おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

日付

Năm
おととし
一昨年
Năm kia
きょねん
去年
Năm ngoái
ことし
今年
Năm nay
らいねん
来年
Năm sau
さらいねん
再来年
Năm sau nữa
まいとし
毎年
Mỗi năm
なんねん
何年
Năm nào
いちねん
一年
Một năm
にねん
二年
Hai năm
さんねん
三年
Ba năm
はんとし
半年
Nửa năm
いちねんはん
一年半
Một năm rưỡi
うるうどし
閏年
Năm nhuận
へいねん
平年
Năm thường
ねんまつ
年末
Cuối năm
しんねん
新年
Năm mới
かみはんき
上半期
Nửa đầu năm
しもはんき
下半期
Nửa cuối năm
せいき
世紀
Thế kỷ
せいれき
西暦
Dương lịch
きゅうれき
旧暦
Âm lịch
ねんにいっかい
年に一回
Một lần một năm
ねんごう
年号
Niên hiệu
しょうわろくじゅうにねん
昭和62年
Năm Chiêu Hòa 62
へいせいさんねん
平成3年
Năm Bình Thành 3
れいわがんねん
令和元年
Năm Lệnh Hòa thứ nhất
にせんじゅうよねん
2014年
Năm 2014
Tháng
いちがつ
一月
Tháng Một
にがつ
二月
Tháng Hai
さんがつ
三月
Tháng Ba
しがつ
四月
Tháng Tư
ごがつ
五月
Tháng Năm
ろくがつ
六月
Tháng Sáu
しちがつ
七月
Tháng Bảy
はちがつ
八月
Tháng Tám
くがつ
九月
Tháng Chín
じゅうがつ
十月
Tháng Mười
じゅういちがつ
十一月
Tháng Mười một
じゅうにがつ
十二月
Tháng Mười hai
せんせんげつ
先々月
Tháng trước nữa
せんげつ
先月
Tháng trước
こんげつ
今月
Tháng này
らいげつ
来月
Tháng sau
さらいげつ
再来月
Tháng sau nữa
まいつき
毎月
Mỗi tháng
なんがつ
何月
Tháng mấy
しょうがつ
正月
Tháng Giêng
いっかげつ
一ヶ月
Một tháng
はんつき
半月
Nửa tháng
いっかげつはん
一ヶ月半
Một tháng rưỡi
さんかげつ
三ヶ月
Ba tháng
すうかげつ
数ヶ月
Vài tháng
なんかげつ
何ヶ月
Mấy tháng
じょうじゅん
上旬
Đầu tháng
ちゅうじゅん
中旬
Giữa tháng
げじゅん
下旬
Cuối tháng
つきにいっかい
月に一回
Một lần một tháng
げっしょ
月初
Đầu tháng
げつまつ
月末
Cuối tháng
Ngày
ついたち
いっぴ
1日
Mùng 1
ふつか
2日
Mùng 2
みっか
3日
Mùng 3
よっか
4日
Mùng 4
いつか
5日
Mùng 5
むいか
6日
Mùng 6
なのか
7日
Mùng 7
ようか
8日
Mùng 8
ここのか
9日
Mùng 9
とおか
10日
Mùng 10
じゅういちにち
11日
Ngày 11
じゅうににち
12日
Ngày 12
じゅうさんにち
13日
Ngày 13
じゅうよっか
14日
Ngày 14
じゅうごにち
15日
Ngày 15
じゅうろくにち
16日
Ngày 16
じゅうしちにち
17日
Ngày 17
じゅうはちにち
18日
Ngày 18
じゅうくにち
19日
Ngày 19
はつか
20日
Ngày 20
にじゅういちにち
21日
Ngày 21
にじゅうににち
22日
Ngày 22
にじゅうさんにち
23日
Ngày 23
にじゅうよっか
24日
Ngày 24
にじゅうごにち
25日
Ngày 25
にじゅうろくにち
26日
Ngày 26
にじゅうしちにち
27日
Ngày 27
にじゅうはちにち
28日
Ngày 28
にじゅうくにち
29日
Ngày 29
さんじゅうにち
30日
Ngày 30
さんじゅういちにち
31日
Ngày 31
おととい
一昨日
Hôm kia
きのう
昨日
Hôm qua
きょう
今日
Hôm nay
あした
あす
明日
Ngày mai
あさって
みょうごにち
明後日
Ngày kia
さきおととい
一昨昨日
Hôm kìa
なんにち
何日
Ngày mấy
ほんじつ
本日
Ngày hôm nay
よくじつ
翌日
Ngày hôm sau
しあさって
明明後日
Ba ngày sau
まいにち
毎日
Mỗi ngày
あるひ
ある日
Một ngày nọ
しゅうじつ
終日
Cả ngày
いちにちじゅう
一日中
Suốt ngày
いちにちにいっかい
一日一回
Một lần một ngày
すうじつ
数日
Vài ngày
はんにち
半日
Nửa ngày
いちにち
一日
Một ngày
ふつかかん
二日間
Hai ngày
みっかかん
三日間
Ba ngày
よっかかん
四日間
Bốn ngày
いつかかん
五日間
Năm ngày
むいかかん
六日間
Sáu ngày
なのかかん
七日間
Bảy ngày
ようかかん
八日間
Tám ngày
ここのかかん
九日間
Chín ngày
とおかかん
十日間
Mười ngày
じゅういちにちかん
11日間
11 ngày
じゅうよっかかん
じゅうよんにちかん
14日間
14 ngày
はつかかん
20日間
20 ngày
にじゅういちにちかん
21日間
21 ngày
にじゅうよっかかん
にじゅうよんにちかん
24日間
24 ngày
さんじゅうにちかん
30日間
30 ngày
さんじゅうよっかかん
さんじゅうよんにちかん
34日間
34 ngày
Thứ
げつようび
月曜日
Thứ Hai
かようび
火曜日
Thứ Ba
すいようび
水曜日
Thứ Tư
もくようび
木曜日
Thứ Năm
きんようび
金曜日
Thứ Sáu
どようび
土曜日
Thứ Bảy
にちようび
日曜日
Chủ nhật
せんせんしゅう
先々週
Tuần trước nữa
せんしゅう
先週
Tuần trước
こんしゅう
今週
Tuần này
らいしゅう
来週
Tuần sau
さらいしゅう
再来週
Tuần sau nữa
まいしゅう
毎週
Mỗi tuần
なんようび
何曜日
Thứ mấy
きゅうじつ
休日
Ngày nghỉ
へいじつ
平日
Ngày thường
どにち
土日
Cuối tuần
しゅうまつ
週末
Cuối tuần
しゅっきんび
出勤日
Ngày đi làm
まいしゅうまつ
毎週末
Mỗi cuối tuần
いっしゅうかん
一週間
Một tuần
さんしゅうかん
三週間
Ba tuần
なんしゅうかん
何週間
Mấy tuần
しゅうにいっかい
週に一回
Một lần một tuần
Mùa
はる
Mùa xuân
なつ
Mùa hè
あき
Mùa thu
ふゆ
Mùa đông
きせつ
季節
Mùa
しき
四季
Bốn mùa
しゅんかしゅうとう
春夏秋冬
Xuân hạ thu đông
シーズン
シーズン
Mùa
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!