おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Kanji lớp 5 tiểu học

Tổng 185 chữ
Lớp 5001
あつ
音読み
あつりょく圧力áp lực
でんあつ電圧điện áp
Lớp 5002
うつ
音読み
いどう移動di chuyển
せんい遷移chuyển dịch
訓読み
うつる移るdi chuyển
うつす移すdi chuyển
Lớp 5003
いん
音読み
げんいん原因nguyên nhân
よういん要因yếu tố
訓読み
よる因るdo bởi
Lớp 5004
えい
なが
音読み
えいえん永遠vĩnh viễn
えいきゅう永久vĩnh cửu
訓読み
ながい永いlâu dài
Lớp 5005
えい
いとな
音読み
えいぎょう営業kinh doanh
じんえい陣営phe
訓読み
いとなむ営むđiều hành
Lớp 5006
えい
音読み
えいせい衛生vệ sinh
えいせい衛星vệ tinh
Lớp 5007
えき
やさやす
音読み
ぼうえき貿易mậu dịch
こうえき交易giao dịch
ようい容易dễ dàng
訓読み
やさしい易しいdễ dàng
たやすい容易いdễ dàng
Lớp 5008
えき
ます
音読み
りえき利益lợi nhuận
ゆうえき有益lợi ích
訓読み
ますます益々càng thêm
Lớp 5009
えき
音読み
えきたい液体chất lỏng
けつえき血液máu
Lớp 5010
えん
音読み
えんしゅつ演出dàn dựng
えんそう演奏biểu diễn
Lớp 5011
おうのう
こた
音読み
おうよう応用ứng dụng
たいおう対応ứng phó
はんのう反応phản ứng
訓読み
こたえる応えるđáp lại
特別な読み方
ふさわしい相応しいphù hợp
Lớp 5012
おう
音読み
おうふく往復khứ hồi
おうねん往年năm xưa
Lớp 5013
おう
さくら
音読み
おうとう桜桃quả anh đào
訓読み
さくらhoa anh đào
やまざくら山桜anh đào dại
特別な読み方
さくらんぼ桜桃quả anh đào
Lớp 5014
おん
音読み
おんじん恩人ân nhân
おんし恩師thầy cũ
Lớp 5015
音読み
かひ可否khả thi
ふかのう不可能không thể
特別な読み方
かわいい可愛いdễ thương
かわいそう可哀想tội nghiệp
おかしい可笑しいbuồn cười
Lớp 5016
かり
音読み
かせつ仮説giả thuyết
かみん仮眠ngủ chợp
けびょう仮病giả ốm
訓読み
かりtạm thời
Lớp 5017
あたい
音読み
かち価値giá trị
かかく価格giá cả
訓読み
あたいgiá trị
Lớp 5018
かわ
音読み
かりゅう河流con sông
ぎんが銀河dải Ngân Hà
ひょうが氷河sông băng
訓読み
かわぐち河口cửa sông
特別な読み方
かっぱ河童kappa
ふぐ河豚cá nóc
Lớp 5019
あやま
音読み
つうか通過đi qua
かしつ過失lỗi lầm
訓読み
すぎる過ぎるvượt qua
すごす過ごすtrải qua
あやまつ過つphạm sai lầm
Lớp 5020
音読み
がじょう賀状thiệp chúc mừng
しゅくが祝賀chúc mừng
Lớp 5021
かい
こころよ
音読み
かいそく快速nhanh
ゆかい愉快vui vẻ
訓読み
こころよい快いdễ chịu
Lớp 5022
かい
音読み
かいとう解答lời giải
せいかい正解đáp án đúng
げどく解毒giải độc
訓読み
とく解くgiải
とける解けるtan chảy
Lớp 5023
かくこう
音読み
せいかく性格tính cách
しかく資格tư cách
かっこう格好vẻ ngoài
こうし格子ô lưới
Lớp 5024
かく
たし
音読み
かくてい確定xác định
かくにん確認xác nhận
訓読み
たしか確かchắc chắn
たしかめる確かめるxác nhận
Lớp 5025
がく
ひたい
音読み
きんがく金額số tiền
はんがく半額nửa giá
訓読み
ひたいtrán
Lớp 5026
かん
音読み
しゅうかん週刊tuần san
きゅうかん休刊ngừng phát hành
Lớp 5027
かん
みき
音読み
かんぶ幹部cán bộ
訓読み
みきthân cây
Lớp 5028
かん
音読み
しゅうかん習慣thói quen
かんよう慣用quen dùng
訓読み
なれる慣れるthói quen
ならす慣らすthói quen
Lớp 5029
がんげん
まなこ
音読み
がんきゅう眼球nhãn cầu
ちゃくがん着眼chú ý
えげん慧眼tầm nhìn sắc bén
訓読み
まなこmắt
特別な読み方
めがね眼鏡kính mắt
まなざし眼差しánh mắt
Lớp 5030
もともとい
音読み
きほん基本cơ bản
きそ基礎nền tảng
訓読み
もとcơ bản
もといcơ bản
Lớp 5031
音読み
きせい寄生ký sinh
きふ寄付quyên góp
訓読み
よる寄るghé qua
よせる寄せるtiến gần
特別な読み方
やどりぎ寄生木cây tầm gửi
Lớp 5032
音読み
きそく規則quy tắc
きかく規格quy cách
じょうぎ定規thước
特別な読み方
ほととぎす子規chim cu
Lớp 5033
わざ
音読み
ぎじゅつ技術kỹ thuật
きょうぎ競技thi đấu
訓読み
わざkỹ năng
Lớp 5034
音読み
せいぎ正義chính nghĩa
ぎむ義務nghĩa vụ
Lớp 5035
ぎゃく
さか
音読み
ぎゃくふう逆風gió ngược
ぎゃくてん逆転đảo ngược
ぎゃっこう逆行đi ngược
訓読み
さかさ逆さngược lại
さからう逆らうtrái lại
特別な読み方
のぼせる逆上せるnóng đầu
Lớp 5036
きゅう
ひさ
音読み
たいきゅう耐久độ bền
ちょうきゅう長久lâu dài
くおん久遠xa xưa
訓読み
ひさしい久しいlâu
ひさびさ久々đã lâu
Lớp 5037
きゅう
ふる
音読み
ふっきゅう復旧khôi phục
きゅうしき旧式kiểu cũ
訓読み
ふるい旧い
Lớp 5038
きょ
音読み
しんきょ新居nhà mới
きょしょ居所chỗ ở
訓読み
いる居るở đó
いどころ居所chỗ ở
Lớp 5039
きょ
ゆる
音読み
きょか許可cho phép
きょよう許容cho phép
訓読み
ゆるす許すtha thứ
特別な読み方
いいなずけ許婚hôn ước
Lớp 5040
きょうけい
さかい
音読み
こっきょう国境biên giới
かんきょう環境môi trường
けいだい境内trong khuôn viên
訓読み
さかいranh giới
くにざかい国境biên giới
Lớp 5041
きん
音読み
へいきん平均trung bình
きんいつ均一đồng đều
Lớp 5042
きん
音読み
きんし禁止cấm
きんえん禁煙cấm hút thuốc
Lớp 5043
音読み
くてん句点dấu chấm
もんく文句than phiền
Lớp 5044
ぐん
むらむれ
音読み
ぐんきょ群居sống bầy đàn
ばつぐん抜群vượt trội
訓読み
むらがる群がるtụ tập
むれ群れbầy
むれる群れるtụ tập
Lớp 5045
けいきょう
音読み
けいざい経済kinh tế
けいい経緯đầu đuôi
きょうもん経文kinh văn
訓読み
へる経るđi qua
特別な読み方
いきさつ経緯đầu đuôi
Lớp 5046
けつ
いさぎよ
音読み
かんけつ簡潔súc tích
ふけつ不潔dơ bẩn
けっぺき潔癖sạch sẽ thái quá
訓読み
いさぎよい潔いtrong sạch
Lớp 5047
けん
音読み
じけん事件vụ việc
じょうけん条件điều kiện
Lớp 5048
けん
音読み
じょうしゃけん乗車券vé xe
しょうけん証券chứng khoán
Lớp 5049
けん
けわ
音読み
きけん危険nguy hiểm
たんけん探険thám hiểm
訓読み
けわしい険しいhiểm trở
Lớp 5050
けん
音読み
けんさ検査kiểm tra
けんとう検討xem xét
Lớp 5051
げん
かぎ
音読み
げんてい限定giới hạn
むげん無限vô hạn
訓読み
かぎる限るgiới hạn
Lớp 5052
げん
あらわ
音読み
げんざい現在bây giờ
げんじつ現実hiện thực
訓読み
あらわれる現れるxuất hiện
あらわす現すbiểu lộ
Lớp 5053
げん
音読み
げんしょう減少giảm bớt
けいげん軽減giảm nhẹ
訓読み
へる減るgiảm bớt
へらす減らすgiảm bớt
特別な読み方
めりはり減り張りnhịp điệu
Lớp 5054
ゆえ
音読み
じこ事故tai nạn
こしょう故障hỏng hóc
訓読み
ゆえnguyên nhân
特別な読み方
なぜ何故tại sao
Lớp 5055
音読み
ほご保護bảo vệ
かんご看護điều dưỡng
Lớp 5056
音読み
こじん個人cá nhân
こべつ個別riêng lẻ
Lớp 5057
こう
音読み
こうか効果hiệu quả
こうりつ効率hiệu suất
訓読み
きく効くcó hiệu lực
Lớp 5058
こう
あつ
音読み
のうこう濃厚đậm đặc
訓読み
あつい厚いdày
あつぎ厚着áo dày
Lớp 5059
こう
たがや
音読み
こうさく耕作canh tác
こうち耕地đất canh tác
訓読み
たがやす耕すcanh tác
Lớp 5060
こう
音読み
こうぶつ鉱物khoáng vật
てっこう鉄鉱quặng sắt
Lớp 5061
こう
かま
音読み
こうせい構成cấu thành
こうそう構想ý tưởng
訓読み
かまう構うđể tâm
かまえる構えるdựng
こころがまえ心構えsự chuẩn bị tâm lý
Lớp 5062
こうきょう
おこ
音読み
ふっこう復興phục hưng
こうふん興奮phấn khích
きょうみ興味sở thích
訓読み
おこる興るhưng thịnh
おこす興すgây dựng
Lớp 5063
こう
音読み
こうぎ講義bài giảng
こうし講師giảng viên
Lớp 5064
こん
音読み
こんらん混乱hỗn loạn
こんどう混同pha trộn
訓読み
まぜる混ぜるtrộn
まじる混じるtrộn
まざる混ざるtrộn
こむ混むđông đúc
Lớp 5065
音読み
しんさ審査thẩm tra
こうさ考査khảo sát
Lớp 5066
さい
ふたた
音読み
さいせい再生phát lại
さいげん再現tái hiện
さらいねん再来年năm tới nữa
訓読み
ふたたび再びlần nữa
特別な読み方
はとこ再従兄弟anh em họ xa
Lớp 5067
さい
わざわ
音読み
さいがい災害thiên tai
かさい火災hỏa hoạn
訓読み
わざわい災いtai họa
Lớp 5068
さい
つま
音読み
ふさい夫妻vợ chồng
あいさい愛妻vợ yêu
訓読み
つまvợ
ひとづま人妻phụ nữ có chồng
Lớp 5069
音読み
さいよう採用tuyển dụng
さいてん採点chấm điểm
Lớp 5070
さい
きわ
音読み
こくさい国際quốc tế
じっさい実際thực tế
ぶんざい分際thân phận
訓読み
きわもの際物hàng theo mùa
まどぎわ窓際bên cửa sổ
特別な読み方
いまわ今際lúc lâm chung
Lớp 5071
ざい
音読み
ふざい不在vắng mặt
そんざい存在tồn tại
訓読み
ある在るở đó
Lớp 5072
ざいさい
音読み
ざいさん財産tài sản
ざいほう財宝châu báu
さいふ財布ví tiền
Lớp 5073
ざい
つみ
音読み
はんざい犯罪tội phạm
しゃざい謝罪tạ tội
訓読み
つみtội
Lớp 5074
ざつ
ぞう
音読み
ふくざつ複雑phức tạp
こんざつ混雑pha trộn
ざっか雑貨tạp hóa
ぞうきん雑巾giẻ lau
Lớp 5075
さん
音読み
さんみ酸味vị chua
さんそ酸素oxy
訓読み
すい酸いchua
すっぱい酸っぱいchua
Lớp 5076
さん
音読み
さんせい賛成tán thành
ぜっさん絶賛ca ngợi
Lớp 5077
ささ
音読み
ししゃ支社chi nhánh
しじ支持ủng hộ
訓読み
ささえる支えるủng hộ
Lớp 5078
こころざこころざし
音読み
いし意志ý chí
しぼう志望nguyện vọng
訓読み
こころざす志すlập chí
こころざしchí hướng
Lớp 5079
えだ
音読み
しよう枝葉cành lá
ようじ楊枝tăm
訓読み
こえだ小枝cành nhỏ
Lớp 5080
音読み
ししょう師匠sư phụ
いし医師bác sĩ
特別な読み方
しわす師走tháng Mười Hai âm lịch
Lớp 5081
音読み
しかく資格tư cách
しさん資産tài sản
Lớp 5082
音読み
しいく飼育chăn nuôi
しりょう飼料thức ăn chăn nuôi
訓読み
かう飼うnuôi
Lớp 5083
しめ
音読み
しじ指示chỉ thị
あんじ暗示ám chỉ
しさ示唆ám chỉ
訓読み
しめす示すchỉ ra
Lớp 5084
音読み
るいじ類似tương tự
訓読み
にる似るgiống
Lớp 5085
しき
音読み
にんしき認識nhận thức
しきべつ識別nhận diện
Lớp 5086
しつしち
音読み
ひんしつ品質chất lượng
しつもん質問câu hỏi
しちけん質権quyền cầm cố
ひとじち人質con tin
Lớp 5087
しゃ
音読み
こうしゃ校舎tòa nhà trường
しゅくしゃ宿舎ký túc xá
特別な読み方
いなか田舎làng quê
Lớp 5088
しゃ
あやま
音読み
かんしゃ感謝cảm ơn
しゃぜつ謝絶từ chối
訓読み
あやまる謝るxin lỗi
Lớp 5089
じゅ
さず
音読み
きょうじゅ教授giáo sư
じゅぎょう授業tiết học
訓読み
さずかる授かるđược trao
さずける授けるtrao tặng
Lớp 5090
しゅうしゅ
おさ
音読み
しゅうり修理sửa chữa
けんしゅう研修tu nghiệp
しゅぎょう修行tu hành
訓読み
おさまる修まるsửa lại
おさめる修めるnghiên cứu
Lớp 5091
じゅつ
音読み
こうじゅつ口述đọc cho viết
ぜんじゅつ前述đã nêu trên
訓読み
のべる述べるtrình bày
Lớp 5092
じゅつ
すべ
音読み
ぎじゅつ技術kỹ thuật
しゅじゅつ手術phẫu thuật
訓読み
すべthủ đoạn
Lớp 5093
じゅん
音読み
じゅんび準備chuẩn bị
すいじゅん水準trình độ
Lớp 5094
じょ
音読み
じゅんじょ順序thứ tự
ちつじょ秩序trật tự
Lớp 5095
しょう
まね
音読み
しょうたい招待mời
しょうち招致mời gọi
訓読み
まねく招くmời gọi
Lớp 5096
しょう
うけたまわ
音読み
しょうにん承認phê chuẩn
しょうち承知hiểu rõ
訓読み
うけたまわる承るtiếp nhận
Lớp 5097
しょう
音読み
しょうこ証拠bằng chứng
しょうめい証明chứng minh
Lớp 5098
じょう
音読み
じょうけん条件điều kiện
じょうやく条約hiệp ước
特別な読み方
ぜんまい発条dây cót
ばね発条lò xo
Lớp 5099
じょう
音読み
じょうたい状態tình trạng
げんじょう現状tình hình hiện tại
Lớp 5100
じょう
つねとこ
音読み
じょうしき常識kiến thức phổ thông
いじょう異常bất thường
訓読み
つねに常にluôn
とこなつ常夏mùa hè quanh năm
特別な読み方
ときわ常磐Tokiwa (địa danh)
ひたち常陸Hitachi (địa danh)
Lớp 5101
じょうぜい
なさ
音読み
かんじょう感情cảm xúc
じょうほう情報thông tin
ふぜい風情phong vị
訓読み
なさけ情けcảm thông
Lớp 5102
しょくしき
音読み
ぼうしょく紡織dệt may
こうしょく交織dệt pha
そしき組織tổ chức
訓読み
おる織るdệt vải
Lớp 5103
しょく
音読み
しゅうしょく就職đi làm
しょくぎょう職業nghề nghiệp
Lớp 5104
せい
音読み
せいやく制約ràng buộc
きょうせい強制cưỡng chế
Lớp 5105
せいじょう
音読み
せいのう性能hiệu năng
こせい個性cá tính
こんじょう根性tính khí
Lớp 5106
せいしょう
まつりごと
音読み
せいじ政治chính trị
せいふ政府chính phủ
せっしょう摂政nhiếp chính
訓読み
まつりごとchính phủ
Lớp 5107
せい
いきお
音読み
せいりょく勢力thế lực
うんせい運勢vận may
おおぜい大勢đông người
訓読み
いきおい勢いđà
特別な読み方
いせ伊勢Ise (địa danh)
Lớp 5108
せいしょう
音読み
せいさい精細tỉ mỉ
せいれい精霊tinh linh
せいぜい精々hết sức
しょうじん精進tinh tấn
Lớp 5109
せい
音読み
せいぞう製造chế tạo
とくせい特製làm riêng
Lớp 5110
ぜい
音読み
ぜいきん税金thuế
めんぜい免税miễn thuế
Lớp 5111
せき
音読み
せきにん責任trách nhiệm
じせき自責tự trách
訓読み
せめる責めるtrách móc
Lớp 5112
せき
音読み
せいせき成績thành tích
ぎょうせき業績thành tích
Lớp 5113
せつ
音読み
ちょくせつ直接trực tiếp
せつぞく接続kết nối
せっしょく接触tiếp xúc
訓読み
つぐ接ぐnối
Lớp 5114
せつ
もう
音読み
せつび設備thiết bị
けんせつ建設xây dựng
せってい設定thiết lập
訓読み
もうける設けるthành lập
Lớp 5115
ぜつ
した
音読み
どくぜつ毒舌lời cay độc
訓読み
したcái lưỡi
ねこじた猫舌sợ nóng
Lớp 5116
ぜつ
音読み
ぜつぼう絶望tuyệt vọng
しゃぜつ謝絶từ chối
ぜったい絶対tuyệt đối
訓読み
たえる絶えるtuyệt diệt
たやす絶やすdiệt trừ
たつ絶つtuyệt diệt
Lớp 5117
せん
ぜに
音読み
きんせん金銭tiền bạc
せんとう銭湯nhà tắm công cộng
訓読み
こぜに小銭tiền lẻ
Lớp 5118
音読み
そふ祖父ông
そせん祖先tổ tiên
せんぞ先祖tổ tiên
特別な読み方
おじいさんお祖父さんông
おばあさんお祖母さん
Lớp 5119
そう
音読み
げんそ元素nguyên tố
そざい素材chất liệu
すで素手tay không
すがお素顔mặt mộc
そうめん素麺mì sợi
特別な読み方
しろうと素人người mới
Lớp 5120
そう
音読み
そうごう総合tổng hợp
そうり総理thủ tướng
Lớp 5121
ぞう
音読み
そうぞう創造sáng tạo
かいぞう改造cải tạo
訓読み
つくる造るchế tạo
Lớp 5122
ぞう
音読み
そうぞう想像tưởng tượng
がぞう画像hình ảnh
Lớp 5123
ぞう
音読み
ぞうか増加tăng thêm
きゅうぞう急増tăng vọt
訓読み
ふえる増えるtăng thêm
ふやす増やすtăng thêm
ます増すtăng thêm
Lớp 5124
そく
音読み
きそく規則quy tắc
げんそく原則nguyên tắc
Lớp 5125
そく
はか
音読み
すいそく推測suy đoán
よそく予測dự đoán
訓読み
はかる測るđo
Lớp 5126
ぞく
音読み
きんぞく金属kim loại
しょぞく所属trực thuộc
Lớp 5127
りつそつ
ひき
音読み
かくりつ確率xác suất
ばいりつ倍率tỷ lệ phóng đại
とうそつ統率thống lĩnh
そっちょく率直thẳng thắn
訓読み
ひきいる率いるdẫn dắt
Lớp 5128
そん
そこ
音読み
そんしつ損失tổn thất
そんもう損耗hao mòn
訓読み
そこなう損なうlàm hỏng
Lớp 5129
退
たい
しりぞ
音読み
てったい撤退rút lui
たいくつ退屈buồn chán
訓読み
しりぞく退くlùi lại
しりぞける退けるđẩy lui
どく退くtránh ra
どける退けるđẩy lùi
のく退くlùi lại
のける退けるgạt ra
Lớp 5130
たい
音読み
ちんたい賃貸cho thuê
たいよ貸与cho vay
訓読み
かす貸すcho vay
Lớp 5131
たい
音読み
たいど態度thái độ
じょうたい状態tình trạng
Lớp 5132
だんどん
音読み
だんけつ団結đoàn kết
だんご団子bánh trôi
どんぐり団栗quả sồi
特別な読み方
うちわ団扇cái quạt
Lớp 5133
だん
ことわ
音読み
はんだん判断phán đoán
せつだん切断cắt đứt
訓読み
たつ断つcắt đứt
ことわる断るtừ chối
Lớp 5134
ちく
きず
音読み
こうちく構築xây dựng
けんちく建築kiến trúc
訓読み
きずく築くkiến trúc
特別な読み方
つきじ築地Tsukiji (địa danh)
Lớp 5135
ちょう
音読み
きんちょう緊張căng thẳng
しゅっちょう出張công tác
訓読み
はる張るcăng ra
Lớp 5136
てい
音読み
ていあん提案đề xuất
ていきょう提供cung cấp
訓読み
さげる提げるxách
特別な読み方
ちょうちん提灯đèn lồng
Lớp 5137
てい
ほど
音読み
ていど程度mức độ
かてい過程quá trình
訓読み
さきほど先程lúc nãy
ほどほど程々vừa phải
みちのり道程quãng đường
Lớp 5138
てき
音読み
てきせつ適切hợp nhau
さいてき最適tốt nhất
Lớp 5139
てき
かたき
音読み
てきたい敵対đối địch
むてき無敵vô địch
訓読み
かたきkẻ thù
こいがたき恋敵tình địch
Lớp 5140
とう
音読み
とういつ統一thống nhất
とうち統治cai trị
訓読み
すべる統べるkhái quát
Lớp 5141
どう
音読み
どうざん銅山mỏ đồng
どうき銅器đồ đồng
特別な読み方
どらやき銅鑼焼きbánh dorayaki
Lớp 5142
どう
みちび
音読み
しどう指導chỉ đạo
はんどうたい半導体bán dẫn
訓読み
みちびく導くdẫn đường
Lớp 5143
とく
音読み
どうとく道徳đạo đức
びとく美徳đức tính tốt
Lớp 5144
どく
ひと
音読み
どくがく独学tự học
どくりつ独立độc lập
訓読み
ひとり独りmột người
特別な読み方
こま独楽con quay
Lớp 5145
にん
まか
音読み
にんい任意tùy ý
にんむ任務nhiệm vụ
訓読み
まかせる任せるủy thác
まかす任すgiao phó
Lớp 5146
ねん
音読み
ねんしょう燃焼cháy
ねんりょう燃料nhiên liệu
訓読み
もえる燃えるcháy
もやす燃やすđốt
もす燃すđốt
Lớp 5147
のう
音読み
のうりょく能力năng lực
かのう可能có thể
Lớp 5148
やぶ
音読み
はかい破壊phá hoại
はき破棄hủy bỏ
訓読み
やぶる破る
やぶれる破れるrách
特別な読み方
ごろつき破落戸kẻ vô lại
Lớp 5149
はん
おか
音読み
はんざい犯罪tội phạm
はんにん犯人thủ phạm
訓読み
おかす犯すxâm phạm
Lớp 5150
はんばん
音読み
はんだん判断phán đoán
ひはん批判phê phán
さいばん裁判hòa giải
こばん小判đồng vàng nhỏ
しんぱん審判trọng tài
Lớp 5151
はん
音読み
はんと版図cương vực
しゅっぱん出版xuất bản
Lớp 5152
くら
音読み
たいひ対比đối chiếu
ひゆ比喩ẩn dụ
訓読み
くらべる比べるso sánh
特別な読み方
ひらめ比目魚cá bơn
Lớp 5153
ごえ
音読み
ひまん肥満béo phì
ひりょう肥料phân bón
訓読み
こえる肥えるmập lên
こやす肥やすlàm màu mỡ
こやし肥やしphân bón
しもごえ下肥phân bón
Lớp 5154
音読み
ひじょう非常khác thường
ひなん非難chỉ trích
特別な読み方
えせ似非hàng giả
Lớp 5155
そな
音読み
じゅんび準備chuẩn bị
ふび不備thiếu sót
訓読み
そなえる備えるchuẩn bị
そなわる備わるđược trang bị
Lớp 5156
ひょう
たわら
音読み
どひょう土俵sàn sumo
訓読み
たわらbao rơm
こめだわら米俵bao gạo
Lớp 5157
ひょう
音読み
ひょうか評価đánh giá
こうひょう好評được khen
ろんぴょう論評bình luận
Lớp 5158
ひんびん
まず
音読み
ひんこん貧困nghèo khó
ひんぷ貧富giàu nghèo
びんぼう貧乏nghèo nàn
訓読み
まずしい貧しいnghèo
Lớp 5159
ぬの
音読み
もうふ毛布chăn lông
はいふ配布phân phát
はっぷ発布ban bố
訓読み
ぬのvải
Lớp 5160
音読み
ふじん婦人phụ nữ
しゅふ主婦nội trợ
にんぷ妊婦phụ nữ mang thai
Lớp 5161
ふう
とみ
音読み
ほうふ豊富phong phú
ひんぷ貧富giàu nghèo
ふうき富貴phú quý
訓読み
とみsự giàu có
とむ富むsự giàu có
Lớp 5162
音読み
ぶし武士võ sĩ
ぶりょく武力vũ lực
訓読み
むしゃ武者chiến binh
Lớp 5163
ふく
音読み
しゅうふく修復sửa chữa
おうふく往復khứ hồi
ふっき復帰hồi phục
Lớp 5164
ふく
音読み
ふくすう複数nhiều
ふくざつ複雑phức tạp
Lớp 5165
ぶつ
ほとけ
音読み
ねんぶつ念仏niệm Phật
ぶっきょう仏教Phật giáo
訓読み
ほとけPhật
Lớp 5166
へん
音読み
へんしゅう編集biên tập
へんきょく編曲phối khí
訓読み
あむ編むđan
Lớp 5167
べん
音読み
とうべん答弁trả lời
べんとう弁当cơm hộp
特別な読み方
はなびら花弁cánh hoa
Lớp 5168
たも
音読み
ほぞん保存lưu giữ
ほけん保険bảo hiểm
訓読み
たもつ保つgiữ
Lớp 5169
ほか
音読み
ぼち墓地nghĩa địa
ぼけつ墓穴huyệt mộ
訓読み
はかnghĩa địa
Lớp 5170
ほう
むく
音読み
ほうこく報告báo cáo
じょうほう情報thông tin
訓読み
むくいる報いるđền đáp
Lớp 5171
ほう
ゆた
音読み
ほうふ豊富phong phú
ほうねん豊年năm được mùa
訓読み
ゆたか豊かphong phú
Lớp 5172
ぼう
ふせ
音読み
ぼうえい防衛phòng vệ
ぼうはん防犯phòng chống tội phạm
訓読み
ふせぐ防ぐngăn chặn
Lớp 5173
貿
ぼう
音読み
ぼうえき貿易mậu dịch
Lớp 5174
ぼうばく
あば
音読み
らんぼう乱暴thô bạo
ぼういんぼうしょく暴飲暴食ăn uống vô độ
ばくろ暴露phơi bày
訓読み
あばれる暴れるlàm loạn
あばく暴くvạch trần
Lớp 5175
つと
音読み
にんむ任務nhiệm vụ
ぎむ義務nghĩa vụ
訓読み
つとまる務まるđảm nhận
つとめる務めるđảm nhận
Lớp 5176
ゆめ
音読み
むちゅう夢中say mê
あくむ悪夢ác mộng
訓読み
ゆめgiấc mơ
まさゆめ正夢giấc mơ ứng nghiệm
Lớp 5177
めい
まよ
音読み
めいわく迷惑làm phiền
めいきゅう迷宮mê cung
訓読み
まよう迷うlạc lối
特別な読み方
まいご迷子trẻ lạc
Lớp 5178
綿
めん
わた
音読み
めんぼう綿棒tăm bông
めんみつ綿密tỉ mỉ
訓読み
わたげ綿毛lông tơ
Lớp 5179
音読み
ゆしゅつ輸出lối ra
うんゆ運輸vận tải
Lớp 5180
あま
音読み
よけい余計thừa
よゆう余裕dư dả
訓読み
あまる余るthừa
あます余すđể lại
特別な読み方
なごり余波dư âm
Lớp 5181
あず
音読み
よきん預金tiền gửi
よげん預言lời tiên tri
訓読み
あずける預けるgửi giữ
あずかる預かるtrông giữ
Lớp 5182
よう
音読み
ないよう内容nội dung
ようぎしゃ容疑者nghi phạm
特別な読み方
たやすい容易いdễ dàng
Lớp 5183
りゃく
音読み
しょうりゃく省略lược bỏ
せんりゃく戦略chiến lược
Lớp 5184
りゅう
音読み
ほりゅう保留tạm hoãn
いりゅう遺留để lại
るす留守vắng mặt
訓読み
とまる留まるngừng
とめる留めるngừng
Lớp 5185
りょう
音読み
りょうど領土lãnh thổ
りょうしゅう領収biên nhận
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!