おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Kanji lớp 6 tiểu học

Tổng 181 chữ
Lớp 6001
こと
音読み
いじょう異常bất thường
さい差異khác biệt
訓読み
ことなる異なるkhác nhau
Lớp 6002
ゆい
音読み
いき遺棄ruồng bỏ
こういしょう後遺症di chứng
訓読み
ゆいごん遺言di ngôn
Lớp 6003
いき
音読み
りょういき領域lĩnh vực
かいいき海域vùng biển
Lớp 6004
音読み
うちゅう宇宙vũ trụ
きう気宇khí phách
Lớp 6005
えい
うつ
音読み
えいが映画phim
はんえい反映phản ánh
訓読み
うつる映るphản xạ
うつす映すphản xạ
はえる映えるnổi bật
Lớp 6006
えん
音読み
えんき延期hoãn lại
えんちょう延長kéo dài
訓読み
のびる延びるkéo dài
のばす延ばすkéo dài
のべる延べるkéo dài
Lớp 6007
沿
えん
音読み
えんがん沿岸ven bờ
えんせん沿線dọc tuyến
訓読み
そう沿うmen theo
Lớp 6008
われ
音読み
じが自我cái tôi
ぼうが忘我quên mình
訓読み
われわれ我々chúng ta
わがくに我が国đất nước ta
Lớp 6009
かい
はい
音読み
せっかい石灰vôi
こっかい骨灰tro xương
訓読み
はいいろ灰色màu xám
こつばい骨灰tro xương
特別な読み方
あく灰汁nước tro
Lớp 6010
かく
音読み
かくだい拡大mở rộng
かくさん拡散khuếch tán
Lớp 6011
かく
かわ
音読み
かくしん革新đổi mới
ひかく皮革da thuộc
訓読み
かわぐつ革靴giày da
つりかわ吊り革tay nắm treo
Lớp 6012
かく
音読み
ろうかく楼閣lầu các
ないかく内閣nội các
Lớp 6013
かつ
われわり
音読み
ぶんかつ分割phân chia
かつあい割愛nhường lại
訓読み
わる割るchia
われる割れるvỡ
わりびき割引ưu đãi
さく割くxé toạc
Lớp 6014
かぶ
訓読み
かぶか株価giá cổ phiếu
かぶぬし株主cổ đông
Lớp 6015
かん
音読み
じゃっかん若干một ít
かんしょう干渉can thiệp
訓読み
ほす干すphơi khô
ひる干るkhô
特別な読み方
えと干支can chi
Lớp 6016
かん
まき
音読み
しょかん書巻cuốn sách
ぜんかん全巻trọn bộ
訓読み
まく巻くcuộn
まきがみ巻紙giấy cuộn
Lớp 6017
かん
音読み
かんしゅ看守cai ngục
かんびょう看病chăm bệnh
特別な読み方
みなす看做すxem như
Lớp 6018
かん
音読み
かんたん簡単đơn giản
かんけつ簡潔súc tích
Lớp 6019
あぶあや
音読み
きき危機khủng hoảng
きけん危険nguy hiểm
訓読み
あぶない危ないnguy hiểm
あやうい危ういnguy hiểm
Lớp 6020
つきえづくえ
音読み
きじょう机上trên bàn
訓読み
つくえcái bàn
ふづくえ文机bàn viết
Lớp 6021
音読み
しき指揮chỉ huy
はっき発揮phát huy
Lớp 6022
たっととうと
音読み
きちょう貴重quý giá
きぞく貴族quý tộc
訓読み
たっとい貴いcao quý
たっとぶ貴ぶtôn trọng
とうとい貴いcao quý
とうとぶ貴ぶtôn trọng
特別な読み方
あなた貴方bạn
あなた貴女bạn (nữ)
Lớp 6023
うたが
音読み
ぎもん疑問nghi vấn
ぎわく疑惑nghi ngờ
訓読み
うたがう疑うnghi ngờ
Lớp 6024
きゅう
音読み
こきゅう呼吸hô hấp
きゅういん吸引hút
訓読み
すう吸うhít
Lớp 6025
きょう
ともそな
音読み
ていきょう提供cung cấp
きょうじゅつ供述khai báo
くよう供養cúng dường
ぐぶ供奉hầu hạ
訓読み
ともtùy tùng
こども子供đứa trẻ
そなえる供えるhầu hạ
Lớp 6026
きょう
むねむな
音読み
きょうい胸囲vòng ngực
どきょう度胸khí độ
訓読み
むねngực
むなさき胸先trước ngực
Lớp 6027
きょうごう
音読み
こきょう故郷quê hương
きょうど郷土quê nhà
きんごう近郷vùng lân cận
特別な読み方
ふるさと故郷quê hương
Lớp 6028
きんごん
つと
音読み
しゅっきん出勤đi làm
きんべん勤勉cần cù
かくごん恪勤cần mẫn
訓読み
つとまる勤まるđảm nhận
つとめる勤めるđi làm
Lớp 6029
きん
すじ
音読み
きんにく筋肉cơ bắp
てっきん鉄筋cốt thép
訓読み
おおすじ大筋đại cương
あらすじ粗筋đại cương
Lớp 6030
けい
音読み
たいけい体系hệ thống
けいれつ系列chuỗi
Lớp 6031
けいきょう
うやま
音読み
そんけい尊敬kính trọng
けいい敬意sự kính trọng
あいきょう愛敬sự đáng yêu
訓読み
うやまう敬うkính trọng
Lớp 6032
けい
音読み
けいさつ警察cảnh sát
けいこく警告cảnh cáo
Lớp 6033
げき
音読み
げきじょう劇場nhà hát
きげき喜劇hài kịch
Lớp 6034
げき
はげ
音読み
しげき刺激kích thích
かんげき感激cảm kích
訓読み
はげしい激しいdữ dội
Lớp 6035
けつ
あな
音読み
どうけつ洞穴hang động
ぼけつ墓穴huyệt mộ
訓読み
あなcái lỗ
けあな毛穴lỗ chân lông
Lớp 6036
けん
きぬ
音読み
けんし絹糸tơ lụa
訓読み
きぬいと絹糸tơ lụa
うすぎぬ薄絹lụa mỏng
Lớp 6037
けん
音読み
けんり權利quyền lợi
きけん棄権quyền chọn
Lớp 6038
けん
音読み
けんぽう憲法hiến pháp
りっけん立憲lập hiến
Lớp 6039
げん
みなもと
音読み
きげん起源khởi nguồn
げんせん源泉nguồn cội
訓読み
みなもとnguồn cội
Lớp 6040
げんごん
きびおごぞ
音読み
げんかく厳格nghiêm khắc
げんみつ厳密chặt chẽ
そうごん荘厳trang nghiêm
訓読み
きびしい厳しいnghiêm khắc
おごそか厳かtrang trọng
Lớp 6041
おのれ
音読み
じこ自己bản thân
りこ利己ích kỷ
ちき知己tri kỷ
訓読み
おのれbản thân
Lớp 6042
音読み
こきゅう呼吸hô hấp
こおう呼応hưởng ứng
訓読み
よぶ呼ぶgọi
Lớp 6043
あやま
音読み
さくご錯誤sai lầm
ごかい誤解hiểu lầm
訓読み
あやまる誤るphạm lỗi
Lớp 6044
ごう
音読み
こうごう皇后hoàng hậu
Lớp 6045
こう
音読み
ふこう不孝bất hiếu
こうこう孝行hiếu thảo
Lớp 6046
こうおうのう
音読み
こうてい皇帝hoàng đế
こうしつ皇室hoàng thất
おうじ皇子hoàng tử
てんのう天皇Thiên hoàng
特別な読み方
みこ皇子hoàng tử
Lớp 6047
こう
べにくれない
音読み
こうちゃ紅茶trà đen
こうよう紅葉lá đỏ
しんく真紅đỏ thẫm
ぐれん紅蓮sen đỏ
訓読み
くちべに口紅son môi
べにしょうが紅生姜gừng đỏ
うすくれない薄紅đỏ nhạt
特別な読み方
もみじ紅葉lá đỏ
Lớp 6048
こう
音読み
こうう降雨mưa rơi
いこう以降sau này
訓読み
おりる降りるxuống xe
おろす降ろすđặt xuống
ふる降るrơi xuống
Lớp 6049
こう
はがね
音読み
てっこう鉄鋼thép
こうてつ鋼鉄thép
訓読み
はがねthép
Lớp 6050
こく
きざ
音読み
ちこく遅刻đến muộn
しんこく深刻nghiêm trọng
訓読み
きざむ刻むkhắc
Lớp 6051
こく
音読み
こくもつ穀物ngũ cốc
ごこく五穀ngũ cốc
Lớp 6052
こつ
ほね
音読み
こつずい骨髄tủy xương
せっこつ接骨nắn xương
訓読み
ほねxương
せぼね背骨cột sống
Lớp 6053
こん
こま
音読み
こんなん困難khó khăn
ひんこん貧困nghèo khó
訓読み
こまる困るbối rối
Lớp 6054
しゃ
すな
音読み
さばく砂漠sa mạc
さとう砂糖đường
どしゃ土砂đất cát
訓読み
すなcát
Lớp 6055
すわ
音読み
ざせき座席chỗ ngồi
せいざ星座chòm sao
訓読み
すわる座るngồi
Lớp 6056
さい
音読み
きゅうさい救済cứu trợ
きょうさい共済tương trợ
けいざい経済kinh tế
訓読み
すむ済むhoàn thành
すます済ますhoàn thành
Lớp 6057
さい
さば
音読み
さいほう裁縫may vá
せいさい制裁trừng phạt
訓読み
さばく裁くphán quyết
たつ裁つcắt may
Lớp 6058
さく
音読み
たいさく対策biện pháp
さんさく散策đi dạo
Lớp 6059
さつさく
音読み
しょさつ書冊sách vở
いっさつ一冊một cuốn
さくりつ冊立sách phong
たんざく短冊mảnh giấy thơ
Lớp 6060
さん
かいこ
音読み
さんし蚕糸tơ tằm
さんしょく蚕食gặm nhấm
訓読み
かいこcon tằm
かいこだな蚕棚kệ nuôi tằm
特別な読み方
てぐす天蚕糸chỉ phẫu thuật
Lớp 6061
いた
音読み
しじょう至上tối cao
とうじ冬至đông chí
訓読み
いたる至るđến nơi
Lớp 6062
わたしわたくし
音読み
しよう私用việc riêng
むし無私vô tư
訓読み
わたしtôi
わたくしtôi
特別な読み方
ささめごと私語thì thầm
Lớp 6063
姿
すがた
音読み
しせい姿勢tư thế
ようし容姿dung mạo
訓読み
すがた姿bóng dáng
ねすがた寝姿tư thế ngủ
Lớp 6064
音読み
しせん視線tầm nhìn
かんし監視giám sát
Lớp 6065
音読み
めいし名詞danh từ
どうし動詞động từ
特別な読み方
せりふ台詞lời thoại
のりと祝詞lời chúc
Lớp 6066
音読み
ざっし雑誌tạp chí
しゅうかんし週刊誌tạp chí tuần
Lớp 6067
音読み
じしゃく磁石nam châm
でんじ電磁điện từ
Lớp 6068
しゃ
音読み
しゃてき射的bắn súng
はんしゃ反射phản xạ
訓読み
いる射るbắn súng
Lớp 6069
しゃ
すて
音読み
しゅしゃ取捨chọn lọc
だんしゃり断捨離sống tối giản
訓読み
すてる捨てるvứt đi
Lớp 6070
しゃく
せき
音読み
しゃくはち尺八sáo trúc
しゃくど尺度thước đo
かねじゃく曲尺thước cong
せきすん尺寸rất ít
しせき咫尺rất gần
特別な読み方
たんざく短尺mảnh giấy thơ
Lớp 6071
じゃくにゃくにゃ
わか
音読み
じゃくねん若年tuổi nhỏ
じゃっかん若干một ít
ろうにゃくなんにょ老若男女nam nữ già trẻ
はんにゃ般若Hannya
訓読み
わかい若いtrẻ
わかもの若者người trẻ
もしくは若しくはhoặc
Lớp 6072
じゅ
音読み
じゅもく樹木cây cối
じゅりつ樹立dựng lên
Lớp 6073
しゅう
おさ
音読み
しゅうえき収益lợi ích
しゅうかく収穫thu hoạch
訓読み
おさまる収まるchứa
おさめる収めるnộp
Lớp 6074
しゅうそう
音読み
しゅうきょう宗教tôn giáo
そそう祖宗tổ tông
Lớp 6075
しゅうじゅ
音読み
しゅうしょく就職đi làm
しゅうしん就寝đi ngủ
じょうじゅ成就thành tựu
訓読み
つく就くđảm nhiệm
つける就けるbổ nhiệm
Lớp 6076
しゅうしゅ
音読み
こうしゅう公衆công chúng
ぐんしゅう群衆đám đông
しゅじょう衆生chúng sinh
特別な読み方
げす下衆kẻ hèn mọn
Lớp 6077
じゅうしゅう
したが
音読み
じゅうぎょういん従業員nhân viên
じゅうらい従来xưa nay
がっしょう合従hợp tung
しょうよう従容ung dung
訓読み
したがう従うđi theo
したがえる従えるdẫn dắt
特別な読み方
いとこ従兄弟anh em họ
Lớp 6078
じゅう
たて
音読み
じゅうおう縦横dọc ngang
そうじゅう操縦điều khiển
訓読み
たてchiều dọc
Lớp 6079
しゅく
ちぢ
音読み
しゅうしゅく収縮co lại
しゅくしょう縮小thu nhỏ
訓読み
ちぢむ縮むthu nhỏ
ちぢまる縮まるthu nhỏ
ちぢめる縮めるthu nhỏ
ちぢれる縮れるxoăn lại
ちぢらす縮らすlàm xoăn
特別な読み方
ちりめん縮緬vải nhăn
Lớp 6080
じゅく
音読み
せいじゅく成熟trưởng thành
じゅくすい熟睡ngủ say
訓読み
うれる熟れるtrưởng thành
Lớp 6081
じゅん
音読み
じゅんすい純粋thuần khiết
たんじゅん単純đơn giản
Lớp 6082
しょ
音読み
しょり処理xử lý
たいしょ対処xử lý
特別な読み方
どこ何処ở đâu
Lớp 6083
しょ
音読み
しょめい署名ký tên
しょうぼうしょ消防署sở cứu hỏa
Lớp 6084
しょ
音読み
しょせつ諸説nhiều giả thuyết
しょくん諸君các vị
Lớp 6085
じょ
のぞ
音読み
じょがい除外loại trừ
さくじょ削除xóa
そうじ掃除dọn dẹp
訓読み
のぞく除くloại trừ
Lớp 6086
しょう
音読み
しょうらい将来tương lai
しゅしょう主将đội trưởng
訓読み
おかみ女将bà chủ
Lớp 6087
しょう
きずいた
音読み
そんしょう損傷tổn thương
じゅうしょう重傷thương nặng
訓読み
きずvết thương
きずぐち傷口miệng vết thương
いたむ傷むtổn thương
いためる傷めるlàm hỏng
特別な読み方
やけど火傷bỏng
Lớp 6088
しょう
さわ
音読み
ほしょう保障bảo đảm
しょうがい障害trở ngại
訓読み
さわる障るcản trở
さしさわり差し障りtrở ngại
特別な読み方
きざ気障làm bộ làm tịch
Lớp 6089
じょうせい
しろ
音読み
おうじょう王城vương thành
じょうし城市thành thị
けいせい傾城sắc nước hương trời
訓読み
しろlâu đài
ねじろ根城đại bản doanh
Lớp 6090
じょう
音読み
じょうはつ蒸発bốc hơi
すいじょうき水蒸気hơi nước
訓読み
むす蒸すbốc hơi
むれる蒸れるchín hơi
むらす蒸らすhấp
Lớp 6091
しん
はり
音読み
ほうしん方針phương châm
ししん指針kim chỉ nam
訓読み
はりcây kim
まちばり待ち針ghim
Lớp 6092
じんにん
音読み
じんぎ仁義nhân nghĩa
じんあい仁愛nhân ái
あんにん杏仁hạnh nhân
におう仁王kim cương
Lớp 6093
すい
音読み
すいちょく垂直thẳng đứng
すいぜん垂涎thèm nhỏ dãi
訓読み
たれる垂れるrủ xuống
たらす垂らすthả xuống
Lớp 6094
すい
音読み
すいり推理suy luận
すいりょう推量suy đoán
訓読み
おす推すđẩy
Lớp 6095
すん
音読み
すんぜん寸前sát nút
いっすん一寸một tấc
特別な読み方
ちょっと一寸một chút
Lớp 6096
せいじょう
さか
音読み
せいだい盛大long trọng
せいかい盛会đại hội lớn
はんじょう繁盛thịnh vượng
訓読み
もる盛るbày đầy
さかる盛るhưng thịnh
さかん盛んhưng thịnh
Lớp 6097
せい
音読み
せいち聖地thánh địa
しんせい神聖thiêng liêng
Lớp 6098
せい
まこと
音読み
せいじつ誠実chân thật
せいい誠意thành ý
訓読み
まことchân thành
Lớp 6099
せん
音読み
せんでん宣伝tuyên truyền
せんげん宣言tuyên bố
Lớp 6100
せん
もっぱ
音読み
せんもん専門chuyên môn
せんよう専用chuyên dụng
訓読み
もっぱら専らchuyên về
Lớp 6101
せん
いずみ
音読み
おんせん温泉suối nước nóng
げんせん源泉nguồn cội
訓読み
いずみsuối
特別な読み方
よみ黄泉âm phủ
Lớp 6102
せん
あら
音読み
せんじょう洗浄làm sạch
せんざい洗剤chất tẩy rửa
訓読み
あらう洗うrửa
特別な読み方
みたらし御手洗nơi rửa tay trước đền
Lớp 6103
せん
音読み
おせん汚染ô nhiễm
せんりょう染料nhiên liệu
訓読み
そまる染まるnhuộm
そめる染めるnhuộm
しみる染みるthấm
しみ染みvết bẩn
Lớp 6104
ぜん
音読み
ぜんりょう善良lương thiện
かいぜん改善cải tiến
訓読み
よい善いtốt
Lớp 6105
そう
かな
音読み
えんそう演奏biểu diễn
そうこう奏効có hiệu quả
訓読み
かなでる奏でるbiểu diễn
Lớp 6106
そう
まど
音読み
どうそうかい同窓会hội đồng môn
そうがい窓外ngoài cửa sổ
訓読み
まどcửa sổ
まどぐち窓口quầy
Lớp 6107
そう
つく
音読み
そうりつ創立sáng lập
そうさく創作sáng tác
訓読み
つくる創るsáng tác
Lớp 6108
そうしょう
よそお
音読み
かいそう改装cải tạo
ふくそう服装trang phục
いしょう衣装y phục
しょうぞく装束y phục
訓読み
よそおう装うtrang phục
Lớp 6109
そう
音読み
こうそう高層cao tầng
いっそう一層càng thêm
Lớp 6110
そう
みさおあやつ
音読み
そうさ操作thao tác
たいそう体操thể dục
訓読み
みさおkhí tiết
あやつる操るthao tác
Lớp 6111
ぞう
くら
音読み
れいぞうこ冷蔵庫tủ lạnh
ほうぞう宝蔵kho báu
訓読み
くらkho
さかぐら酒蔵hầm rượu sake
Lớp 6112
ぞう
音読み
ないぞう内臓nội tạng
しんぞう心臓tim
Lớp 6113
そんぞん
音読み
そんざい存在tồn tại
そんぼう存亡tồn vong
ほぞん保存lưu giữ
せいぞん生存sống
Lớp 6114
そん
とうとたっと
音読み
そんけい尊敬kính trọng
じそんしん自尊心lòng tự trọng
訓読み
とうとい尊いcao quý
とうとぶ尊ぶtôn trọng
たっとい尊いcao quý
たっとぶ尊ぶtôn trọng
Lớp 6115
たく
音読み
じたく自宅nhà mình
じゅうたく住宅nhà ở
Lớp 6116
たん
かつにな
音読み
たんとう担当phụ trách
ふたん負担gánh nặng
訓読み
かつぐ担ぐvác
になう担うgánh vác
Lớp 6117
たん
さがさぐ
音読み
たんけん探険thám hiểm
たんてい探偵thám tử
訓読み
さがす探すtìm kiếm
さぐる探るdò xét
Lớp 6118
たん
音読み
たんじょうび誕生日sinh nhật
Lớp 6119
だん
音読み
ねだん値段giá cả
しゅだん手段thủ đoạn
Lớp 6120
だん
あたた
音読み
おんだん温暖ấm áp
だんぼう暖房sưởi ấm
訓読み
あたたか暖かấm
あたたかい暖かいấm
あたたまる暖まるlàm ấm
あたためる暖めるlàm nóng
Lớp 6121
あたい
音読み
かち価値giá trị
すうち数値giá trị số
訓読み
ねだん値段giá cả
あたいgiá trị
Lớp 6122
ちゅう
音読み
うちゅう宇宙vũ trụ
Lớp 6123
ちゅう
音読み
ちゅうじつ忠実trung thành
ちゅうこく忠告khuyên răn
Lớp 6124
ちょ
あらわいちじる
音読み
ちょめい著名nổi tiếng
ちょさく著作tác phẩm
訓読み
あらわす著すtác phẩm
いちじるしい著しいrõ rệt
Lớp 6125
ちょう
音読み
かんちょう官庁cơ quan nhà nước
せいちょう政庁cơ quan hành chính
Lớp 6126
ちょう
いただいただき
音読み
さんちょう山頂đỉnh núi
ちょうだい頂戴nhận lấy
訓読み
いただく頂くnhận lấy
いただきđỉnh
Lớp 6127
ちょう
しお
音読み
こうちょう高潮triều cường
ふうちょう風潮trào lưu
訓読み
しおthủy triều
Lớp 6128
ちん
音読み
ちんきん賃金tiền lương
やちん家賃tiền thuê nhà
Lớp 6129
つう
いた
音読み
ずつう頭痛đau đầu
くつう苦痛đau đớn
訓読み
いたい痛いđau
いためる痛めるlàm đau
いたむ痛むnhức
Lớp 6130
てん
音読み
てんじ展示trưng bày
てんらんかい展覧会triển lãm
Lớp 6131
とう
音読み
けんとう検討thảo luận
とうばつ討伐chinh phạt
訓読み
うつ討つtấn công
うちとる討ち取るtiêu diệt
Lớp 6132
とう
音読み
せいとう政党đảng cầm quyền
やとう野党đảng đối lập
Lớp 6133
とう
音読み
じょうはくとう上白糖đường trắng
こくとう黒糖đường nâu
Lớp 6134
とど
訓読み
とどく届くđến nơi
とどける届けるgửi đi
Lớp 6135
なん
むずかかた
音読み
こんなん困難khó khăn
なんもん難問câu khó
訓読み
むずかしい難しいkhó
かたい難いkhó
Lớp 6136
にゅう
ちち
音読み
ぎゅうにゅう牛乳sữa bò
ほにゅう哺乳cho bú
訓読み
ちちsữa
ちくび乳首đầu vú
特別な読み方
うば乳母vú nuôi
Lớp 6137
にん
みと
音読み
にんしき認識nhận thức
しょうにん承認phê chuẩn
訓読み
みとめる認めるcông nhận
Lớp 6138
のうなっなんとう
おさ
音読み
しゅうのう収納cất giữ
のうひん納品giao hàng
なっとう納豆natto
なっとく納得đồng tình
なごん納言quan nạp ngôn
なんど納戸nhà kho
すいとう出納thu chi
訓読み
おさめる納めるnộp
おさまる納まるchứa
Lớp 6139
のう
音読み
ずのう頭脳đầu óc
しゅのう首脳thượng đỉnh
Lớp 6140
音読み
はけん派遣cử đi
はで派手sặc sỡ
りっぱ立派ấn tượng
Lớp 6141
はい
おが
音読み
はいけん拝見kính xem
はいどく拝読kính đọc
さんぱい参拝viếng
訓読み
おがむ拝むviếng
Lớp 6142
はい
せいそむ
音読み
はいけい背景bối cảnh
はいしん背信bội tín
訓読み
lưng
せなか背中lưng
ねこぜ猫背gù lưng
うわぜい上背chiều cao
そむく背くquay lưng
そむける背けるngoảnh đi
Lớp 6143
はい
音読み
はいえん肺炎viêm phổi
しんぱい心肺tim phổi
Lớp 6144
はい
音読み
はいゆう俳優diễn viên
はいく俳句haiku
Lớp 6145
はん
音読み
はんちょう班長lớp trưởng
しゅはん首班tổ trưởng
いっぱん一班tổ một
Lớp 6146
ばん
音読み
こんばん今晩tối nay
まいばん毎晩mỗi đêm
Lớp 6147
いな
音読み
ひてい否定phủ định
きょひ拒否từ chối
あんぴ安否an nguy
訓読み
いなkhông
Lớp 6148
音読み
ひはん批判phê phán
ひひょう批評phê bình
Lớp 6149
音読み
ひみつ秘密bí mật
ひしょ秘書thư ký
しんぴ神秘thần bí
訓読み
ひめる秘めるche giấu
Lớp 6150
ふく
ほらばら
音読み
ふくつう腹痛đau bụng
くうふく空腹bụng đói
まんぷく満腹no bụng
訓読み
はらbụng
わきばら脇腹mạn sườn
Lớp 6151
ふん
ふる
音読み
こうふん興奮phấn khích
ふんせん奮戦chiến đấu hết mình
訓読み
ふるう奮うphấn chấn
Lớp 6152
へい
なみなら
音読み
へいこう並行song song
へいれつ並列song song
訓読み
つきなみ月並mỗi tháng
ならべる並べるsắp xếp
ならぶ並ぶsắp xếp
ならびに並びに
Lớp 6153
へい
音読み
へいか陛下Bệ hạ
Lớp 6154
へい
音読み
へいさ閉鎖phong tỏa
みっぺい密閉kín mít
訓読み
とじる閉じるđóng
とざす閉ざすđóng
しめる閉めるđóng
しまる閉まるđóng
Lớp 6155
へん
かた
音読み
しへん紙片mảnh giấy
だんぺん断片mảnh
訓読み
かたみち片道một chiều
Lớp 6156
おぎな
音読み
ほじょ補助hỗ trợ
ほそく補足bổ sung
てんぽ填補lấp đầy
訓読み
おぎなう補うbù đắp
Lớp 6157
音読み
ぼしょく暮色sắc chiều
ちょうぼ朝暮sớm tối
訓読み
くれる暮れるtrời tối
くらす暮らすcuộc sống
Lớp 6158
ほう
たからだから
音読み
ほうせき宝石đá quý
ほうもつ宝物bảo vật
ちんぽう珍宝của hiếm
訓読み
たからもの宝物bảo vật
こだから子宝quý tử
Lớp 6159
ほう
たずおとず
音読み
ほうもん訪問thăm viếng
さいほう採訪phỏng vấn
訓読み
たずねる訪ねるthăm viếng
おとずれる訪れるđến thăm
Lớp 6160
ぼうもう
音読み
しぼう死亡cái chết
めつぼう滅亡diệt vong
もうじゃ亡者người chết
訓読み
ない亡いkhông còn sống
Lớp 6161
ぼう
わす
音読み
ぼうきゃく忘却lãng quên
ぼうねんかい忘年会tiệc tất niên
訓読み
わすれる忘れるquên
Lớp 6162
ぼう
音読み
てつぼう鉄棒thanh sắt
あいぼう相棒đối tác
Lớp 6163
まい
音読み
いちまい一枚một tờ
まいきょ枚挙liệt kê
Lớp 6164
まくばく
音読み
かいまく開幕khai mạc
じまく字幕phụ đề
ばくりょう幕僚tham mưu
ばくふ幕府Mạc phủ
Lớp 6165
みつ
音読み
げんみつ厳密chặt chẽ
しんみつ親密thân mật
みっしゅう密集dày đặc
Lớp 6166
めい
音読み
かめい加盟gia nhập
どうめい同盟đồng minh
Lớp 6167
音読み
もけい模型mô hình
もはん模範mẫu mực
きぼ規模quy mô
特別な読み方
さがみはら相模原Sagamihara (địa danh)
Lớp 6168
やく
わけ
音読み
ほんやく翻訳biên dịch
つうやく通訳phiên dịch
訓読み
わけnguyên nhân
Lớp 6169
ゆう
音読み
ゆうびん郵便bưu chính
ゆうそう郵送gửi bưu điện
Lớp 6170
ゆう
やさすぐ
音読み
ゆうしゅう優秀xuất sắc
じょゆう女優nữ diễn viên
訓読み
やさしい優しいdịu dàng
すぐれる優れるưu tú
Lớp 6171
よう
おさな
音読み
ようち幼稚ấu trĩ
ようしょう幼少thuở nhỏ
訓読み
おさない幼いbé nhỏ
Lớp 6172
よく
音読み
よくぼう欲望dục vọng
いよく意欲ý chí
よっきゅう欲求ham muốn
訓読み
ほしい欲しいmuốn
ほっする欲するmuốn
Lớp 6173
よく
音読み
よくじつ翌日ngày hôm sau
よくねん翌年năm sau
Lớp 6174
らん
みだ
音読み
こんらん混乱hỗn loạn
びんらん紊乱rối loạn
訓読み
みだれる乱れるbị xáo trộn
みだす乱すlàm rối
Lớp 6175
らん
たまご
音読み
らんおう卵黄lòng đỏ trứng
らんぱく卵白lòng trắng trứng
訓読み
たまごtrứng
Lớp 6176
らん
音読み
かんらん観覧tham quan
えつらん閲覧đọc xem
Lớp 6177
うら
音読み
りめん裏面mặt sau
ひょうりいったい表裏一体biểu lý nhất thể
訓読み
うらmặt sau
うらぐち裏口cửa sau
Lớp 6178
りつりち
音読み
ほうりつ法律pháp luật
せんりつ旋律giai điệu
りちぎ律儀trung thành
Lớp 6179
りん
のぞ
音読み
りんじ臨時tạm thời
こうりん降臨giáng lâm
訓読み
のぞむ臨むđối mặt
Lớp 6180
ろう
ほが
音読み
ろうどく朗読đọc to
ろうほう朗報tin vui
訓読み
ほがらか朗らかvui tươi
Lớp 6181
ろん
音読み
りろん理論lý thuyết
けつろん結論kết luận
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!