvận chuyển
Lớp 3012
えい
およ
音読み
すいえい水泳bơi lội
訓読み
およぐ泳ぐbơi lội
Lớp 3013
えき
音読み
えきnhà ga
えきちょう駅長trưởng ga
Lớp 3014
おう
音読み
ちゅうおう中央trung ương
Lớp 3015
おう
よこ
音読み
おうだん横断băng qua
おうりょう横領biển thủ
訓読み
よこbên cạnh
よこがお横顔khuôn mặt nghiêng
Lớp 3016
おく
音読み
おくがい屋外ngoài trời
おくじょう屋上sân thượng
訓読み
やね屋根sân thượng
へや部屋căn phòng
Lớp 3017
おん
あたたぬる
音読み
おんど温度nhiệt độ
きおん気温nhiệt độ không khí
訓読み
あたたかい温かいấm áp
あたためる温めるlàm ấm
ぬるい温いâm ấm
Lớp 3018
音読み
かがく化学hóa học
あっか悪化xấu đi
けしょう化粧trang điểm
訓読み
ばける化けるbiến thành
もじばけ文字化けlỗi font chữ
Lớp 3019
音読み
ふか負荷tải trọng
しゅっか出荷xuất hàng
訓読み
にもつ荷物hành lý
にぬし荷主chủ hàng
特別な読み方
いなり稲荷thần Inari
Lớp 3020
かい
音読み
せかい世界thế giới
きょうかい境界ranh giới
特別な読み方
さかいgiới hạn
Lớp 3021
かい
ひら
音読み
かいほう開放mở
かいか開花nở hoa
訓読み
ひらく開くmở
ひらける開けるmở
あく開くmở
あける開けるmở
Lớp 3022
かい
音読み
かいだん階段bậc thang
だんかい段階giai đoạn
さんがい三階tầng ba
Lớp 3023
かん
さむ
音読み
かんき寒気hơi lạnh
ひんかん貧寒nghèo túng
訓読み
さむい寒いlạnh
Lớp 3024
かん
音読み
かんしゃ感謝cảm ơn
かんかく感覚cảm giác
Lớp 3025
かん
音読み
かんじ漢字Hán tự
かんぽう漢方Đông y
Lớp 3026
かん
やかた
音読み
えいがかん映画館rạp chiếu phim
としょかん図書館thư viện
訓読み
やかたsảnh đường
Lớp 3027
がん
きし
音読み
かいがん海岸bờ biển
ひがん彼岸ngày Xuân/Thu phân
訓読み
きしbờ
やまぎし山岸Yamagishi (địa danh)
Lớp 3028
音読み
きりつ起立đứng dậy
きしょう起床thức dậy
訓読み
おきる起きるđứng dậy
おこす起こすđánh thức
Lớp 3029
音読み
じき時期thời kỳ
きまつ期末cuối kỳ
さいご最期cuối cùng
Lớp 3030
きゃくかく
音読み
おきゃくさんお客さんkhách
かんこうきゃく観光客du khách
かかく過客quá đông
Lớp 3031
きゅう
きわ
音読み
きゅうきょく究極tối thượng
ついきゅう追究truy cứu
訓読み
きわめる究めるtìm tòi
Lớp 3032
きゅう
いそ
音読み
きゅうそく急速nhanh chóng
しきゅう至急khẩn cấp
訓読み
いそぐ急ぐvội vàng
Lớp 3033
きゅう
音読み
こうきゅう高級cao cấp
しょきゅう初級sơ cấp
Lớp 3034
きゅう
みや
音読み
おうきゅう王宮cung điện
じんぐう神宮thần cung
くないちょう宮内庁Cục Nội chính Hoàng gia
訓読み
みやぎけん宮城県tỉnh Miyagi
Lớp 3035
きゅう
たま
音読み
やきゅう野球bóng chày
ちきゅう地球trái đất
訓読み
たまquả bóng
Lớp 3036
きょ
音読み
きょねん去年năm ngoái
しょうきょ消去xóa bỏ
かこ過去quá khứ
訓読み
さる去るrời đi
Lớp 3037
きょう
はし
音読み
きょうりょう橋梁cầu
訓読み
はしcầu
いしばし石橋cầu đá
Lớp 3038
ぎょうごう
わざ
音読み
じぎょう事業sự nghiệp
ぎょうせき業績thành tích
じごうじとく自業自得tự làm tự chịu
訓読み
しわざ仕業hành vi
Lớp 3039
きょく
音読み
きょくせん曲線đường cong
えんきょく婉曲uyển chuyển
訓読み
まがる曲がるcong
まげる曲げるcong
Lớp 3040
きょく
音読み
やっきょく薬局hiệu thuốc
ゆうびんきょく郵便局bưu điện
Lớp 3041
ぎん
音読み
ぎんこう銀行ngân hàng
ぎんが銀河dải Ngân Hà
特別な読み方
いちょう銀杏cây bạch quả
Lớp 3042
音読み
くべつ区別phân biệt
くぶん区分phân chia
Lớp 3043
くるにが
音読み
くろう苦労vất vả
くのう苦悩khổ não
訓読み
くるしい苦しいđau khổ
くるしむ苦しむchịu đựng
にがい苦いđắng
にがて苦手điểm yếu
Lớp 3044
音読み
ぐたいてき具体的cụ thể
どうぐ道具công cụ
特別な読み方
おもちゃ玩具đồ chơi
Lớp 3045
くん
きみ
音読み
くんし君子quân tử
しょくん諸君các vị
訓読み
きみbạn
Lớp 3046
けい
かかかかり
音読み
かんけい関係quan hệ
訓読み
かかる係るliên quan
かかりngười phụ trách
Lớp 3047
けい
かるかろ
音読み
けいしょう軽傷bị thương nhẹ
けいそつ軽率khinh suất
訓読み
かるい軽いnhẹ
きがる気軽thoải mái
かろやか軽やかthoải mái
特別な読み方
ひょうきん剽軽hài hước
Lớp 3048
けつ
音読み
けつあつ血圧huyết áp
けつえき血液máu
けっかん血管mạch máu
訓読み
máu
はなぢ鼻血chảy máu cam
Lớp 3049
けつ
音読み
けつい決意quyết tâm
けつだん決断quyết đoán
けっせん決戦trận quyết chiến
訓読み
きまる決まるquyết định
きめる決めるquyết định
Lớp 3050
けん
音読み
けんきゅう研究nghiên cứu
けんしゅう研修tu nghiệp
訓読み
とぐ研ぐmài
Lớp 3051
けん
音読み
けんtỉnh
けんちょう県庁văn phòng tỉnh
Lớp 3052
音読み
れいぞうこ冷蔵庫tủ lạnh
そうこ倉庫kho
くり庫裡phòng chứa
Lớp 3053
みずうみ
音読み
こがん湖岸bờ hồ
こすい湖水nước hồ
訓読み
みずうみhồ
Lớp 3054
こう
音読み
ほうこう方向hướng
こうじょう向上cải thiện
訓読み
むかう向かうhướng về
むこう向こうphía đối diện
Lớp 3055
こう
さちさいわしあわ
音読み
こううん幸運may mắn
こうふく幸福hạnh phúc
訓読み
さちhạnh phúc
さいわい幸いmay mắn
しあわせ幸せhạnh phúc
Lớp 3056
こう
みなと
音読み
くうこう空港sân bay
ぎょこう漁港cảng cá
訓読み
みなとbến cảng
Lớp 3057
ごう
音読み
しんごう信号đèn tín hiệu
きごう記号ký hiệu
Lớp 3058
こん
音読み
もうこん毛根chân tóc
こんきょ根拠căn cứ
訓読み
rễ
やね屋根sân thượng
Lớp 3059
さい
まつ
音読み
さいじつ祭日ngày lễ
ぶんかさい文化祭lễ hội văn hóa
訓読み
まつる祭るcúng tế
まつり祭りlễ hội
Lớp 3060
さら
訓読み
さらcái đĩa
こざら小皿đĩa nhỏ
Lớp 3061
つか
音読み
しかた仕方phương pháp
しごと仕事công việc
きゅうじ給仕phục vụ
訓読み
つかえる仕えるhầu hạ
Lớp 3062
音読み
しぼう死亡cái chết
ひっし必死liều mạng
訓読み
しぬ死ぬchết
Lớp 3063
はじ
音読み
かいし開始bắt đầu
しまつ始末đầu đuôi
訓読み
はじまる始まるbắt đầu
はじめる始めるbắt đầu
Lớp 3064
使
つか
音読み
しよう使用sử dụng
ししゃ使者sứ giả
訓読み
つかう使うsử dụng
Lớp 3065
ゆびさし
音読み
しじ指示chỉ thị
しもん指紋dấu vân tay
訓読み
ゆびngón tay
こゆび小指ngón út
さす指すchỉ
さしず指図chỉ thị
Lớp 3066
音読み
しか歯科nha khoa
にゅうし乳歯răng sữa
訓読み
はいしゃ歯医者nha sĩ
はぐるま歯車bánh răng
むしば虫歯sâu răng
Lớp 3067
うた
音読み
bài thơ
しさく詩作sáng tác thơ
訓読み
うたthơ ca
Lớp 3068
つぎ
音読み
じかい次回lần sau
じゅんじ順次lần lượt
しだい次第tùy thuộc
訓読み
つぐ次ぐsau đó
つぎsau đó
特別な読み方
つきなみ月次mỗi tháng
Lớp 3069
ことごと
音読み
じじつ事実sự thật
じこ事故tai nạn
こうず好事việc tốt
訓読み
ことがら事柄sự việc
みごと見事tuyệt vời
しごと仕事công việc
Lớp 3070
音読み
しじ支持ủng hộ
じさん持参mang theo
訓読み
もつ持つ
Lớp 3071
しき
音読み
せいしき正式chính thức
そつぎょうしき卒業式lễ tốt nghiệp
Lớp 3072
じつ
みの
音読み
じゅうじつ充実đầy đủ
げんじつ現実hiện thực
じっこう実行thực hiện
訓読み
quả
みのる実るkết quả
Lớp 3073
しゃ
うつ
音読み
しゃしん写真bức ảnh
ふくしゃ複写sao chép
訓読み
うつる写るchụp ảnh
うつす写すsao chép
Lớp 3074
しゃ
もの
音読み
さくしゃ作者tác giả
きしゃ記者phóng viên
かんじゃ患者bệnh nhân
訓読み
わかもの若者người trẻ
わるもの悪者kẻ xấu
Lớp 3075
しゅ
ぬしおも
音読み
しゅだい主題chủ đề
てんしゅ店主chủ tiệm
ぼうず坊主nhà sư
訓読み
かぶぬし株主cổ đông
じぬし地主địa chủ
おもに主にchủ yếu
Lớp 3076
しゅ
まも
音読み
しゅび守備phòng thủ
こうしゅ攻守công thủ
るす留守vắng mặt
訓読み
まもる守るbảo vệ
もり守りbảo vệ
Lớp 3077
しゅ
音読み
しゅとく取得đạt được
しゅざい取材lấy tin
訓読み
とる取るlấy
とりのぞく取り除くloại bỏ
Lớp 3078
しゅ
さけさか
音読み
いんしゅ飲酒uống rượu
きんしゅ禁酒cai rượu
訓読み
おさけお酒rượu
あまざけ甘酒rượu ngọt
さかや酒屋cửa hàng rượu
いざかや居酒屋quán nhậu
Lớp 3079
じゅ
音読み
じゅしん受信nhận tin
じゅけんせい受験生thí sinh
訓読み
うかる受かるđỗ
うける受けるnhận được
Lớp 3080
しゅう
音読み
きゅうしゅう九州Kyushu
ほんしゅう本州Honshu
訓読み
さす砂州cồn cát
Lớp 3081
しゅうじゅう
ひろ
音読み
しゅうとく拾得tìm thấy
しゅうしゅう収拾thu xếp
じゅうまん拾万trăm nghìn
訓読み
ひろう拾うnhặt
Lớp 3082
しゅう
音読み
しゅうりょう終了kết thúc
しゅうじつ終日cả ngày
訓読み
おわる終わるkết thúc
おえる終えるlàm xong
Lớp 3083
しゅう
なら
音読み
がくしゅう学習học
れんしゅう練習luyện tập
訓読み
ならう習うhọc
Lớp 3084
しゅう
あつつど
音読み
しゅうちゅう集中tập trung
しゅうごう集合tập hợp
訓読み
あつまる集まるtụ tập
あつめる集めるthu thập
つどう集うtụ họp
Lớp 3085
じゅう
音読み
じゅうしょ住所địa chỉ
きょじゅう居住cư trú
訓読み
すむ住むcư trú
すまう住まうcư trú
Lớp 3086
じゅうちょう
おもかさ
音読み
じゅうりょう重量trọng lượng
じゅうりょく重力trọng lực
けいちょう敬重kính trọng
しんちょう慎重thận trọng
訓読み
おもい重いnặng
おもたい重たいnặng nề
かさなる重なるchồng lên
かさねる重ねるxếp chồng
ふたえ二重kép
Lớp 3087
宿
しゅく
やど
音読み
しゅくはく宿泊lưu trú
しゅくめい宿命số mệnh
訓読み
やどる宿るtrọ lại
やどす宿すcho trọ
Lớp 3088
しょ
ところ
音読み
しょゆう所有sở hữu
ちょうしょ長所ưu điểm
訓読み
ところnơi
だいどころ台所nhà bếp
特別な読み方
ここ此所ở đây
いわゆる所謂cái gọi là
Lớp 3089
しょ
あつ
音読み
もうしょ猛暑nắng gắt
かんしょ寒暑nóng lạnh
訓読み
あつい暑いnóng
むしあつい蒸し暑いoi bức
Lớp 3090
じょ
たすすけ
音読み
じょげん助言lời khuyên
じょしゅ助手trợ lý
訓読み
たすかる助かるđược cứu
たすける助けるgiúp đỡ
すけだち助太刀sự giúp sức
Lớp 3091
しょう
音読み
しょうわ昭和Showa
しょうぜん昭然rõ ràng
Lớp 3092
しょう
音読み
しょうか消化tiêu hóa
しょうひ消費tiêu thụ
訓読み
きえる消えるbiến mất
けす消すxóa
特別な読み方
ゆきげ雪消tuyết tan
Lớp 3093
しょう
あきな
音読み
しょうばい商売buôn bán
しょうひん商品hàng hóa
訓読み
あきなう商うmua bán
Lớp 3094
しょう
音読み
ぶんしょう文章bài văn
じょしょう序章chương mở đầu
Lớp 3095
しょう
まさ
音読み
しょうり勝利chiến thắng
しょうぶ勝負thắng thua
訓読み
かつ勝つchiến thắng
まさる勝るthắng
Lớp 3096
じょう
音読み
じょうしゃ乗車lên xe
じょうほう乗法phép nhân
訓読み
のる乗るngồi lên
のせる乗せるchở
Lớp 3097
しょく
音読み
しょくぶつ植物thực vật
しょくりん植林trồng rừng
訓読み
うわる植るtrồng
うえる植えるtrồng
Lớp 3098
しん
もう
音読み
しんせい申請đăng ký
しんこく申告khai báo
訓読み
もうす申すnói
Lớp 3099
しん
音読み
しんちょう身長chiều cao
しんたい身体cơ thể
訓読み
なかみ中身nội dung
Lớp 3100
しんじん
かみ
音読み
せいしん精神tinh thần
しんぴ神秘thần bí
じんじゃ神社đền thờ
訓読み
かみthần
めがみ女神nữ thần
特別な読み方
かぐら神楽múa thần
かんなづき神無月tháng Mười âm lịch
Lớp 3101
しん
音読み
しんそう真相sự thật
しゃしん写真bức ảnh
訓読み
まじめ真面目nghiêm túc
Lớp 3102
しん
ふか
音読み
しんこく深刻nghiêm trọng
しんや深夜đêm khuya
訓読み
ふかい深いsâu
ふかまる深まるsâu thêm
特別な読み方
みゆき深雪tuyết dày
Lớp 3103
しん
すす
音読み
しんこう進行tiến hành
しんか進化tiến hóa
訓読み
すすむ進むtiến lên
すすめる進めるthúc đẩy
Lớp 3104
せい
音読み
せいき世紀thế kỷ
じせい辞世qua đời
せかい世界thế giới
せわ世話chăm sóc
訓読み
よのなか世の中thế gian
よろん世論dư luận
Lớp 3105
せい
ととの
音読み
せいり整理sắp xếp
せいごう整合tích hợp
訓読み
ととのう整うgọn gàng
ととのえる整えるsắp xếp
Lớp 3106
せきじゃく
むかし
音読み
せきねん昔年năm xưa
せきじつ昔日ngày xưa
こんじゃく今昔xưa và nay
訓読み
むかしquá khứ
むかしばなし昔話chuyện xưa
Lớp 3107
ぜん
まったすべ
音読み
ぜんぶ全部toàn bộ
あんぜん安全an toàn
訓読み
まったく全くhoàn toàn
すべて全てtoàn bộ
Lớp 3108
そうしょう
あい
音読み
そうとう相当tương đương
そうだん相談bàn bạc
しゅしょう首相thủ tướng
しょうばん相伴đồng hành
訓読み
あいて相手đối tác
あいしょう相性hợp nhau
特別な読み方
すもう相撲Sumo
さがみはら相模原Sagamihara (địa danh)
Lớp 3109
そう
おく
音読み
そうべつ送別tiễn biệt
そうりょう送料phí vận chuyển
訓読み
おくる送るgửi
Lớp 3110
そう
おも
音読み
そうぞう想像tưởng tượng
もうそう妄想hoang tưởng
あいそ愛想thân thiện
訓読み
おもう想うnghĩ
Lớp 3111
そく
いき
音読み
しょうそく消息tin tức
りそく利息tiền lãi
訓読み
いきhơi thở
Lớp 3112
そく
はやすみ
音読み
そくど速度tốc độ
こうそく高速tốc độ cao
訓読み
はやい速いnhanh
はやめる速めるtăng tốc
すみやか速やかnhanh chóng
Lớp 3113
ぞく
音読み
みんぞく民族dân tộc
すいぞくかん水族館thủy cung
Lớp 3114
ほか
音読み
たにん他人người khác
たしゃ他社công ty khác
訓読み
ほかkhác
特別な読み方
よそ他所nơi khác
Lớp 3115
音読み
だげき打撃đòn đánh
だとう打倒đánh đổ
訓読み
うつ打つđánh
Lớp 3116
たい
つい
音読み
はんたい反対phản đối
たいひ対比đối chiếu
訓読み
いっつい一対một cặp
Lớp 3117
たい
音読み
きたい期待kỳ vọng
ぎゃくたい虐待ngược đãi
訓読み
まつ待つchờ đợi
Lớp 3118
だいたい
しろ
音読み
だいり代理đại lý
でんきだい電気代tiền điện
こうたい交代luân phiên
たいしゃ代謝trao đổi chất
訓読み
かわる代わるthay thế
かえる代えるđổi
ちよだ千代田Chiyoda (địa danh)
みのしろきん身の代金tiền chuộc
Lớp 3119
だい
音読み
だいいち第一thứ nhất
らくだい落第trượt
Lớp 3120
だい
音読み
もんだい問題vấn đề
しゅくだい宿題công việc
Lớp 3121
たん
すみ
音読み
せきたん石炭than đá
たんさん炭酸axit cacbonic
訓読み
すみび炭火than củi
かたずみ堅炭than cứng
Lớp 3122
たん
みじか
音読み
たんしゅく短縮rút ngắn
たんしょ短所nhược điểm
訓読み
みじかい短いngắn
Lớp 3123
だん
音読み
めんだん面談phỏng vấn
そうだん相談bàn bạc
Lớp 3124
ちゃくじゃく
音読み
ちゃくよう着用mặc
とうちゃく到着đến nơi
しゅうちゃく執着chấp niệm
あいちゃく愛着quyến luyến
訓読み
きる着るmặc
きもの着物Kimono
みずぎ水着đồ bơi
つく着くđến nơi
つける着けるđeo lên
Lớp 3125
ちゅう
そそ
音読み
ちゅうしゃ注射tiêm
ちゅうもん注文đơn hàng
訓読み
そそぐ注ぐrót vào
Lớp 3126
ていちょう
音読み
ていねい丁寧lịch sự
ていじろ丁字路ngã ba chữ T
ちょうすう丁数số trang
Lớp 3127
ちゅう
はしら
音読み
でんちゅう電柱cột điện
もんちゅう門柱trụ cổng
訓読み
はしらcây cột
ひばしら火柱cột lửa
特別な読み方
つらら氷柱trụ băng
Lớp 3128
ちょう
音読み
てちょう手帳sổ tay
ちょうぼ帳簿sổ kế toán
Lớp 3129
調
ちょう
しらととの
音読み
ちょうせい調整điều chỉnh
ちょうし調子tình trạng
訓読み
しらべる調べるđiều tra
ととのう調うđầy đủ
ととのえる調えるchuẩn bị
Lớp 3130
つい
音読み
ついか追加bổ sung
ついせき追跡truy vết
訓読み
おう追うđuổi theo
特別な読み方
おいて追風gió xuôi
Lớp 3131
ていじょう
さだ
音読み
ていき定期định kỳ
ていぎ定義định nghĩa
かんじょう勘定thanh toán
訓読み
さだまる定まるquyết định
さだめる定めるquyết định
Lớp 3132
てい
にわ
音読み
ていえん庭園khu vườn
かてい家庭gia đình
訓読み
にわsân vườn
Lớp 3133
てき
ふえ
音読み
けいてき警笛còi cảnh báo
きてき汽笛còi tàu
訓読み
ふえsáo
くちぶえ口笛huýt sáo
Lớp 3134
てつ
音読み
てつどう鉄道đường sắt
こうてつ鋼鉄thép
てっこう鉄鉱quặng sắt
Lớp 3135
てん
ころ
音読み
うんてん運転lái xe
てんこう転校chuyển trường
訓読み
ころぶ転ぶngã
ころげる転げるlăn
Lớp 3136
みやこ
音読み
とし都市đô thị
しゅと首都thủ đô
Lớp 3137
たく
たび
音読み
つごう都合thuận tiện
つど都度mỗi lần
げんど限度giới hạn
ていど程度mức độ
はっと法度quy củ
したく支度chuẩn bị
訓読み
みやこthủ đô
たびたび度々thường xuyên
Lớp 3138
とう
音読み
とうき投棄vứt bỏ
とうこう投稿đăng bài
訓読み
なげる投げるném
Lớp 3139
とう
まめ
音読み
とうふ豆腐đậu phụ
とうにゅう豆乳sữa đậu nành
だいず大豆đậu nành
いず伊豆Izu (địa danh)
訓読み
まめđậu
えだまめ枝豆đậu edamame
特別な読み方
あずき小豆đậu đỏ
Lớp 3140
とう
しま
音読み
とうしょ島嶼quần đảo
はんとう半島bán đảo
訓読み
しまđảo
こじま小島đảo nhỏ
Lớp 3141
とう
音読み
ねっとう熱湯nước sôi
せんとう銭湯nhà tắm công cộng
訓読み
ゆげ湯気hơi nước
さゆ白湯nước sôi để nguội
Lớp 3142
とう
のぼ
音読み
とうろく登録đăng ký
とうじょう登場ra sân khấu
とざん登山leo núi
訓読み
のぼる登るleo trèo
Lớp 3143
とう
ひと
音読み
とうぶん等分chia đều
たいとう対等ngang bằng
びょうどう平等bình đẳng
訓読み
ひとしい等しいbằng nhau
特別な読み方
なおざり等閑lơ là
Lớp 3144
どう
うご
音読み
どうさ動作động tác
どうぶつ動物động vật
訓読み
うごく動くdi chuyển
Lớp 3145
どう
わらべ
音読み
じどう児童trẻ em
どうがん童顔mặt trẻ
訓読み
わらべđứa trẻ
特別な読み方
かっぱ河童kappa
Lớp 3146
のう
音読み
のうぎょう農業nông nghiệp
のうそん農村làng quê
Lớp 3147
なみ
音読み
はろう波浪sóng
ちょうおんぱ超音波siêu âm
でんぱ電波sóng radio
訓読み
なみsóng
ひとなみ人波dòng người
Lớp 3148
はい
くば
音読み
たくはいびん宅配便giao hàng tận nhà
はいれつ配列sắp xếp
しんぱい心配lo lắng
訓読み
くばる配るphân phát
Lớp 3149
ばい
音読み
にばい二倍gấp đôi
ばいぞう倍増tăng gấp đôi
特別な読み方
あべ安倍Abe (tên)
Lớp 3150
はこ
訓読み
はこcái hộp
ごみばこゴミ箱thùng rác
Lớp 3151
はたはたけ
訓読み
はたruộng đồng
はたけruộng đồng
Lớp 3152
はつほつ
音読み
はつおん発音phát âm
はっせい発生phát sinh
しゅっぱつ出発khởi hành
ほつがん発願khấn nguyện
ほっそく発足khởi hành
特別な読み方
ぜんまい発条dây cót
ばね発条lò xo
Lớp 3153
はんほんたん
音読み
はんのう反応phản ứng
はんしゃ反射phản xạ
むほん謀反mưu phản
ごたんだ五反田Gotanda (địa danh)
訓読み
そる反るcong
そらす反らすcong
特別な読み方
ほご反古đồ bỏ đi
Lớp 3154
はん
さか
音読み
きゅうはん急坂dốc đứng
訓読み
さかcon dốc
こざか小坂dốc nhỏ
Lớp 3155
はんばん
いた
音読み
ごうはん合板ván ép
てっぱん鉄板tấm sắt
へいばん平板tấm phẳng
訓読み
いたtấm ván
Lớp 3156
かわ
音読み
ひふ皮膚da
ひにく皮肉mỉa mai
訓読み
かわda
けがわ毛皮lông thú
Lớp 3157
かな
音読み
ひあい悲哀bi ai
ひげき悲劇bi kịch
訓読み
かなしい悲しいbuồn
かなしむ悲しむcảm thấy buồn
Lớp 3158
うつく
音読み
びじん美人mỹ nhân
びじゅつ美術mỹ thuật
訓読み
うつくしい美しいđẹp
特別な読み方
おいしい美味しいngon
うまい美味いngon
Lớp 3159
はな
音読み
びおん鼻音giọng mũi
びえん鼻炎viêm mũi
訓読み
はなmũi
こばな小鼻cánh mũi
Lớp 3160
ひつ
ふで
音読み
ひつじゅん筆順thứ tự nét
ひっき筆記ghi chép
えんぴつ鉛筆bút chì
訓読み
ふでbút lông
ふでさき筆先đầu bút
Lớp 3161
ひょう
こおり
音読み
ひょうざん氷山núi băng
ひょうけつ氷結đóng băng
訓読み
こおりnúi băng
かきごおりかき氷đá bào
ひさめ氷雨mưa đá
特別な読み方
つらら氷柱trụ băng
Lớp 3162
ひょう
あらわおもて
音読み
ひょうめん表面bề mặt
ひょうげん表現biểu hiện
はっぴょう発表công bố
訓読み
あらわれる表れるxuất hiện
あらわす表すbiểu đạt
おもてbề mặt
Lớp 3163
びょう
音読み
いちびょう一秒một giây
ふんびょう分秒từng phút giây
Lớp 3164
びょう
音読み
びょうき病気bệnh
びょういん病院bệnh viện
しっぺい疾病bệnh tật
訓読み
やむ病むmắc bệnh
Lớp 3165
ひん
しな
音読み
ひんしつ品質chất lượng
じょうひん上品tao nhã
訓読み
しなもの品物vật phẩm
てじな手品ảo thuật
Lớp 3166
音読み
ふしょう負傷bị thương
ふたん負担gánh nặng
訓読み
まける負けるthua
まかす負かすđánh bại
おう負うgánh vác
Lớp 3167
音読み
いちぶ一部một phần
ぶぶん部分bộ phận
特別な読み方
あべ阿部Abe (tên)
はっとり服部Hattori (tên)
Lớp 3168
ふく
音読み
しゅくふく祝福chúc phúc
こうふく幸福hạnh phúc
Lớp 3169
ぶつもつ
もの
音読み
ぶつり物理vật lý
しょくぶつ植物thực vật
にもつ荷物hành lý
さくもつ作物cây trồng
訓読み
たべもの食べ物thức ăn
ほんもの本物hàng thật
Lớp 3170
へいびょう
ひらたい
音読み
へいわ平和hòa bình
へいめん平面mặt phẳng
びょうどう平等bình đẳng
訓読み
ひらてうち平手打ちcái tát
ひらがな平仮名hiragana
たいらphẳng
特別な読み方
はんぺん半平chả cá Hanpen
Lớp 3171
ふく
音読み
いふく衣服quần áo
こくふく克服vượt qua
特別な読み方
はっとり服部Hattori (tên)
Lớp 3172
へん
かえ
音読み
へんじ返事trả lời
へんぴん返品trả hàng
訓読み
かえる返るquay lại
かえす返すquay lại
Lớp 3173
べん
音読み
べんきょう勉強học
きんべん勤勉cần cù
Lớp 3174
ほう
はなほう
音読み
ほうかご放課後sau giờ học
かいほう開放mở
訓読み
はなたれる放たれるđược thả ra
はなす放すthả ra
ほうる放るném
Lớp 3175
あじ
音読み
みかく味覚vị giác
ちょうみりょう調味料gia vị
訓読み
あじmùi vị
あじわう味わうnếm
特別な読み方
うまい美味いngon
おいしい美味しいngon
まずい不味いdở
Lớp 3176
めいみょう
いのち
音読み
せいめい生命sinh mệnh
めいれい命令mệnh lệnh
じゅみょう寿命tuổi thọ
訓読み
いのちmạng sống
Lớp 3177
めん
おもおもてつら
音読み
がめん画面màn hình
めんせき面積diện tích
訓読み
おもかげ面影dung mạo
おもてbề mặt
つらgương mặt
じづら字面nghĩa đen
特別な読み方
にきび面皰mụn
Lớp 3178
もん
とん
音読み
しつもん質問câu hỏi
なんもん難問câu khó
訓読み
とう問うhỏi
といあわせ問い合わせtư vấn
とんや問屋nhà bán buôn
Lớp 3179
やくえき
音読み
やくにん役人công chức
しゅやく主役vai chính
げんえき現役đang hoạt động
へいえき兵役nghĩa vụ quân sự
Lớp 3180
やく
くすり
音読み
いやくひん医薬品dược phẩm
とうやく投薬dùng thuốc
やっきょく薬局hiệu thuốc
訓読み
くすりhiệu thuốc
めぐすり目薬thuốc nhỏ mắt
特別な読み方
くすし薬師dược sĩ
Lớp 3181
ゆうゆい
よし
音読み
ゆらい由来nguồn gốc
けいゆ経由đi qua
りゆう理由lý do
じゆう自由tự do
ゆいしょ由緒cội nguồn
訓読み
よしlý do
Lớp 3182
あぶら
音読み
しょうゆ醤油nước tương
げんゆ原油dầu thô
訓読み
あぶらdầu
あぶらえ油絵tranh sơn dầu
Lớp 3183
ゆう
音読み
ゆうめい有名nổi tiếng
ゆうがい有害có hại
訓読み
ある有る
Lớp 3184
ゆう
あそ
音読み
ゆうらん遊覧tham quan
ゆうぎ遊戯trò chơi
ゆさん遊山du ngoạn núi
訓読み
あそぶ遊ぶchơi
Lớp 3185
あらかじ
音読み
よそう予想dự đoán
よやく予約đặt trước
訓読み
あらかじめ予めtrước
Lớp 3186
よう
ひつじ
音読み
ようもう羊毛len
ようひ羊皮da cừu
訓読み
ひつじcon cừu
特別な読み方
やぎ山羊con dê
Lớp 3187
よう
音読み
ようふく洋服quần áo
たいへいよう太平洋Thái Bình Dương
Lớp 3188
よう
音読み
こうよう紅葉lá đỏ
らくよう落葉lá rụng
訓読み
ことば言葉ngôn ngữ
特別な読み方
もみじ紅葉lá đỏ
Lớp 3189
よう
音読み
たいよう太陽mặt trời
ようこう陽光ánh dương
Lớp 3190
よう
さま
音読み
ようす様子trạng thái
たよう多様đa dạng
訓読み
かみさま神様thần
さまざま様々đủ loại
Lớp 3191
らく
音読み
らくらい落雷sét đánh
げらく下落sụt giảm
らっか落下rơi xuống
訓読み
おちる落ちるsụt giảm
おとす落とすlàm rơi
特別な読み方
しゃれ洒落đùa
Lớp 3192
りゅう
なが
音読み
りゅうすい流水nước chảy
ぎゃくりゅう逆流dòng ngược
るふ流布lan truyền
訓読み
ながれる流れるchảy
ながす流すchảy
特別な読み方
さすが流石quả là
はやる流行るthịnh hành
Lớp 3193
りょ
たび
音読み
りょこう旅行du lịch
りょひ旅費chi phí đi lại
訓読み
たびdu lịch
たびびと旅人lữ khách
Lớp 3194
りょう
音読み
りょうほう両方cả hai
しゃりょう車両phương tiện
Lớp 3195
りょく
みどり
音読み
りょくちゃ緑茶trà xanh
りょくち緑地không gian xanh
訓読み
みどりmàu xanh lá
Lớp 3196
れいらい
音読み
れいぎ礼儀lễ nghi
しつれい失礼thất lễ
らいはい礼拝lễ bái
Lớp 3197
れつ
音読み
ぎょうれつ行列hàng dài
れっきょ列挙liệt kê
れっしゃ列車tàu hỏa
Lớp 3198
れん
音読み
れんしゅう練習luyện tập
くんれん訓練huấn luyện
訓読み
ねる練るrèn luyện
Lớp 3199
音読み
ろせん路線tuyến đường
こうろ航路hải trình
訓読み
いえじ家路đường về nhà
Lớp 3200
やわなご
音読み
へいわ平和hòa bình
しんわせい親和性tính tương thích
訓読み
やわらげる和らげるlàm dịu
やわらぐ和らぐdịu lại
なごむ和むyên bình lại
なごやか和やかêm đềm
特別な読み方
やまと大和Yamato
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!