おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Kanji lớp 4 tiểu học

Tổng 200 chữ
Lớp 4001
あい
音読み
あいじょう愛情tình yêu
あいじん愛人tình nhân
特別な読み方
えひめ愛媛Ehime (địa danh)
Lớp 4002
あん
音読み
あんけん案件vụ việc
あんない案内hướng dẫn
特別な読み方
かかし案山子bù nhìn
Lớp 4003
音読み
いぜん以前trước đây
いがい以外ngoài ra
特別な読み方
ゆえん所以nguyên nhân
Lớp 4004
ころも
音読み
いふく衣服quần áo
いしょう衣装trang phục
訓読み
ころもquần áo
はごろも羽衣áo lông vũ
特別な読み方
うわぎ上衣áo khoác
ゆかた浴衣yukata
Lớp 4005
くらい
音読み
ほうい方位phương hướng
たんい単位đơn vị
訓読み
くらいthứ hạng
Lớp 4006
かこ
音読み
はんい範囲phạm vi
ふんいき雰囲気bầu không khí
訓読み
かこむ囲むbao quanh
かこう囲うbao quanh
Lớp 4007
音読み
dạ dày
いさん胃酸axit dạ dày
Lớp 4008
いん
しるし
音読み
いんさつ印刷in ấn
いんかん印鑑con dấu
訓読み
しるしký hiệu
やじるし矢印mũi tên
Lớp 4009
えい
音読み
えいゆう英雄anh hùng
えいご英語tiếng Anh
特別な読み方
たんぽぽ蒲公英bồ công anh
Lớp 4010
えい
さか
音読み
こうえい光栄vinh quang
えいよう栄養dinh dưỡng
訓読み
さかえる栄えるthịnh vượng
みばえ見栄えđẹp mắt
Lớp 4011
えん
しお
音読み
えんぶん塩分hàm lượng muối
しょくえん食塩muối ăn
訓読み
しおhàm lượng muối
あらじお粗塩muối hạt
特別な読み方
あんばい塩梅tình trạng
Lớp 4012
おく
音読み
いちおく一億trăm triệu
おっくう億劫ngại ngùng
Lớp 4013
くわ
音読み
かこう加工gia công
かめい加盟gia nhập
訓読み
くわえる加えるtăng thêm
くわわる加わるtham gia
Lớp 4014
音読み
かじつ果実quả
かじゅう果汁nước ép trái cây
訓読み
はてる果てるcạn kiệt
はたす果たすthực hiện
特別な読み方
くだもの果物trái cây
いちじく無花果quả sung
Lớp 4015
音読み
つうか通貨tiền tệ
がいか外貨ngoại tệ
Lớp 4016
音読み
かだい課題đề tài
かぜい課税đánh thuế
Lớp 4017
音読み
はつが発芽nảy mầm
ほうが萌芽đâm chồi
訓読み
mầm
わかめ若芽chồi non
Lớp 4018
かい
あらた
音読み
かいぜん改善cải thiện
かいせい改正sửa lại
へんがい変改sửa đổi
訓読み
あらたまる改まるthay đổi
あらためる改めるthay đổi
Lớp 4019
かい
音読み
きかい機械máy móc
きかい器械khí cụ
Lớp 4020
がい
音読み
がいちゅう害虫sâu hại
ゆうがい有害có hại
Lớp 4021
がいかい
まち
音読み
しょうてんがい商店街khu mua sắm
はんかがい繁華街phố sầm uất
かいどう街道đường lớn
訓読み
まちphố
Lớp 4022
かく
おの
音読み
かくじ各自mỗi người
かくい各位quý vị
訓読み
おのおの各々mỗi người
Lớp 4023
かく
おぼ
音読み
さっかく錯覚ảo giác
かくご覚悟quyết tâm
訓読み
さめる覚めるtỉnh dậy
さます覚ますđánh thức
おぼえる覚えるghi nhớ
Lớp 4024
かん
音読み
かんぜん完全hoàn toàn
かんりょう完了hoàn thành
Lớp 4025
かん
音読み
かんりょう官僚quan chức
さいばんかん裁判官thẩm phán
Lớp 4026
かん
くだ
音読み
かんり管理quản lý
きかん気管khí quản
訓読み
くだcái ống
Lớp 4027
かん
かかせき
音読み
かんけい関係quan hệ
なんかん難関khó khăn
訓読み
かかわる関わるquan hệ
せきcửa ải
Lớp 4028
かん
音読み
かんてん観点quan điểm
かんこう観光tham quan
Lớp 4029
がん
ねが
音読み
がんぼう願望mong ước
がんしょ願書đơn xin
訓読み
ねがう願うcầu chúc
Lớp 4030
まれ
音読み
きぼう希望hy vọng
きしょう希少khan hiếm
訓読み
まれhiếm có
Lớp 4031
音読み
きせつ季節mùa
うき雨季mùa mưa
Lớp 4032
音読み
きりつ紀律kỷ luật
きげん紀元Công nguyên
Lớp 4033
よろこ
音読み
きえつ喜悦niềm vui
きょうき驚喜ngạc nhiên vui sướng
訓読み
よろこぶ喜ぶvui mừng
Lớp 4034
はた
音読み
こっき国旗quốc kỳ
きしゅ旗手người cầm cờ
訓読み
はたlá cờ
てばた手旗cờ tay
Lớp 4035
うつわ
音読み
がっき楽器nhạc cụ
きかん器官cơ quan
訓読み
うつわvật chứa
Lớp 4036
はた
音読み
ひこうき飛行機máy bay
きき危機khủng hoảng
訓読み
はたkhung cửi
Lớp 4037
音読み
かいぎ会議cuộc họp
ふしぎ不思議kỳ lạ
Lớp 4038
きゅう
もと
音読み
ようきゅう要求yêu cầu
せいきゅうしょ請求書hóa đơn
訓読み
もとめる求めるkhao khát
特別な読み方
ぎゅうひ求肥gyuhi
Lớp 4039
きゅう
音読み
ごうきゅう号泣khóc òa
ひきゅう悲泣khóc thầm
訓読み
なく泣くkhóc
Lớp 4040
きゅう
すく
音読み
きゅうじょ救助cứu hộ
きゅうさい救済cứu trợ
訓読み
すくう救うcứu
Lớp 4041
きゅう
音読み
ほきゅう補給tiếp tế
きゅうりょう給料lương
Lớp 4042
きょ
音読み
きょどう挙動cử chỉ
きょしゅ挙手giơ tay
訓読み
あがる挙がるdâng lên
あげる挙げるnêu ra
Lớp 4043
ぎょ
りょう
音読み
ぎょぎょう漁業nghề cá
ぎょせん漁船thuyền đánh cá
訓読み
りょうし漁師ngư dân
たいりょう大漁trúng mùa cá
Lớp 4044
きょう
とも
音読み
きょうゆう共有chia sẻ
きょうぞん共存cùng tồn tại
訓読み
ともに共にcùng nhau
みども身共tôi
Lớp 4045
きょう
音読み
きょうりょく協力hợp tác
きょうかい協会hiệp hội
Lớp 4046
きょう
かがみ
音読み
ぼうえんきょう望遠鏡kính viễn vọng
けんびきょう顕微鏡kính hiển vi
訓読み
かがみgương
特別な読み方
めがね眼鏡kính mắt
Lớp 4047
きょうけい
きそ
音読み
きょうそう競争cạnh tranh
きょうぎ競技thi đấu
けいば競馬đua ngựa
訓読み
きそう競うcạnh tranh
せる競るcạnh tranh
Lớp 4048
きょくごく
きわ
音読み
なんきょく南極Nam Cực
きょくたん極端cực đoan
ごくらく極楽cực lạc
訓読み
きわまる極まるcực độ
きわめる極めるcực độ
Lớp 4049
くん
音読み
くんれん訓練huấn luyện
きょうくん教訓bài học
Lớp 4050
ぐん
音読み
ぐんじん軍人quân nhân
ぐんたい軍隊quân đội
Lớp 4051
ぐん
音読み
ぐんquận
Lớp 4052
けい
音読み
けいろ径路lộ trình
ちょっけい直径đường kính
Lớp 4053
けい
かた
音読み
げんけい原型nguyên mẫu
もけい模型mô hình
訓読み
かたkhuôn
しんがた新型kiểu mới
Lớp 4054
けい
音読み
ふうけい風景phong cảnh
こうけい光景quang cảnh
けしき景色cảnh sắc
Lớp 4055
げい
音読み
げいじゅつ芸術nghệ thuật
げいにん芸人nghệ sĩ hài
Lớp 4056
けつ
音読み
ふかけつ不可欠không thể thiếu
けってん欠点khuyết điểm
けっきん欠勤nghỉ làm
訓読み
かける欠けるthiếu
かく欠くthiếu
Lớp 4057
けつ
むす
音読み
けつごう結合kết hợp
れんけつ連結liên kết
けっきょく結局kết quả
訓読み
むすぶ結ぶliên kết
ゆう結うbuộc
Lớp 4058
けんこん
音読み
けんちく建築kiến trúc
けんせつ建設xây dựng
こんりゅう建立thành lập
訓読み
たつ建つthành lập
たてる建てるdựng
Lớp 4059
けん
すこ
音読み
けんこう健康khỏe mạnh
ほけん保健y tế dự phòng
訓読み
すこやか健やかkhỏe mạnh
特別な読み方
けなげ健気kiên cường
Lớp 4060
けんげん
音読み
しけん試験kiểm tra
たいけん体験trải nghiệm
れいげん霊験linh nghiệm
Lớp 4061
かた
音読み
こてい固定cố định
こたい固体chất rắn
訓読み
かたい固いcứng
かたまる固まるđông cứng
Lớp 4062
こう
音読み
こうせき功績công lao
こうろう功労công trạng
くどく功徳công đức
Lớp 4063
こう
この
音読み
ゆうこう友好hữu nghị
こううん好運may mắn
訓読み
このむ好むthích
すく好くthích
Lớp 4064
こう
そうろう
音読み
てんこう天候khí hậu
こうほ候補ứng cử viên
訓読み
そうろうphục vụ
Lớp 4065
こう
音読み
こうかい航海đi biển
こうくう航空hàng không
Lớp 4066
こう
音読み
けんこう健康khỏe mạnh
あんこう安康yên bình
Lớp 4067
こく
音読み
けいこく警告cảnh cáo
よこく予告báo trước
訓読み
つげる告げるthông báo
Lớp 4068
音読み
さい差異khác biệt
ごさ誤差sai số
訓読み
さす差すchiếu vào
まなざし眼差しánh mắt
Lớp 4069
さい
音読み
やさい野菜rau
はくさい白菜cải thảo
そうざい惣菜món ăn kèm
訓読み
あおな青菜rau xanh
特別な読み方
ひじき鹿尾菜rong biển Hijiki
Lớp 4070
さい
もっと
音読み
さいきん最近gần đây
さいぜん最善tốt nhất
訓読み
もはや最早sớm nhất
もより最寄りgần nhất
もっとも最もnhất
Lớp 4071
ざい
音読み
ざいりょう材料nguyên liệu
じんざい人材nhân tài
Lớp 4072
さく
音読み
さくじつ昨日hôm qua
さくや昨夜đêm qua
特別な読み方
きのう昨日hôm qua
ゆうべ昨夜đêm qua
おととい一昨日hôm kia
おととし一昨年năm kia
Lớp 4073
さつ
ふだ
音読み
かいさつ改札soát vé
いっさつ一札một tờ
訓読み
ふだnhãn
Lớp 4074
さつ
音読み
いんさつ印刷in ấn
さっしん刷新đổi mới
訓読み
する刷るin ấn
Lớp 4075
さつさい
ころ
音読み
さつじん殺人giết người
まっさつ抹殺xóa sổ
さっきん殺菌khử trùng
そうさい相殺bù trừ
せっしょう殺生sát sinh
訓読み
ころす殺すgiết
Lớp 4076
さつ
音読み
かんさつ観察quan sát
こうさつ考察khảo sát
さっち察知nhận biết
Lớp 4077
さんしん
まい
音読み
さんこう参考tham khảo
さんか参加tham gia
しんしさくらく参差錯落lộn xộn
にんじん人参cà rốt
訓読み
まいる参るđến
Lớp 4078
さん
うぶ
音読み
せいさん生産sản sinh
さんち産地nơi sản xuất
訓読み
うむ産むsinh
うまれる産まれるsinh ra
うぶごえ産声tiếng khóc chào đời
特別な読み方
みやげ土産đặc sản
Lớp 4079
さん
音読み
かいさん解散giải tán
さんぽ散歩đi dạo
さんざん散々thậm tệ
訓読み
ちる散るrơi rụng
ちらす散らすrơi rụng
Lớp 4080
ざん
のこ
音読み
ざんぎょう残業tăng ca
ざんこく残酷tàn nhẫn
訓読み
のこる残るcòn lại
のこす残すcòn lại
Lớp 4081
音読み
しんし紳士quý ông
べんごし弁護士luật sư
特別な読み方
はかせ博士tiến sĩ
Lớp 4082
うじ
音読み
しめい氏名họ tên
しぞく氏族thị tộc
訓読み
うじがみ氏神thần hộ mệnh
Lớp 4083
音読み
れきし歴史lịch sử
しじょう史上trong lịch sử
Lớp 4084
音読み
しれい司令tư lệnh
しかい司会người dẫn chương trình
Lớp 4085
ためこころ
音読み
しけん試験kiểm tra
ししょく試食ăn thử
訓読み
ためす試すthử
こころみる試みるkiểm tra
Lớp 4086
音読み
じどう児童trẻ em
いくじ育児nuôi con
しょうに小児trẻ nhỏ
Lớp 4087
なおおさ
音読み
せいじ政治chính trị
しゅじい主治医bác sĩ điều trị
ちあん治安an ninh
ちりょう治療điều trị
訓読み
なおる治るchữa khỏi
なおす治すđiều trị
おさまる治まるổn định
おさめる治めるcai quản
Lớp 4088
音読み
じしょ辞書từ điển
じせい辞世qua đời
訓読み
やめる辞めるnghỉ việc
Lớp 4089
しつ
うしな
音読み
そんしつ損失tổn thất
しつぼう失望thất vọng
しっぱい失敗thua
訓読み
うしなう失うmất
Lớp 4090
しゃく
音読み
はいしゃく拝借mượn
しゃっきん借金khoản nợ
訓読み
かりる借りるmượn
Lớp 4091
しゅ
たね
音読み
しゅるい種類chủng loại
せっしゅ接種tiêm chủng
訓読み
たねhạt giống
ひだね火種nguồn cơn
Lớp 4092
しゅう
まわ
音読み
しゅうい周囲xung quanh
しゅうねん周年kỷ niệm năm
訓読み
まわり周りxung quanh
Lớp 4093
しゅくしゅう
いわ
音読み
しゅくじつ祝日ngày lễ
しゅくふく祝福chúc phúc
しゅうぎ祝儀tiền mừng
訓読み
いわう祝うchúc phúc
Lớp 4094
じゅん
音読み
じゅんちょう順調thuận lợi
じゅんじょ順序thứ tự
Lớp 4095
しょ
はつはじ
音読み
しょきか初期化khởi tạo lại
さいしょ最初đầu tiên
訓読み
はつみみ初耳lần đầu nghe
はつこい初恋mối tình đầu
はじめる初めるbắt đầu
はじめて初めてlần đầu
Lớp 4096
しょう
まつ
音読み
しょうちくばい松竹梅tùng trúc mai
しょうろ松露nấm cục
訓読み
まつcây thông
Lớp 4097
しょう
わら
音読み
くしょう苦笑cười khổ
しょうし笑止nực cười
訓読み
わらう笑うcười
えむ笑むcười
ほほえむ微笑むmỉm cười
おかしい可笑しいbuồn cười
Lớp 4098
しょう
とな
音読み
かしょう歌唱ca hát
ふくしょう復唱lặp lại
訓読み
となえる唱えるđọc
Lớp 4099
しょう
音読み
ねんしょう燃焼cháy
しょうしん焼身tự thiêu
訓読み
やける焼けるbỏng
やく焼くnướng
Lớp 4100
しょう
ぞう
音読み
いんしょう印象ấn tượng
きしょう気象khí tượng
訓読み
ぞうcon voi
Lớp 4101
しょう
音読み
しょうめい照明chiếu sáng
さんしょう参照tham chiếu
訓読み
てらす照らすchiếu rọi
てれる照れるngượng ngùng
Lớp 4102
しょう
音読み
しょうきん賞金tiền thưởng
しょうひん賞品giải thưởng
Lớp 4103
しんじん
音読み
ちゅうしん忠臣trung thần
だいじん大臣đại thần
Lớp 4104
しん
音読み
じしん自信tự tin
しんよう信用tín nhiệm
Lớp 4105
せいじょう
音読み
せいこう成功thành công
せいじん成人người trưởng thành
じょうじゅ成就thành tựu
訓読み
なる成るtrở thành
なす成すtạo thành
Lớp 4106
せいしょう
かえりはぶ
音読み
はんせい反省tự kiểm điểm
きせい帰省về quê
しょうりゃく省略lược bỏ
訓読み
かえりみる省みるnhìn lại
はぶく省くbỏ bớt
Lớp 4107
せいしょう
きよ
音読み
せいけつ清潔sạch sẽ
せいりょう清涼mát mẻ
しょうじょう清浄thanh tịnh
訓読み
きよい清いtrong vắt
きよめる清めるlàm sạch
特別な読み方
しみず清水nước trong
Lớp 4108
せいじょう
しず
音読み
れいせい冷静bình tĩnh
せいし静止tĩnh lặng
じょうみゃく静脈tĩnh mạch
訓読み
しずか静かyên tĩnh
しずめる静めるlàm dịu
Lớp 4109
せき
音読み
しゅっせき出席có mặt
ざせき座席chỗ ngồi
Lớp 4110
せき
音読み
るいせき累積tích lũy
めんせき面積diện tích
訓読み
つむ積むtích lũy
つもる積もるchất đống
Lớp 4111
せつ
おり
音読み
うせつ右折rẽ phải
こっせつ骨折gãy xương
せっちゅう折衷dung hòa
訓読み
おる折るgấp
おれる折れるgãy
おりdịp
Lớp 4112
せつ
せちふし
音読み
きせつ季節mùa
せつやく節約tiết kiệm
訓読み
おせちりょうりお節料理món ăn Tết Osechi
ふしめ節目bước ngoặt
ふしぶし節々các khớp
Lớp 4113
せつぜい
音読み
しょうせつ小説tiểu thuyết
せつめい説明giải thích
せっとく説得thuyết phục
ゆうぜい遊説vận động
訓読み
とく説くgiải thích
Lớp 4114
せん
あさ
音読み
しんせん深浅nông sâu
せんかい浅海biển nông
訓読み
あさい浅いnông
あさみどり浅緑xanh nhạt
Lớp 4115
せん
いくさ
音読み
せんとう戦闘chiến đấu
さくせん作戦chiến thuật
訓読み
いくさchiến tranh
Lớp 4116
せん
えら
音読み
せんたく選択lựa chọn
せんしゅ選手vận động viên
訓読み
えらぶ選ぶlựa chọn
Lớp 4117
ぜんねん
音読み
しぜん自然tự nhiên
とうぜん当然đương nhiên
てんねん天然tự nhiên
もくねん黙然lặng lẽ
特別な読み方
しかじか然々tự nhiên
つれづれ徒然buồn tẻ
Lớp 4118
そう
あらそ
音読み
せんそう戦争chiến tranh
ふんそう紛争tranh chấp
訓読み
あらそう争うđấu tranh
Lớp 4119
そう
くら
音読み
そうこ倉庫kho
こくそう穀倉kho lương
訓読み
くらkho
ふなぐら船倉khoang tàu
Lớp 4120
そう
音読み
えいそう営巣làm tổ
訓読み
tổ
Lớp 4121
そく
たば
音読み
やくそく約束lời hứa
しゅうそく収束kết thúc
訓読み
はなたば花束bó hoa
特別な読み方
ふつつか不束vụng về
Lớp 4122
そく
そばがわ
音読み
そくめん側面mặt bên
そっきん側近tâm phúc
訓読み
そばbên cạnh
ひだりがわ左側bên trái
Lớp 4123
ぞく
つづ
音読み
せつぞく接続kết nối
れんぞく連続liên tục
訓読み
つづく続くtiếp tục
つづける続けるtiếp tục
Lớp 4124
そつ
音読み
そつぎょう卒業tốt nghiệp
しんそつ新卒tân binh
のうそっちゅう脳卒中đột quỵ
特別な読み方
なにとぞ何卒kính mong
Lớp 4125
そん
まご
音読み
しそん子孫con cháu
がいそん外孫cháu ngoại
訓読み
まごcháu
Lớp 4126
たい
おび
音読み
けいたい携帯điện thoại di động
せいたい声帯dây thanh
訓読み
おびる帯びるmang theo
おびdây đai
Lớp 4127
たい
音読み
ぶたい部隊đơn vị quân
たいちょう隊長đội trưởng
Lớp 4128
たつ
たち
音読み
じょうたつ上達tiến bộ
はいたつ配達giao hàng
たっせい達成đạt được
訓読み
わたしたち私達chúng ta
ともだち友達bạn
特別な読み方
だるま達磨Daruma
だてまき伊達巻trứng cuộn ngọt
Lớp 4129
たん
音読み
たんじゅん単純đơn giản
たんい単位đơn vị
Lớp 4130
音読み
いち位置vị trí
しょち処置xử trí
訓読み
おく置くđặt
Lớp 4131
ちゅう
なか
音読み
ちゅうかい仲介trung gian
ちゅうさい仲裁hòa giải
訓読み
なかま仲間đối tác
特別な読み方
なこうど仲人người mai mối
Lớp 4132
ちょ
音読み
ちょきん貯金gửi tiền
ちょちく貯蓄tiết kiệm
Lớp 4133
ちょう
きざ
音読み
ぜんちょう前兆điềm báo
きっちょう吉兆điềm lành
訓読み
きざし兆しdấu hiệu
Lớp 4134
ちょう
音読み
だいちょう大腸ruột già
いちょうえん胃腸炎viêm dạ dày ruột
Lớp 4135
てい
ひく
音読み
ていおん低音âm trầm
こうてい高低cao thấp
訓読み
ひくい低いthấp
ひくまる低まるhạ thấp
Lớp 4136
てい
そこ
音読み
かいてい海底đáy biển
てってい徹底triệt để
訓読み
そこđáy
Lớp 4137
てい
音読み
ていし停止dừng lại
ていしゃ停車dừng xe
Lớp 4138
てき
まと
音読み
もくてき目的mục đích
しゃてき射的bắn súng
訓読み
まとmục tiêu
Lớp 4139
てん
音読み
てんけい典型điển hình
とくてん特典ưu đãi
Lớp 4140
でん
つた
音読み
でんとう伝統truyền thống
でんせつ伝説truyền thuyết
訓読み
つたえる伝えるtruyền đạt
つたわる伝わるlan truyền
特別な読み方
てつだう手伝うgiúp đỡ
Lớp 4141
音読み
とほ徒歩đi bộ
せいと生徒học sinh
特別な読み方
つれづれ徒然buồn tẻ
Lớp 4142
つと
音読み
どりょく努力nỗ lực
訓読み
つとめる努めるcố gắng
Lớp 4143
とうちん
とも
音読み
てんとう点灯bật đèn
しょうとう消灯tắt đèn
ちょうちん提灯đèn lồng
訓読み
ともす灯すthắp sáng
đèn
Lớp 4144
どう
音読み
こうどう講堂giảng đường
どうどう堂々đường hoàng
Lớp 4145
どう
はたら
音読み
ろうどう労働lao động
かどう稼働công việc
訓読み
はたらく働くcông việc
Lớp 4146
とく
音読み
とくべつ特別đặc biệt
とくゆう特有đặc trưng
Lớp 4147
とく
音読み
とくてん得点ghi điểm
しゅとく取得đạt được
訓読み
える得るđạt được
うる得るđạt được
Lớp 4148
どく
音読み
ちゅうどく中毒ngộ độc
しょうどく消毒khử trùng
Lớp 4149
ねつ
あつ
音読み
じょうねつ情熱nhiệt tình
かねつ加熱làm nóng
ねっしん熱心nhiệt tâm
訓読み
あつい熱いnóng
Lớp 4150
ねん
音読み
きねん記念kỷ niệm
ざんねん残念đáng tiếc
Lớp 4151
はい
やぶ
音読み
はいぼく敗北thất bại
はいしゃ敗者kẻ thua
しっぱい失敗thua
訓読み
やぶれる敗れるthất bại
Lớp 4152
ばい
うめ
音読み
こうばい紅梅mai đỏ
ばいうぜんせん梅雨前線front mưa mùa
訓読み
うめ
特別な読み方
つゆ梅雨mưa đầu hè
Lớp 4153
はくばく
音読み
はくし博士tiến sĩ
はくらん博覧triển lãm
ばんぱく万博expo
ばくち博奕cờ bạc
とばく賭博đánh bạc
特別な読み方
はかせ博士tiến sĩ
はかた博多Hakata (địa danh)
Lớp 4154
はん
めし
音読み
あさごはん朝ご飯cơm sáng
ゆうはん夕飯cơm tối
訓読み
あさめし朝飯cơm sáng
ゆうめし夕飯cơm tối
特別な読み方
いいだ飯田Iida (địa danh)
Lớp 4155
音読み
ひこうき飛行機máy bay
ひしょう飛翔bay lượn
訓読み
とぶ飛ぶbay
とばす飛ばすthả bay
特別な読み方
あすかじだい飛鳥時代thời Asuka
Lớp 4156
つい
音読み
ひよう費用chi phí
ろうひ浪費lãng phí
訓読み
ついやす費やすtốn
ついえる費えるhao tổn
Lớp 4157
ひつ
かなら
音読み
ひつよう必要cần thiết
ひつじゅひん必需品đồ thiết yếu
ひっす必須bắt buộc
訓読み
かならず必ずchắc chắn
Lớp 4158
ひょう
音読み
とうひょう投票bỏ phiếu
ひょうけつ票決biểu quyết
でんぴょう伝票hóa đơn
Lớp 4159
ひょう
しるし
音読み
もくひょう目標mục tiêu
ひょうじゅん標準tiêu chuẩn
訓読み
しるしký hiệu
特別な読み方
みちしるべ道標cột mốc
Lớp 4160
音読み
ふよう不要không cần
ふあん不安bất an
ぶきよう不器用vụng về
ぶさいく不細工xấu xí
特別な読み方
しらぬい不知火lửa bí ẩn
まずい不味いdở
ほととぎす不如帰chim cu
ふつつか不束vụng về
Lớp 4161
ふう
おっと
音読み
ぎょふ漁夫ngư dân
ふうふ夫婦vợ chồng
くふう工夫sự khéo léo
だいじょうぶ大丈夫ổn
訓読み
おっとchồng
Lớp 4162
音読み
ふきん付近lân cận
ふぞく付属trực thuộc
訓読み
つける付けるgắn vào
つく付くđính kèm
Lớp 4163
音読み
ばくふ幕府Mạc phủ
おおさかふ大阪府phủ Osaka
Lớp 4164
ふく
音読み
ふくぎょう副業nghề tay trái
ふくさよう副作用tác dụng phụ
Lớp 4165
ふん
こな
音読み
かふん花粉phấn hoa
ふんまつ粉末bột
でんぷん澱粉tinh bột
訓読み
こむぎこ小麦粉bột mì
きなこ黄粉bột đậu nành
こなbột
Lớp 4166
へいひょう
音読み
へいき兵器vũ khí
へいし兵士binh lính
ひょうろう兵糧lương thực quân đội
なまびょうほう生兵法hiểu lờ mờ
Lớp 4167
べつ
わか
音読み
そうべつ送別tiễn biệt
せいべつ性別giới tính
べっそう別荘biệt thự
訓読み
わかれる別れるphân biệt
Lớp 4168
へん
あた
音読み
しゅうへん周辺vùng phụ cận
さへん左辺vế trái
訓読み
うみべ海辺bờ biển
あたり辺りxung quanh
Lớp 4169
へん
音読み
へんか変化biến thành
へんじん変人kẻ kỳ quặc
訓読み
かわる変わるsửa đổi
かえる変えるsửa đổi
Lớp 4170
便
べんびん
たよ
音読み
べんり便利tiện lợi
ふべん不便bất tiện
ゆうびん郵便bưu chính
ふなびん船便vận chuyển đường biển
訓読み
たより便りtin tức
Lớp 4171
ほう
つつ
音読み
ほうい包囲bao quanh
ほうそう包装đóng gói
こんぽう梱包gói hàng
訓読み
つつむ包むgói
Lớp 4172
ほうはっ
音読み
ほうりつ法律pháp luật
ほうほう方法phương pháp
ぶんぽう文法ngữ pháp
はっと法度quy củ
ほっしん法身pháp thân
特別な読み方
ほら法螺khoác lác
Lớp 4173
ぼうもう
のぞ
音読み
ぼうえんきょう望遠鏡kính viễn vọng
きぼう希望hy vọng
こんもう懇望khao khát
訓読み
のぞむ望むmong
特別な読み方
もちづき望月trăng tròn
Lớp 4174
ぼく
まき
音読み
ぼくじょう牧場trang trại
ぼくみん牧民dân du mục
訓読み
まきば牧場trang trại
Lớp 4175
まつばつ
すえずえ
音読み
しゅうまつ週末cuối tuần
ほんまつてんとう本末転倒đảo lộn gốc ngọn
まっせつ末節ngọn ngành
まっせき末席chỗ cuối
ばっけ末家chi nhánh dòng họ
訓読み
すえcuối cùng
はずえ葉末đầu lá
Lớp 4176
まん
音読み
まんぞく満足thỏa mãn
ふまん不満bất mãn
訓読み
みちる満ちるtràn đầy
みたす満たすthỏa mãn
Lớp 4177
音読み
みらい未来tương lai
みまん未満dưới mức
Lớp 4178
みゃく
音読み
さんみゃく山脈dãy núi
じょうみゃく静脈tĩnh mạch
Lớp 4179
みん
たみ
音読み
みんかん民間dân gian
しょみん庶民thường dân
訓読み
たみnhân dân
Lớp 4180
音読み
むし無視phớt lờ
むごん無言lặng thinh
ぶじ無事bình an
ぶなん無難ổn thỏa
特別な読み方
いちじく無花果quả sung
Lớp 4181
やく
音読み
かいやく解約hủy hợp đồng
ようやく要約tóm tắt
Lớp 4182
ゆう
いさ
音読み
ゆうき勇気dũng khí
ゆうかん勇敢dũng cảm
訓読み
いさむ勇むhăng hái
Lớp 4183
よう
かなめ
音読み
じゅうよう重要quan trọng
ひつよう必要cần thiết
訓読み
いる要るcần
かなめtóm tắt
Lớp 4184
よう
やしな
音読み
えいよう栄養dinh dưỡng
せいよう静養tĩnh dưỡng
訓読み
やしなう養うnuôi dạy
Lớp 4185
よく
音読み
よくしつ浴室phòng tắm
にゅうよく入浴tắm
あびる浴びるtắm gội
あびせる浴びせるdội
特別な読み方
ゆかた浴衣yukata
Lớp 4186
音読み
りよう利用sử dụng
ふり不利bất lợi
訓読み
きく利くhữu dụng
Lớp 4187
りく
音読み
たいりく大陸lục địa
じょうりく上陸đổ bộ
特別な読み方
むつ陸奥Mutsu (địa danh)
Lớp 4188
りょう
音読み
ぜんりょう善良lương thiện
りょうこう良好tốt
訓読み
よい良いtốt
特別な読み方
のらねこ野良猫mèo hoang
Lớp 4189
りょう
音読み
りょうり料理nấu ăn
ざいりょう材料nguyên liệu
そうりょう送料cước phí
Lớp 4190
りょう
はか
音読み
たいりょう大量số lượng lớn
すいりょう推量suy đoán
訓読み
はかる量るđo
Lớp 4191
りん
音読み
さんりんしゃ三輪車xe ba bánh
りんかく輪郭đường viền
訓読み
ゆびわ指輪chiếc nhẫn
くびわ首輪vòng cổ
Lớp 4192
るい
たぐ
音読み
るいじ類似tương tự
じんるい人類con người
訓読み
たぐい類いcùng loại
Lớp 4193
れい
音読み
めいれい命令mệnh lệnh
しれい指令mệnh lệnh
Lớp 4194
れい
つめ
音読み
れいきゃく冷却làm lạnh
れいせい冷静bình tĩnh
訓読み
つめたい冷たいlạnh
ひえる冷えるtrở lạnh
ひやす冷やすlàm lạnh
さめる冷めるtrở lạnh
さます冷ますlàm lạnh
Lớp 4195
れい
たと
音読み
れいがい例外ngoại lệ
じれい事例ví dụ
訓読み
たとえる例えるví dụ
Lớp 4196
れき
音読み
がくれき学歴học vấn
りれき履歴lý lịch
Lớp 4197
れん
つら
音読み
れんらく連絡liên lạc
れんじつ連日liên tục nhiều ngày
訓読み
つらなる連なるliên kết
つらねる連ねるliên kết
つれる連れるdẫn theo
Lớp 4198
ろう
音読み
ろうじん老人người già
ろうはいぶつ老廃物chất thải
訓読み
おいる老いるgià đi
ふける老けるlão hóa
Lớp 4199
ろう
音読み
ろうどう労働lao động
くろう苦労vất vả
Lớp 4200
ろく
音読み
きろく記録ghi lại
ろくおん録音ghi âm
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!