おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Y tế

いりょう
医療
Y tế
かんじゃ
患者
Bệnh nhân
ほけんしょう
保険証
Thẻ bảo hiểm
カルテ
カルテ
Bệnh án
げか
外科
Ngoại khoa
ないか
内科
Nội khoa
がんか
眼科
Khoa mắt
じびか
耳鼻科
Khoa tai mũi họng
しょうにか
小児科
Khoa nhi
さんふじんか
産婦人科
Khoa sản phụ
ひふか
皮膚科
Khoa da liễu
しか
歯科
Khoa răng
びょうき
病気
Bệnh
しっぺい
疾病
Bệnh tật
しょうじょう
症状
Triệu chứng
きず
Vết thương
きずあと
傷跡
Sẹo
けが
怪我
Chấn thương
ねつ
Sốt
びねつ
微熱
Sốt nhẹ
せき
Ho
かぜ
風邪
Cảm lạnh
さむけ
寒気
Ớn lạnh
はきけ
吐き気
Buồn nôn
げり
下痢
Tiêu chảy
めまい
めまい
Chóng mặt
みみなり
耳鳴り
Ù tai
ずつう
頭痛
Đau đầu
むしば
虫歯
Sâu răng
かふんしょう
花粉症
Viêm mũi dị ứng phấn hoa
くしゃみ
くしゃみ
Hắt hơi
なつばて
夏バテ
Mệt mỏi mùa hè
かゆみ
かゆみ
Ngứa
しっしん
湿疹
Chàm
まひ
麻痺
Tê liệt
がん
Ung thư
しゅりゅう
腫瘤
Khối u
ぜんそく
喘息
Hen suyễn
はいえん
肺炎
Viêm phổi
いえん
胃炎
Viêm dạ dày
いちょうえん
胃腸炎
Viêm dạ dày ruột
びえん
鼻炎
Viêm mũi
ちゅうじえん
中耳炎
Viêm tai giữa
えんしょう
炎症
Viêm
のうそっちゅう
脳卒中
Đột quỵ
はしか
はしか
Sởi
べんぴ
便秘
Táo bón
きんし
近視
Cận thị
らんし
乱視
Loạn thị
ひんけつ
貧血
Thiếu máu
にんちしょう
認知症
Sa sút trí tuệ
しんけいすいじゃく
神経衰弱
Suy nhược thần kinh
でんせんびょう
伝染病
Bệnh truyền nhiễm
じびょう
持病
Bệnh mãn tính
こういしょう
後遺症
Di chứng
ばいきん
ばい菌
Vi khuẩn
たいちょうふりょう
体調不良
Mệt mỏi trong người
じゅうたい
重体
Nguy kịch
じゅうしょう
重症
Bệnh nặng
けいしょう
軽症
Bệnh nhẹ
じゅうしょう
重傷
Vết thương nặng
けいしょう
軽傷
Vết thương nhẹ
きとく
危篤
Nguy kịch
まんせい
慢性
Mãn tính
きゅうせい
急性
Cấp tính
アレルギー
アレルギー
Dị ứng
インフルエンザ
インフルエンザ
Cúm
くすり
Thuốc
やくひん
薬品
Dược phẩm
めぐすり
目薬
Thuốc nhỏ mắt
じょうざい
錠剤
Viên nén
カプセル
カプセル
Viên nang
ふくさよう
副作用
Tác dụng phụ
ますい
麻酔
Gây mê
めんえき
免疫
Miễn dịch
がんやく
丸薬
Viên thuốc
ギプス
ギプス
Bột bó bột
たいちょう
体調
Tình trạng sức khỏe
えいよう
栄養
Dinh dưỡng
ビタミン
ビタミン
Vitamin
けつあつ
血圧
Huyết áp
くうふく
空腹
Bụng đói
まんぷく
満腹
No bụng
ひろう
疲労
Mệt mỏi
かろう
過労
Kiệt sức
ろうはいぶつ
老廃物
Chất thải chuyển hóa
ほにゅう
哺乳
Cho con bú
たいしゃ
代謝
Trao đổi chất
レントゲン
レントゲン
Chụp X-quang
マスク
マスク
Khẩu trang
ほけん
保健
Bảo vệ sức khỏe
リハビリ
リハビリ
Phục hồi chức năng
せっしゅ
接種
Tiêm chủng
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!