おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Thuật ngữ IT thông dụng

あいさつ
挨拶
Chào hỏi
あいまい
曖昧
Mơ hồ
あたい
Giá trị
あっしゅく
圧縮
Nén
あぶりだす
炙り出す
Khơi ra
あやまり
誤り
Sai sót
あらいだす
洗い出す
Rà soát
あらかじめ
予め
Trước
あんけん
案件
Dự án
あんごうか
暗号化
Mã hóa
あんしょうばんごう
暗証番号
Mật khẩu
いがい
以外
Ngoài ra
いけん
意見
Ý kiến
いこう
移行
Di chuyển (migration)
いこう
以降
Trở về sau
いじ
維持
Duy trì
いしき
意識
Ý thức
いじょう
異常
Bất thường
いじょう
以上
Trở lên
いぜん
以前
Trước đây
いぞん
依存
Phụ thuộc
いち
位置
Vị trí
いちおう
一応
Tạm thời
いちじ
一時
Tạm thời
いちぶ
一部
Một phần
いちらん
一覧
Danh sách
いっかつ
一括
Hàng loạt
いったん
一旦
Tạm thời
いどう
移動
Di chuyển
いみ
意味
Ý nghĩa
いらい
依頼
Ủy thác
いらいしゃ
依頼者
Người ủy thác
いんかん
印鑑
Con dấu
いんさつ
印刷
In ấn
うけつけ
受付
Tiếp nhận
うちあわせ
打ち合わせ
Bàn bạc
うちわけ
内訳
Chi tiết
うむ
有無
Có hay không
うりあげ
売上
Doanh thu
うわがき
上書き
Ghi đè
うんようてすと
運用テスト
Kiểm thử vận hành
うんようほしゅ
運用保守
Vận hành bảo trì
えいきょう
影響
Ảnh hưởng
えいぎょう
営業
Kinh doanh
えいぞくか
永続化
Lưu trữ bền vững
えだばん
枝番
Số nhánh
エヌジー
NG
Không được
えんき
延期
Hoãn lại
えんちょう
延長
Kéo dài
おいつき
追い付き
Bổ sung theo kịp
おうか
押下
Nhấn
おうとう
応答
Phản hồi
おおはば
大幅
Đáng kể
おおもじ
大文字
Chữ in hoa
おこなう
行う
Tiến hành
おす
押す
Nhấn
おすまい
お住まい
Nơi ở
おそれ
恐れ
E ngại
および
及び
おんしゃ
御社
Quý công ty
がいか
外貨
Ngoại tệ
かいぎょう
改行
Xuống dòng
かいけい
会計
Kế toán
かいけつ
解決
Giải quyết
かいし
開始
Bắt đầu
かいしゃ
会社
Công ty
かいしゃく
解釈
Giải thích
かいしょう
解消
Xóa bỏ
かいせき
解析
Phân tích
かいせつ
解説
Giảng giải
かいぜん
改善
Cải thiện
がいちゅう
外注
Thuê ngoài
かいとう
回答
Trả lời
かいとう
解凍
Giải nén
がいとう
該当
Tương ứng
かいはつ
開発
Phát triển
かいはつかんきょう
開発環境
Môi trường phát triển
かいはつしゃ
開発者
Nhà phát triển
がいぶ
外部
Bên ngoài
がいぶせっけい
外部設計
Thiết kế ngoài
かいやく
解約
Hủy hợp đồng
がいよう
概要
Khái quát
かいり
乖離
Sai lệch
かき
下記
Dưới đây
かきこむ
書き込む
Ghi vào
かきん
課金
Tính phí
かくちょうし
拡張子
Phần mở rộng tệp
かくちょうせい
拡張性
Khả năng mở rộng
かくにん
確認
Xác nhận
かくのう
格納
Lưu trữ
かくほ
確保
Đảm bảo
かくりつ
確率
Xác suất
かげん
下限
Giới hạn dưới
かこ
過去
Quá khứ
かしょ
箇所
Chỗ; nơi
かじょうがき
箇条書き
Liệt kê từng ý
かぜい
課税
Đóng thuế
かせん
下線
Gạch chân
かだい
課題
Đề tài
かつ
且つ
Đồng thời
かつあい
割愛
Lược bỏ
かっこ
括弧
Dấu ngoặc
がっち
合致
Trùng khớp
かって
勝手
Tùy tiện
かつよう
活用
Tận dụng
かてい
過程
Quá trình
かどう
稼働
Vận hành
かのう
可能
Có thể
かのうせい
可能性
Khả năng
かひ
可否
Được hay không
がめん
画面
Màn hình
がめんくずれ
画面崩れ
Lỗi hiển thị màn hình
がめんせんい
画面遷移
Chuyển màn hình
かりもんごん
仮文言
Nội dung tạm
かりゅう
下流
Hạ nguồn
かりゅうこうてい
下流工程
Công đoạn hạ nguồn
かわせ
為替
Tỷ giá ngoại hối
かんい
簡易
Đơn giản
かんきょう
環境
Môi trường
かんけいしゃ
関係者
Người liên quan
かんじょう
勘定
Tính toán
かんすう
関数
Hàm số
かんする
関する
Liên quan đến
かんせい
完成
Hoàn thành
かんちがい
勘違い
Hiểu lầm
かんてん
観点
Quan điểm
かんり
管理
Quản lý
かんれん
関連
Liên quan
きかいがくしゅう
機械学習
Học máy
きかん
期間
Thời hạn
きぎょう
企業
Doanh nghiệp
きげん
期限
Kỳ hạn
きけんせい
危険性
Tính rủi ro
きごう
記号
Ký hiệu
きさい
記載
Ghi chép
きじ
記事
Bài viết
きしゅ
機種
Loại máy
きじゅつ
記述
Mô tả
ぎじゅつ
技術
Kỹ thuật
きじゅん
基準
Tiêu chuẩn
ぎじろく
議事録
Biên bản họp
きそく
規則
Quy tắc
きぞん
既存
Đã tồn tại
きどう
起動
Khởi động
きにゅう
記入
Điền vào
きのう
機能
Chức năng
きのうせっけい
機能設計
Thiết kế chức năng
きばん
基盤
Nền tảng
きひょう
起票
Tạo phiếu
きぼう
希望
Mong muốn
きほん
基本
Cơ bản
きほんせっけい
基本設計
Thiết kế cơ bản
きみつ
機密
Bí mật
ぎもん
疑問
Nghi vấn
きやく
規約
Quy ước
ぎゃくじゅん
逆順
Thứ tự ngược
ぎゃくに
逆に
Ngược lại
きゅうきょ
急遽
Khẩn cấp
きゅうけい
休憩
Nghỉ ngơi
きゅうじつ
休日
Ngày nghỉ
きょうか
強化
Tăng cường
ぎょうかい
業界
Ngành
きょうごう
競合
Xung đột
きょうせい
強制
Bắt buộc
きょうつう
共通
Chung
ぎょうむ
業務
Nghiệp vụ
きょうゆう
共有
Chia sẻ
きょうりょく
協力
Hợp tác
きょか
許可
Cho phép
きょどう
挙動
Hành vi
きょひ
拒否
Từ chối
きょよう
許容
Cho phép
きろく
記録
Ghi lại
きんがく
金額
Số tiền
きんきゅう
緊急
Khẩn cấp
ぎんこう
銀行
Ngân hàng
きんし
禁止
Cấm
きんたい
勤怠
Chấm công
くうはく
空白
Khoảng trống
ぐたいか
具体化
Cụ thể hóa
ぐたいてき
具体的
Cụ thể
くぶん
区分
Phân loại
くべつ
区別
Phân biệt
くりかえす
繰り返す
Lặp lại
けいい
経緯
Diễn biến
けいかく
計画
Kế hoạch
けいけん
経験
Kinh nghiệm
けいこう
傾向
Khuynh hướng
けいこく
警告
Cảnh báo
けいさい
掲載
Đăng tải
けいさん
計算
Tính toán
けいしき
形式
Định dạng
けいしょう
継承
Kế thừa
けいぞく
継続
Tiếp tục
けいひ
経費
Chi phí
けいやく
契約
Ký hợp đồng
けいゆ
経由
Đi qua
けいりょう
軽量
Nhẹ
けたすう
桁数
Số chữ số
けっか
結果
Kết quả
けつごうてすと
結合テスト
Kiểm thử tích hợp
けっさい
決済
Thanh toán
けつまつ
結末
Kết cục
けつろん
結論
Kết luận
けねん
懸念
Lo ngại
げんいん
原因
Nguyên nhân
けんかい
見解
Quan điểm
けんがく
見学
Tham quan
けんきゅう
研究
Nghiên cứu
けんげん
権限
Quyền hạn
げんご
言語
Ngôn ngữ
げんこう
原稿
Bản thảo
げんざい
現在
Hiện tại
けんさく
検索
Tìm kiếm
けんさくえんじん
検索エンジン
Công cụ tìm kiếm
げんじてん
現時点
Thời điểm hiện tại
けんしゅう
研修
Đào tạo
けんしゅつ
検出
Phát hiện
けんしょう
検証
Kiểm chứng
げんじょう
現状
Hiện trạng
けんとう
検討
Xem xét
げんば
現場
Hiện trường
げんみつ
厳密
Nghiêm ngặt
こうかい
公開
Công khai
こうかくりつ
高確率
Xác suất cao
ごうけい
合計
Tổng cộng
こうこく
広告
Quảng cáo
こうざ
口座
Tài khoản ngân hàng
こうしき
公式
Chính thức
こうじゅつ
後述
Đề cập sau
こうじゅん
降順
Giảm dần
こうじょ
控除
Khấu trừ
こうじょう
向上
Nâng cao
こうしん
更新
Cập nhật
こうすう
工数
Số giờ công
こうぞう
構造
Cấu trúc
こうぞうせっけい
構造設計
Thiết kế cấu trúc
こうぞうたい
構造体
Cấu trúc dữ liệu
こうちく
構築
Xây dựng
こうてい
肯定
Khẳng định
こうてい
工程
Công đoạn
こうどく
購読
Đăng ký
こうにゅう
購入
Mua vào
こうもく
項目
Hạng mục
こうりつ
効率
Hiệu suất
こうりょ
考慮
Cân nhắc
ごかい
誤解
Hiểu nhầm
こくふく
克服
Khắc phục
ごさ
誤差
Sai số
こじんてき
個人的
Cá nhân
こてい
固定
Cố định
ことなる
異なる
Khác nhau
こもじ
小文字
Chữ thường
こゆう
固有
Riêng có
こんざい
混在
Lẫn lộn
こんざつ
混雑
Đông đúc
こんなん
困難
Khó khăn
こんぽう
梱包
Đóng gói
さい
差異
Khác biệt
さい
Khi
さいかい
再開
Tiếp tục lại
さいきどう
再起動
Khởi động lại
さいげん
再現
Tái hiện
さいしゅう
最終
Cuối cùng
さいしょ
最初
Đầu tiên
さいしん
最新
Mới nhất
さいせい
再生
Phát lại
さいぜん
最善
Tốt nhất
さいだい
最大
Tối đa
ざいたく
在宅
Tại nhà
さいていげん
最低限
Tối thiểu
さいばん
採番
Đánh số
さいよう
採用
Áp dụng; tuyển dụng
さぎょう
作業
Công việc
さくげん
削減
Cắt giảm
さくご
錯誤
Sai lầm
さくじょ
削除
Xóa
さくせい
作成
Tạo lập
さしつかえ
差し支え
Trở ngại
さっそく
早速
Ngay lập tức
さんか
参加
Tham gia
ざんがく
残額
Số dư
ざんぎょう
残業
Tăng ca
さんこう
参考
Tham khảo
さんしょう
参照
Tham chiếu
ざんだか
残高
Số dư
ざんてい
暫定
Tạm định
じかい
次回
Lần sau
しかく
資格
Tư cách
しかた
仕方
Cách thức
じかん
時間
Thời gian
じかんぎれ
時間切れ
Hết giờ
しきべつ
識別
Nhận dạng
しきゅう
至急
Cấp tốc
しくみ
仕組み
Cơ chế
しげん
資源
Tài nguyên
じこ
事故
Sự cố
じこう
事項
Mục
しごと
仕事
Công việc
しさん
資産
Tài sản
しじ
指示
Chỉ thị
じしょう
事象
Hiện tượng
じたい
自体
Bản thân
じたく
自宅
Nhà riêng
じっけん
実験
Thí nghiệm
じつげん
実現
Hiện thực hóa
じっこう
実行
Thực thi
じっさい
実際
Thực tế
じっし
実施
Thực hiện
じっしつ
実質
Thực chất
じっせき
実績
Thành tích
じっせん
実践
Thực hành
じっそう
実装
Triển khai (implement)
じったい
実態
Tình hình thực tế
しっぱい
失敗
Thất bại
しつもん
質問
Câu hỏi
してい
指定
Chỉ định
してき
指摘
Chỉ ra
してん
視点
Góc nhìn
じどう
自動
Tự động
しはい
支配
Chi phối
しぼりこむ
絞り込む
Lọc
しめい
氏名
Họ tên
しめきり
締め切り
Hạn chót
じゆう
自由
Tự do
しゅうかん
習慣
Thói quen
しゅうじ
週次
Hằng tuần
じゅうし
重視
Coi trọng
じゅうしょ
住所
Địa chỉ
しゅうしょく
就職
Xin việc
しゅうせい
修正
Sửa đổi
じゅうよう
重要
Quan trọng
じゅうらい
従来
Trước nay
しゅうりょう
終了
Kết thúc
しゅうろく
収録
Thu thập
しゅし
趣旨
Nội dung chính
じゅしん
受信
Nhận
しゅだい
主題
Chủ đề
しゅっか
出荷
Xuất hàng
しゅっきん
出勤
Đi làm
しゅっしゃ
出社
Đến công ty
しゅつりょく
出力
Đầu ra
しゅとく
取得
Lấy được
しゅほう
手法
Phương pháp
しゅりゅう
主流
Chủ đạo
しゅるい
種類
Chủng loại
じゅんい
順位
Thứ hạng
じゅんかん
循環
Tuần hoàn
じゅんちょう
順調
Suôn sẻ
じゅんばん
順番
Thứ tự
じゅんび
準備
Chuẩn bị
しよう
使用
Sử dụng
しょうかい
照会
Tra cứu
しょうかい
紹介
Giới thiệu
しょうがい
障害
Sự cố
じょうき
上記
Nêu trên
しょうきょ
消去
Xóa
じょうきょう
状況
Tình huống
しょうけい
小計
Tổng phụ
じょうけん
条件
Điều kiện
じょうげん
上限
Giới hạn trên
しょうこ
証拠
Bằng chứng
しょうさい
詳細
Chi tiết
しょうさいせっけい
詳細設計
Thiết kế chi tiết
しょうじゅん
昇順
Tăng dần
しようしょ
仕様書
Bản đặc tả
しょうじる
生じる
Phát sinh
じょうたい
状態
Trạng thái
しょうたいじょう
招待状
Thư mời
しょうち
承知
Đã rõ
しょうとつ
衝突
Xung đột
しょうにん
承認
Phê duyệt
しょうひしゃ
消費者
Người tiêu dùng
じょうほう
情報
Thông tin
しょうめい
証明
Chứng minh
しょうめいしょ
証明書
Giấy chứng nhận
しょうりゃく
省略
Lược bỏ
じょうりゅう
上流
Thượng nguồn
じょうりゅうこうてい
上流工程
Công đoạn thượng nguồn
しょかい
初回
Lần đầu
しょき
初期
Ban đầu
しょきか
初期化
Khởi tạo
しょきち
初期値
Giá trị ban đầu
しょくぎょう
職業
Nghề nghiệp
しょくむ
職務
Chức trách
しょせき
書籍
Sách
しょぞく
所属
Trực thuộc
しょめい
署名
Chữ ký
しょり
処理
Xử lý
しりょう
資料
Tài liệu
じれい
事例
Trường hợp
しんき
新規
Mới
しんぎ
審議
Thẩm định
じんけんひ
人件費
Chi phí nhân công
じんこうちのう
人工知能
Trí tuệ nhân tạo
しんさ
審査
Thẩm tra
じんざいいくせい
人材育成
Đào tạo nhân lực
しんせい
申請
Đăng ký
しんだん
診断
Chẩn đoán
しんちょく
進捗
Tiến độ
しんらい
信頼
Tin cậy
ずいじ
随時
Bất cứ lúc nào
すいしょう
推奨
Đề xuất
すうじ
数字
Con số
すうち
数値
Giá trị số
すじあい
筋合い
Lý lẽ
すばやい
素早い
Nhanh nhẹn
ずひょう
図表
Biểu đồ
すみ
済み
Đã xong
すりあわせ
すり合わせ
Phối hợp điều chỉnh
せいかい
正解
Đáp án đúng
せいかぶつ
成果物
Sản phẩm bàn giao
せいかん
静観
Quan sát chờ đợi
せいきゅう
請求
Yêu cầu
せいぎょ
制御
Điều khiển
せいげん
制限
Giới hạn
せいこう
成功
Thành công
せいごうせい
整合性
Tính nhất quán
せいさん
精算
Quyết toán
せいさんせい
生産性
Năng suất
せいじょう
正常
Bình thường
せいぞう
製造
Sản xuất
せいたいにんしょう
生体認証
Xác thực sinh trắc học
せいねんがっぴ
生年月日
Ngày tháng năm sinh
せいのう
性能
Hiệu năng
せいり
整理
Sắp xếp
せきにん
責任
Trách nhiệm
せっけい
設計
Thiết kế
せっけいず
設計図
Bản thiết kế
せつぞく
接続
Kết nối
せってい
設定
Cài đặt
せつめい
説明
Giải thích
せんい
遷移
Chuyển đổi
せんいさき
遷移先
Màn hình đích
せんいもと
遷移元
Màn hình nguồn
ぜんかく
全角
Toàn chiều rộng
ぜんじゅつ
前述
Đã nêu trên
ぜんたい
全体
Toàn bộ
せんたく
選択
Lựa chọn
せんたくし
選択肢
Lựa chọn
ぜんてい
前提
Tiền đề
せんとう
先頭
Đầu tiên
ぜんぱんてき
全般的
Tổng thể
ぜんぶ
全部
Tất cả
せんもんか
専門家
Chuyên gia
せんよう
専用
Chuyên dụng
ぜんりょう
全量
Toàn bộ số lượng
そういない
相違ない
Chắc chắn
そうごうてすと
総合テスト
Kiểm thử tổng hợp
そうさ
操作
Thao tác
そうしん
送信
Gửi
そうしんもと
送信元
Bên gửi
そうだん
相談
Trao đổi
そうてい
想定
Giả định
そうていがい
想定外
Ngoài dự kiến
そうにゅう
挿入
Chèn
そくしん
促進
Thúc đẩy
ぞくせい
属性
Thuộc tính
そくど
速度
Tốc độ
そしき
組織
Tổ chức
そつう
疎通
Thông suốt
そつぎょう
卒業
Tốt nghiệp
そんざい
存在
Tồn tại
たいおう
対応
Xử lý đáp ứng
だいきぼ
大規模
Quy mô lớn
たいきん
退勤
Tan làm
たいさく
対策
Đối sách
たいしょ
対処
Ứng phó
たいしょう
対象
Đối tượng
たいしょうがい
対象外
Không thuộc đối tượng
たいしょく
退職
Nghỉ việc
たいせい
体制
Cơ cấu
たいちょうふりょう
体調不良
Mệt trong người
だいり
代理
Đại diện
だけん
打鍵
Kiểm thử thủ công
たげんご
多言語
Đa ngôn ngữ
たたきだい
叩き台
Bản nháp ban đầu
たちば
立場
Lập trường
たて
Chiều dọc
たなおろし
棚卸し
Kiểm kê
たんい
単位
Đơn vị
たんか
単価
Đơn giá
だんかい
段階
Giai đoạn
たんきかん
短期間
Ngắn hạn
たんしゅく
短縮
Rút ngắn
たんじゅん
単純
Đơn giản
たんたいてすと
単体テスト
Kiểm thử đơn vị
たんとう
担当
Phụ trách
たんまつ
端末
Thiết bị đầu cuối
だんめん
断面
Mặt cắt
ちえん
遅延
Trễ
ちしき
知識
Kiến thức
ちゃくしゅ
着手
Bắt tay vào
ちゅうい
注意
Chú ý
ちゅうけい
中継
Chuyển tiếp
ちゅうし
中止
Đình chỉ
ちゅうしゃく
注釈
Chú thích
ちゅうしょうてき
抽象的
Trừu tượng
ちゅうだん
中断
Gián đoạn
ちゅうとはんぱ
中途半端
Nửa vời
ちゅうもん
注文
Đơn đặt hàng
ちょうかい
朝会
Họp buổi sáng
ちょうきかん
長期間
Dài hạn
ちょうさ
調査
Điều tra
ちょうせい
調整
Điều chỉnh
ちょうひょう
帳票
Báo biểu
ちょうふく
重複
Trùng lặp
ちょくせつ
直接
Trực tiếp
ついか
追加
Thêm vào
ついき
追記
Ghi chú thêm
ついせき
追跡
Theo dõi
つうか
通過
Vượt qua
つうじょう
通常
Thông thường
つうしん
通信
Truyền thông
つうち
通知
Thông báo
つごう
都合
Tiện lợi
つど
都度
Mỗi lần
つながる
繋がる
Liên kết
つみたて
積立
Tích lũy
ていあん
提案
Đề xuất
ていぎ
定義
Định nghĩa
ていきょう
提供
Cung cấp
ていけいさき
提携先
Đối tác hợp tác
ていし
停止
Dừng
ていしゅつ
提出
Nộp
ていせい
訂正
Đính chính
ていど
程度
Mức độ
ていれい
定例
Định kỳ
てきおう
適応
Thích ứng
てきせつ
適切
Thích hợp
てきとう
適当
Qua loa
てきよう
適用
Áp dụng
てじゅん
手順
Quy trình
てすう
手数
Phiền phức
てつづき
手続き
Thủ tục
てま
手間
Công sức
てれびかいぎ
テレビ会議
Họp trực tuyến
てれびでんわ
テレビ電話
Gọi video
てんきん
転勤
Chuyển công tác
てんしょく
転職
Chuyển việc
てんそう
転送
Chuyển tiếp
でんぱ
電波
Sóng tín hiệu
てんぷ
添付
Đính kèm
てんぷふぁいる
添付ファイル
Tệp đính kèm
といあわせ
問い合わせ
Hỏi đáp
どうい
同意
Đồng ý
とういつ
統一
Thống nhất
とうがい
当該
Liên quan
どうき
同期
Đồng bộ
どうさ
動作
Hoạt động
とうしゅう
踏襲
Kế thừa theo
どうせん
導線
Luồng di chuyển
どうにゅう
導入
Đưa vào
どうよう
同様
Giống nhau
とうろく
登録
Đăng ký
とくいさき
得意先
Khách quen
とくちょう
特徴
Đặc trưng
とくてい
特定
Cụ thể
とくべつ
特別
Đặc biệt
とちゅう
途中
Giữa chừng
とりあつかい
取り扱い
Xử lý sử dụng
とりくむ
取り組む
Nỗ lực
とりけし
取り消し
Hủy bỏ
とりひきさき
取引先
Khách hàng
ないぶ
内部
Bên trong
ないぶせっけい
内部設計
Thiết kế trong
ないよう
内容
Nội dung
ながれ
流れ
Luồng
なついん
捺印
Đóng dấu
ならびかえる
並び替える
Sắp xếp
なんどくか
難読化
Làm rối mã
にってい
日程
Lịch trình
にゅうか
入荷
Nhập hàng
にゅうりょく
入力
Nhập
にんい
任意
Tùy ý
にんしき
認識
Nhận thức
にんしょう
認証
Xác thực
にんむ
任務
Nhiệm vụ
のうき
納期
Thời hạn giao
のうひん
納品
Giao hàng
のうりょく
能力
Năng lực
ばあい
場合
Trường hợp
はあく
把握
Nắm bắt
はいし
廃止
Bãi bỏ
はいしん
配信
Phân phối
はいち
配置
Bố trí
はいふ
配布
Phân phát
はき
破棄
Hủy bỏ
はけん
派遣
Phái cử
はずす
外す
Gỡ bỏ
はっこう
発行
Phát hành
はっさん
発散
Phân kỳ
はっせい
発生
Phát sinh
はんい
範囲
Phạm vi
はんえい
反映
Phản ánh
はんかく
半角
Nửa chiều rộng
はんこ
判子
Con dấu
ばんごう
番号
Số hiệu
はんだん
判断
Phán đoán
はんのう
反応
Phản ứng
はんばい
販売
Bán hàng
はんよう
汎用
Đa dụng
ひかく
比較
So sánh
ひかぜい
非課税
Miễn thuế
ひきすう
引数
Đối số
ひきつぎ
引き継ぎ
Bàn giao
ひきのうようけん
非機能要件
Yêu cầu phi chức năng
びこう
備考
Ghi chú
ひこうかい
非公開
Không công khai
ひだりがわ
左側
Bên trái
ひづけ
日付
Ngày tháng
ひっす
必須
Bắt buộc
ひつよう
必要
Cần thiết
ひてい
否定
Phủ định
ひどうき
非同期
Bất đồng bộ
ひとで
人手
Nhân lực
ひま
Rảnh rỗi
ひもづく
紐付く
Gắn liền
ひょう
Bảng
ひょうか
評価
Đánh giá
ひょうじ
表示
Hiển thị
ひょうじゅん
標準
Tiêu chuẩn
ひんしつ
品質
Chất lượng
ひんど
頻度
Tần suất
ふぃじけんしょう
フィジ検証
Kiểm chứng tính khả thi
ふいっち
不一致
Không khớp
ふか
不可
Không được
ふかてすと
負荷テスト
Kiểm thử tải
ふかのう
不可能
Không thể
ふぐあい
不具合
Lỗi
ふくぎょう
副業
Nghề tay trái
ふくごうか
復号化
Giải mã
ふくすう
複数
Nhiều
ふせい
不正
Trái phép
ふそく
不足
Thiếu
ふぞく
付属
Đi kèm
ふたたび
再び
Lần nữa
ふたん
負担
Gánh nặng
ふだん
普段
Thường ngày
ふつごう
不都合
Bất tiện
ぷっしゅつうち
プッシュ通知
Thông báo đẩy
ふび
不備
Chưa đầy đủ
ふめい
不明
Không rõ
ふもう
不毛
Vô ích
ふよう
不要
Không cần
ふりかえ
振替
Chuyển khoản
ふりょう
不良
Không tốt
ふりわける
振り分ける
Phân chia
ぶんき
分岐
Phân nhánh
ふんしつ
紛失
Thất lạc
ぶんしょ
文書
Văn bản
ぶんせき
分析
Phân tích
ぶんや
分野
Lĩnh vực
へいこう
並行
Song song
へいごう
併合
Hợp nhất
へいじつ
平日
Ngày thường
へいしゃ
弊社
Công ty chúng tôi
へいそく
閉塞
Tắc nghẽn
べっし
別紙
Tờ đính kèm
べっと
別途
Cách khác
べつべつ
別々
Riêng từng cái
へんきゃく
返却
Trả về
へんきゃくち
返却値
Giá trị trả về
へんこう
変更
Thay đổi
へんじ
返事
Hồi đáp
へんしゅう
編集
Chỉnh sửa
へんすう
変数
Biến số
ほうこう
方向
Phương hướng
ほうこく
報告
Báo cáo
ほうこくしょ
報告書
Bản báo cáo
ぼうし
防止
Ngăn chặn
ほうしき
方式
Phương thức
ほうしん
方針
Phương châm
ほうじん
法人
Pháp nhân
ほうほう
方法
Phương pháp
ほご
保護
Bảo vệ
ほしゅ
保守
Bảo trì
ほしょう
保証
Bảo đảm
ほそく
補足
Bổ sung
ほぞん
保存
Lưu
ほんかく
本格
Chính thức
ほんけん
本件
Vụ việc này
ほんにん
本人
Bản thân
ほんばんかんきょう
本番環境
Môi trường vận hành
ほんらい
本来
Vốn dĩ
まいきょ
枚挙
Liệt kê
まえだおし
前倒し
Đẩy lên sớm
または
又は
Hoặc
まち
待ち
Chờ
まとめる
纏める
Tổng hợp
みおくる
見送る
Tạm gác lại
みぎがわ
右側
Bên phải
みこみ
見込み
Dự kiến
みしよう
未使用
Chưa dùng
みだし
見出し
Tiêu đề
みつもり
見積
Báo giá
むけ
向け
Dành cho
むげん
無限
Vô hạn
むこう
無効
Vô hiệu
むし
無視
Bỏ qua
むせん
無線
Không dây
むだ
無駄
Lãng phí
むだん
無断
Tự ý
むね
Đại ý
むりょう
無料
Miễn phí
めいかく
明確
Rõ ràng
めいさい
明細
Chi tiết
めいしょう
名称
Tên gọi
めど
目途
Mục tiêu nhắm tới
めんみつ
綿密
Kỹ lưỡng
もくてき
目的
Mục đích
もくひょう
目標
Chỉ tiêu
もじ
文字
Ký tự
もじばけ
文字化け
Lỗi font (mã hóa)
もじれつ
文字列
Chuỗi ký tự
もとづく
基づく
Dựa trên
もどる
戻る
Quay lại
もより
最寄り
Gần nhất
もれる
漏れる
Bị sót
もんごん
文言
Nội dung văn bản
もんだいてん
問題点
Vấn đề
やくわり
役割
Vai trò
やじるし
矢印
Mũi tên
やりなおす
やり直す
Làm lại
ゆうがい
有害
Có hại
ゆうぐう
優遇
Ưu đãi
ゆうこう
有効
Hợp lệ
ゆうしきしゃ
有識者
Người am hiểu
ゆうせんど
優先度
Độ ưu tiên
ゆうどう
誘導
Dẫn dắt
ゆうりょう
有料
Thu phí
ゆだん
油断
Lơ là
ようい
容易
Dễ dàng
ようい
用意
Chuẩn bị
ようきゅうぶんせき
要求分析
Phân tích yêu cầu
ようけん
要件
Yêu cầu
ようけんていぎ
要件定義
Định nghĩa yêu cầu
ようそ
要素
Yếu tố
ようは
要は
Tóm lại
ようぼう
要望
Mong muốn
ようりょう
容量
Dung lượng
よき
予期
Dự đoán
よくし
抑止
Ngăn ngừa
よこ
Chiều ngang
よこてんかい
横展開
Áp dụng đồng loạt
よさん
予算
Ngân sách
よてい
予定
Dự định
よびだす
呼び出す
Gọi (call)
よみこむ
読み込む
Đọc vào
りかい
理解
Hiểu
りゃくご
略語
Từ viết tắt
りゆう
理由
Lý do
りよう
利用
Sử dụng
りょういき
領域
Lĩnh vực
りょうかい
了解
Đã hiểu
りょうがえ
両替
Đổi tiền
りょうしゅうしょ
領収書
Hóa đơn
りょうほう
両方
Cả hai
りれき
履歴
Lịch sử
るいけい
累計
Lũy kế
るいじちょうさ
類似調査
Khảo sát tương tự
れいがい
例外
Ngoại lệ
れんきゅう
連休
Nghỉ dài ngày
れんけい
連携
Phối hợp
れんしゅう
練習
Luyện tập
れんしゅう
練習
Huấn luyện
れんばん
連番
Số thứ tự liên tiếp
れんらく
連絡
Liên lạc
れんらくさき
連絡先
Thông tin liên hệ
ろうえい
漏洩
Rò rỉ
ろせん
路線
Tuyến đường
ろんり
論理
Logic; lý luận
わく
Khung viền
わたす
渡す
Truyền (pass)
わりあい
割合
Tỷ lệ
わりびき
割引
Giảm giá
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!