おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Ngày lễ

しゅくじつ
祝日
Ngày lễ
さいじつ
祭日
Ngày lễ
きねんび
記念日
Ngày kỷ niệm
ふりかえきゅうじつ
振替休日
Ngày nghỉ bù
ねんまつねんし
年末年始
Kỳ nghỉ năm mới
がんじつ
元日
Ngày đầu năm
がんたん
元旦
Sáng đầu năm
ろうどうかんしゃのひ
労働感謝の日
Ngày tạ ơn lao động
けんぽうきねんび
憲法記念日
Ngày kỷ niệm Hiến pháp
けんこくきねんび
建国記念日
Ngày Quốc khánh
せいじんのひ
成人の日
Ngày trưởng thành
こどものひ
子供の日
Ngày thiếu nhi
けいろうのひ
敬老の日
Ngày kính lão
しょうわのひ
昭和の日
Ngày Chiêu Hòa
たいいくのひ
体育の日
Ngày thể thao
ぶんかのひ
文化の日
Ngày văn hóa
みどりのひ
緑の日
Ngày cây xanh
しゅんぶんのひ
春分の日
Ngày xuân phân
しゅうぶんのひ
秋分の日
Ngày thu phân
やまのひ
山の日
Ngày của núi
うみのひ
海の日
Ngày của biển
おおみそか
大晦日
Đêm giao thừa
せつぶん
節分
Ngày lập xuân
ひなまつり
ひな祭り
Lễ hội búp bê
しちごさん
七五三
Lễ Shichigosan
おぼん
お盆
Lễ Vu Lan
たなばた
七夕
Lễ Thất tịch
たんごのせっく
端午の節句
Tết Đoan ngọ
ちゅうしゅう
中秋
Trung thu
ゴールデンウィーク
ゴールデンウィーク
Tuần lễ vàng
クリスマス
クリスマス
Giáng sinh
ハロウィーン
ハロウィーン
Halloween
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!