Nghề nghiệp
しゃいん
社員
Nhân viên
かいしゃいん
会社員
Nhân viên công ty
サラリーマン
サラリーマン
Nhân viên văn phòng
しゅにん
主任
Chủ nhiệm
マネージャー
マネージャー
Quản lý
アシスタント
アシスタント
Trợ lý
かちょう
課長
Trưởng ban
ぶちょう
部長
Trưởng phòng
しゃちょう
社長
Giám đốc
とりしまりやく
取締役
Thành viên hội đồng quản trị
だいひょうとりしまりやく
代表取締役
Chủ tịch hội đồng quản trị
しゅふ
主婦
Nội trợ
アルバイト
アルバイト
Việc làm thêm
てんいん
店員
Nhân viên bán hàng
てんちょう
店長
Cửa hàng trưởng
てんしゅ
店主
Chủ tiệm
きょうし
教師
Giáo viên
きょういん
教員
Giáo viên
きょうじゅ
教授
Giáo sư
こうし
講師
Giảng viên
こうちょう
校長
Hiệu trưởng
えんちょう
園長
Hiệu trưởng
いしゃ
医者
Bác sĩ
いし
医師
Bác sĩ
かんごし
看護師
Y tá
えきいん
駅員
Nhân viên nhà ga
スタッフ
スタッフ
Nhân viên
かかり
係
Người phụ trách
ウェイター
ウェイター
Bồi bàn nam
ウェイトレス
ウェイトレス
Bồi bàn nữ
うんてんしゅ
運転手
Tài xế
しゃしょう
車掌
Nhân viên soát vé
ガイド
ガイド
Hướng dẫn viên
せんしゅ
選手
Vận động viên
がか
画家
Họa sĩ
さっか
作家
Nhà văn
かしゅ
歌手
Ca sĩ
ミュージシャン
ミュージシャン
Nhạc sĩ
けいびいん
警備員
Bảo vệ
おまわりさん
お巡りさん
Cảnh sát
けいかん
警官
Cảnh sát
けいじ
刑事
Thám tử
きしゃ
記者
Phóng viên
アナウンサー
アナウンサー
Phát thanh viên
だいく
大工
Thợ mộc
りょうし
漁師
Ngư dân
はいゆう
俳優
Diễn viên nam
じょゆう
女優
Diễn viên nữ
やくしゃ
役者
Diễn viên
タレント
タレント
Nghệ sĩ
ビジネスマン
ビジネスマン
Doanh nhân
のうか
農家
Nông dân
こういん
工員
Công nhân
せんいん
船員
Thuyền viên
ぎし
技師
Kỹ thuật viên
エンジニア
エンジニア
Kỹ sư
りょうりにん
料理人
Đầu bếp
おかみ
女将
Bà chủ quán
コック
コック
Đầu bếp
シェフ
シェフ
Bếp trưởng
せんもんか
専門家
Chuyên gia
げいじゅつか
芸術家
Nghệ sĩ
かがくしゃ
科学者
Nhà khoa học
がくしゃ
学者
Học giả
しょくにん
職人
Thợ thủ công
ひょうろんか
評論家
Nhà phê bình
のうみん
農民
Nông dân
パイロット
パイロット
Phi công
カメラマン
カメラマン
Nhiếp ảnh gia
コンサルタント
コンサルタント
Chuyên gia tư vấn
じつぎょうか
実業家
Doanh nhân
べんごし
弁護士
Luật sư
しょうぼうし
消防士
Lính cứu hỏa
うちゅうひこうし
宇宙飛行士
Phi hành gia
しじん
詩人
Nhà thơ
ジャーナリスト
ジャーナリスト
Nhà báo
ぼくし
牧師
Mục sư
しんぷ
神父
Cha xứ
とんや
問屋
Đại lý bán buôn
ひしょ
秘書
Thư ký
げいにん
芸人
Nghệ sĩ hài
ししゃ
使者
Sứ giả
ようじんぼう
用心棒
Vệ sĩ
こもん
顧問
Cố vấn
スパイ
スパイ
Gián điệp
たんてい
探偵
Thám tử
ぐんじん
軍人
Quân nhân
けんじ
検事
Công tố viên
がいこうかん
外交官
Nhà ngoại giao
さいばんかん
裁判官
Thẩm phán
こうむいん
公務員
Công chức
せいじか
政治家
Chính trị gia
ぎいん
議員
Nghị sĩ
しゅしょう
首相
Thủ tướng
そうりだいじん
総理大臣
Thủ tướng
だいとうりょう
大統領
Tổng thống
おうさま
王様
Vua
おうじ
王子
Hoàng tử
じょおう
女王
Nữ hoàng
だいじん
大臣
Bộ trưởng
きぞく
貴族
Quý tộc
けらい
家来
Gia thần
さむらい
侍
Võ sĩ samurai
ぶし
武士
Võ sĩ
へいし
兵士
Binh lính
ぼうず
坊主
Nhà sư
みこ
巫女
Đồng cốt

Onigiri – Học tiếng Nhật
【Trò chơi từ vựng】
Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!