おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Ký hiệu

句点
読点
中点
:
コロン
;
セミコロン
,
カンマ
コンマ
アポストロフィー
疑問符
クエスチョンマーク
感嘆符
エクスクラメーションマーク
‘ ’
クォーテーション
“ ”
ダブルクォーテーション
( )
(丸)括弧
{ }
中括弧
[ ]
大括弧
【 】
隅つき括弧
「 」
鉤括弧
『 』
二重鉤括弧
〈 〉
山括弧
《》
二重山括弧
ダッシュ
波ダッシュ
シャープ
パーセント
アンド
アットマーク
^
ハット
.
ドット
スラッシュ
バックスラッシュ
円マーク
ドルマーク
ポンド
アスタリスク
米印
§
セクション
+
プラス
-
マイナス
×
掛ける
÷
割る
=
イコール
ノットイコール
<
小なり
>
大なり
±
プラスマイナス
ルート
積分記号
無限大
シグマ
π
パイ
||
平行符
直角
垂直
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!