おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Sở thích

Sở thích
しゅみ
趣味
Sở thích
えいが
映画
Phim
しゃしん
写真
Ảnh
りょこう
旅行
Du lịch
ツアー
ツアー
Tour du lịch
おんせん
温泉
Suối nước nóng
まんが
漫画
Truyện tranh
アニメ
アニメ
Phim hoạt hình
ゲーム
ゲーム
Trò chơi
カラオケ
カラオケ
Karaoke
コンサート
コンサート
Buổi hòa nhạc
ばんぐみ
番組
Chương trình
ドラマ
ドラマ
Phim truyền hình
かどう
花道
Nghệ thuật cắm hoa
かぶき
歌舞伎
Kabuki
つきみ
月見
Ngắm trăng
はなみ
花見
Ngắm hoa
アニメーション
アニメーション
Phim hoạt hình
ごらく
娯楽
Giải trí
はなび
花火
Pháo hoa
てじな
手品
Ảo thuật
ピクニック
ピクニック
Dã ngoại
キャンプ
キャンプ
Cắm trại
いけばな
生け花
Cắm hoa
しょうぎ
将棋
Cờ tướng Nhật
トランプ
トランプ
Bài tây
えんげい
園芸
Làm vườn
アイドル
アイドル
Thần tượng
アウトドア
アウトドア
Hoạt động ngoài trời
ショッピング
ショッピング
Mua sắm
つみき
積み木
Đồ chơi xếp hình
Cờ vây
ライブ
ライブ
Biểu diễn trực tiếp
どうこうかい
同好会
Câu lạc bộ
ギャンブル
ギャンブル
Cờ bạc
サーカス
サーカス
Xiếc
しゅげい
手芸
Thủ công
せんばづる
千羽鶴
Ngàn con hạc giấy
Thể thao
うんどう
運動
Vận động
スポーツ
スポーツ
Thể thao
サッカー
サッカー
Bóng đá
テニス
テニス
Quần vợt
バスケットボール
バスケットボール
Bóng rổ
やきゅう
野球
Bóng chày
ゴルフ
ゴルフ
Golf
スキー
スキー
Trượt tuyết
たっきゅう
卓球
Bóng bàn
じゅうどう
柔道
Judo
すもう
相撲
Sumo
ジョギング
ジョギング
Chạy bộ
ハイキング
ハイキング
Đi bộ đường dài
とざん
登山
Leo núi
マラソン
マラソン
Marathon
すいえい
水泳
Bơi lội
スケート
スケート
Trượt băng
けいば
競馬
Đua ngựa
サーフィン
サーフィン
Lướt sóng
じょうば
乗馬
Cưỡi ngựa
きゅうどう
弓道
Bắn cung
きゅうじゅつ
弓術
Thuật bắn cung
しゃてき
射的
Trò bắn súng
しあい
試合
Trận đấu
オリンピック
オリンピック
Olympic
Âm nhạc
おんがく
音楽
Âm nhạc
うた
Bài hát
かよう
歌謡
Ca dao
かしょう
歌唱
Ca hát
がくふ
楽譜
Bản nhạc
コーラス
コーラス
Hợp xướng
きょく
Bản nhạc
へんきょく
編曲
Phối khí
リズム
リズム
Nhịp điệu
テンポ
テンポ
Nhịp độ
ダンス
ダンス
Khiêu vũ
ジャズ
ジャズ
Nhạc jazz
ポップス
ポップス
Nhạc pop
ロック
ロック
Nhạc rock
クラシック
クラシック
Nhạc cổ điển
がっき
楽器
Nhạc cụ
ピアノ
ピアノ
Đàn piano
ギター
ギター
Đàn guitar
バイオリン
バイオリン
Đàn violin
オーケストラ
オーケストラ
Dàn nhạc
しゃみせん
三味線
Đàn shamisen
ふえ
Sáo
たいこ
太鼓
Trống
しゃくはち
尺八
Sáo trúc
がっそう
合奏
Hòa tấu
どうよう
童謡
Đồng dao
みんよう
民謡
Dân ca
オペラ
オペラ
Opera
がくだん
楽団
Đoàn nhạc
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!