おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Ẩm thực

Món ăn
たべもの
食べ物
Thức ăn
あさごはん
朝ご飯
Bữa sáng
ひるごはん
昼ご飯
Bữa trưa
ばんごはん
晩ご飯
Bữa tối
ちゅうしょく
昼食
Bữa trưa
ちょうしょく
朝食
Bữa sáng
ゆうしょく
夕食
Bữa tối
ランチ
ランチ
Bữa trưa
ディナー
ディナー
Bữa tối
べんとう
弁当
Cơm hộp
わしょく
和食
Món Nhật
ようしょく
洋食
Món Âu
ちゅうか
中華
Món Trung
イタリアン
イタリアン
Món Ý
メニュー
メニュー
Thực đơn
ていしょく
定食
Cơm phần
おかわり
おかわり
Thêm một phần
ちゅうかりょうり
中華料理
Món ăn Trung Hoa
バイキング
バイキング
Tiệc tự chọn
バーベキュー
バーベキュー
Tiệc nướng
りょうり
料理
Món ăn
しゅしょく
主食
Lương thực chính
ごはん
ご飯
Cơm
こめ
Gạo
はくまい
白米
Gạo trắng
げんまい
玄米
Gạo lứt
もちごめ
糯米
Gạo nếp
ライス
ライス
Cơm
うどん
うどん
Mì udon
そば
そば
Mì soba
ラーメン
ラーメン
Mì ramen
パン
パン
Bánh mì
すし
寿司
Sushi
おにぎり
おにぎり
Cơm nắm
スパゲッティ
スパゲッティ
Mì Ý
パスタ
パスタ
Mì pasta
サンドイッチ
サンドイッチ
Bánh sandwich
カレーライス
カレーライス
Cơm cà ri
やきそば
焼きそば
Mì xào
はるさめ
はるさめ
Miến
そうめん
そうめん
Mì somen
にく
Thịt
さかな
とうふ
豆腐
Đậu phụ
サラダ
サラダ
Salad
スープ
スープ
Súp
カレー
カレー
Cà ri
てんぷら
天ぷら
Tempura
すきやき
すきやき
Lẩu sukiyaki
ぶたにく
豚肉
Thịt lợn
とりにく
鶏肉
Thịt gà
ぎゅうにく
牛肉
Thịt bò
たまご
Trứng
みそしる
味噌汁
Súp miso
ぎゅうどん
牛丼
Cơm thịt bò
ピザ
ピザ
Pizza
ハンバーグ
ハンバーグ
Bít tết băm
ハンバーガー
ハンバーガー
Hamburger
ステーキ
ステーキ
Bít tết
オムライス
オムライス
Cơm trứng cuộn
コロッケ
コロッケ
Bánh khoai chiên
エビフライ
エビフライ
Tôm chiên
グラタン
グラタン
Gratin
ビーフシチュー
ビーフシチュー
Bò hầm
ウィンナ
ウィンナ
Xúc xích
めだまやき
目玉焼き
Trứng ốp la
さしみ
刺し身
Sashimi
そうざい
惣菜
Món ăn kèm
なっとう
納豆
Natto
たまご
玉子
Trứng
おかず
おかず
Món ăn kèm
チキン
チキン
Thịt gà
ビーフ
ビーフ
Thịt bò
ポーク
ポーク
Thịt lợn
ひややっこ
冷奴
Đậu phụ lạnh
さむげたん
参鶏湯
Gà hầm sâm
だてまき
伊達巻
Trứng cuộn ngọt
はんぺん
はんぺん
Chả cá hanpen
なるとまき
鳴門巻
Chả cá naruto
ソーセージ
ソーセージ
Xúc xích
チーズ
チーズ
Phô mai
ポテト
ポテト
Khoai tây
ハム
ハム
Giăm bông
こんぶ
昆布
Tảo bẹ
こむぎこ
小麦粉
Bột mì
フルーツ
フルーツ
Trái cây
さくもつ
作物
Nông sản
かんづめ
缶詰
Đồ hộp
かいそう
海藻
Rong biển
あおのり
青のり
Rong biển xanh
のり
海苔
Rong biển nori
わかめ
わかめ
Rong biển wakame
らんおう
卵黄
Lòng đỏ trứng
らんぱく
卵白
Lòng trắng trứng
ひじき
ひじき
Rong biển hijiki
アーモンド
アーモンド
Hạnh nhân
ピスタチオ
ピスタチオ
Hạt dẻ cười
カシューナッツ
カシューナッツ
Hạt điều
かたくりこ
片栗粉
Bột năng
きなこ
黄粉
Bột đậu nành
しぼう
脂肪
Mỡ
たんぱくしつ
蛋白質
Chất đạm
でんぷん
でんぷん
Tinh bột
あんにん
杏仁
Hạnh nhân
ちょうみりょう
調味料
Gia vị
あぶら
Dầu
あじ
Vị
さとう
砂糖
Đường
しお
Muối
しょうゆ
醤油
Nước tương
みそ
味噌
Tương miso
バター
バター
ジャム
ジャム
Mứt
ソース
ソース
Nước sốt
ケチャップ
ケチャップ
Tương cà
マヨネーズ
マヨネーズ
Sốt mayonnaise
こしょう
胡椒
Tiêu
Giấm
スパイス
スパイス
Gia vị
しょくえん
食塩
Muối ăn
こくとう
黒糖
Đường đen
こうしんりょう
香辛料
Gia vị
だし
出汁
Nước dùng
Bánh kẹo
おかし
お菓子
Bánh kẹo
おやつ
おやつ
Đồ ăn vặt
アイスクリーム
アイスクリーム
Kem
ケーキ
ケーキ
Bánh ngọt
チョコレート
チョコレート
Sô cô la
クッキー
クッキー
Bánh quy
あめ
あめ
Kẹo
チーズケーキ
チーズケーキ
Bánh phô mai
ドーナツ
ドーナツ
Bánh donut
ガム
ガム
Kẹo cao su
おつまみ
おつまみ
Đồ nhắm
デザート
デザート
Tráng miệng
パフェ
パフェ
Parfait
プリン
プリン
Bánh flan
かきごおり
かき氷
Đá bào
ポテトチップス
ポテトチップス
Khoai tây chiên
ゼリー
ゼリー
Thạch
わがし
和菓子
Bánh kẹo Nhật
ソフトクリーム
ソフトクリーム
Kem tươi
ビスケット
ビスケット
Bánh quy
チョコレートケーキ
チョコレートケーキ
Bánh sô cô la
ショートケーキ
ショートケーキ
Bánh kem dâu
カステラ
カステラ
Bánh bông lan mật ong
シュークリーム
シュークリーム
Bánh su kem
カレーパン
カレーパン
Bánh mì cà ri
もち
もち
Bánh giầy
アイスキャンディー
アイスキャンディー
Kem que
まんじゅう
饅頭
Bánh bao
ミルクレープ
ミルクレープ
Bánh crepe ngàn lớp
シフォンケーキ
シフォンケーキ
Bánh chiffon
ティラミス
ティラミス
Tiramisu
ロールケーキ
ロールケーキ
Bánh cuộn
モンブラン
モンブラン
Mont Blanc
あまくち
甘口
Vị ngọt
うめぼし
梅干
Mơ muối
しらたま
白玉
Bánh trôi
ミルフィーユ
ミルフィーユ
Bánh ngàn lớp
ぜんざい
ぜんざい
Chè đậu đỏ bánh giầy
Đồ uống
のみもの
飲み物
Đồ uống
いんりょう
飲料
Đồ uống
ドリンク
ドリンク
Đồ uống
みず
Nước
おゆ
お湯
Nước nóng
さゆ
白湯
Nước đun sôi
ミネラルウォーター
ミネラルウォーター
Nước khoáng
コーヒー
コーヒー
Cà phê
アイスコーヒー
アイスコーヒー
Cà phê đá
ホットコーヒー
ホットコーヒー
Cà phê nóng
こうちゃ
紅茶
Hồng trà
おちゃ
お茶
Trà
りょくちゃ
緑茶
Trà xanh
むぎちゃ
麦茶
Trà lúa mạch
ティー
ティー
Trà
アイスティー
アイスティー
Trà đá
ぎゅうにゅう
牛乳
Sữa bò
ミルク
ミルク
Sữa
ヨーグルト
ヨーグルト
Sữa chua
とうにゅう
豆乳
Sữa đậu nành
コーラ
コーラ
Cola
かじゅう
果汁
Nước ép trái cây
ジュース
ジュース
Nước ép
オレンジジュース
オレンジジュース
Nước cam
ココア
ココア
Ca cao
さけ
Rượu
ビール
ビール
Bia
ワイン
ワイン
Rượu vang
アルコール
アルコール
Cồn
しょうちゅう
焼酎
Rượu shochu
おさけ
お酒
Rượu
ウイスキー
ウイスキー
Rượu whisky
あまざけ
甘酒
Rượu ngọt
うめしゅ
梅酒
Rượu mơ
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!