おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

Thiên nhiên

Thiên nhiên
しぜん
自然
Thiên nhiên
くうき
空気
Không khí
おおぞら
大空
Bầu trời
Lửa
みず
Nước
ひかり
Ánh sáng
にっこう
日光
Ánh nắng
げっこう
月光
Ánh trăng
ゆうひ
夕日
Hoàng hôn
ゆうばえ
夕映え
Ráng chiều
ひあたり
日当たり
Chỗ có nắng
ひので
日の出
Bình minh
ひのいり
日の入り
Hoàng hôn
ひなた
日向
Chỗ có nắng
ひかげ
日陰
Chỗ râm mát
こうせん
光線
Tia sáng
でんりゅう
電流
Dòng điện
あめ
Mưa
ゆき
Tuyết
くも
Mây
かぜ
Gió
にじ
Cầu vồng
かみなり
Sấm sét
つゆ
Sương
しずく
Giọt nước
きり
Sương mù
しも
Sương giá
ぎゃくふう
逆風
Gió ngược
じゅんぷう
順風
Gió xuôi
しっぷう
疾風
Gió mạnh
あまぐも
雨雲
Mây mưa
なぎ
Lặng gió
おいかぜ
追い風
Gió xuôi
うんかい
雲海
Biển mây
ゆきげ
雪消
Tuyết tan
つなみ
津波
Sóng thần
たいき
大気
Khí quyển
じゅうりょく
重力
Trọng lực
いんりょく
引力
Lực hấp dẫn
すいそ
水素
Hydro
さんそ
酸素
Oxy
にさんかたんそ
二酸化炭素
Khí cacbonic
こうぶつ
鉱物
Khoáng vật
Thiên văn
うちゅう
宇宙
Vũ trụ
たいよう
太陽
Mặt trời
つき
Mặt trăng
ちきゅう
地球
Trái đất
ほし
Ngôi sao
てんたい
天体
Thiên thể
こうせい
恒星
Hằng tinh
わくせい
惑星
Hành tinh
かせい
火星
Sao Hỏa
きんせい
金星
Sao Kim
もくせい
木星
Sao Mộc
どせい
土星
Sao Thổ
すいせい
水星
Sao Thủy
えいせい
衛星
Vệ tinh
すいせい
彗星
Sao chổi
たいようけい
太陽系
Hệ Mặt Trời
こうどう
黄道
Hoàng đạo
ぎんが
銀河
Dải Ngân Hà
みかづき
三日月
Trăng lưỡi liềm
まんげつ
満月
Trăng tròn
もちづき
望月
Trăng tròn
げっしょく
月蝕
Nguyệt thực
みょうじょう
明星
Sao Mai
みなみじゅうじせい
南十字星
Chòm sao Nam Thập Tự
いちばんぼし
一番星
Sao Hôm
あまのがわ
天の川
Dải Ngân Hà
ほくとしちせい
北斗七星
Chòm sao Bắc Đẩu
ほしぞら
星空
Bầu trời sao
ながれぼし
流れ星
Sao băng
いんせき
隕石
Thiên thạch
Địa lý
みなみはんきゅう
南半球
Nam bán cầu
きたはんきゅう
北半球
Bắc bán cầu
ちへいせん
地平線
Đường chân trời
ねったい
熱帯
Nhiệt đới
おんたい
温帯
Ôn đới
かんたい
寒帯
Hàn đới
なんきょく
南極
Nam Cực
ほっきょく
北極
Bắc Cực
たいりく
大陸
Lục địa
さばく
砂漠
Sa mạc
やま
Núi
かわ
Sông
うみ
Biển
なみ
Sóng
そら
Bầu trời
みずうみ
Hồ
いけ
Ao
しま
Đảo
もり
Rừng
はやし
Rừng cây
いし
Đá
かいがん
海岸
Bờ biển
すな
Cát
おか
Đồi
いわ
Tảng đá
かざん
火山
Núi lửa
つち
Đất
きし
Bờ
たに
Thung lũng
しばふ
芝生
Bãi cỏ
とち
土地
Đất đai
はたけ
Ruộng
ぼくじょう
牧場
Trại chăn nuôi
いずみ
Suối
ほり
Hào
たき
Thác nước
のはら
野原
Cánh đồng
へいや
平野
Đồng bằng
ぼんち
盆地
Lòng chảo
はんとう
半島
Bán đảo
すいめん
水面
Mặt nước
せきどう
赤道
Xích đạo
ジャングル
ジャングル
Rừng rậm
どて
土手
Bờ đê
かいよう
海洋
Đại dương
さんちょう
山頂
Đỉnh núi
うみべ
海辺
Bờ biển
たにま
谷間
Thung lũng
かいりゅう
海流
Dòng hải lưu
おき
Ngoài khơi
えんがん
沿岸
Ven biển
はまべ
浜辺
Bãi biển
みさき
Mũi đất
しお
Thủy triều
かせん
河川
Sông ngòi
いただき
Đỉnh núi
がけ
Vách đá
ないりく
内陸
Nội địa
うんが
運河
Kênh đào
とうげ
Đèo
かいきょう
海峡
Eo biển
きゅうりょう
丘陵
Đồi
さんがく
山岳
Núi non
ひょうざん
氷山
Núi băng
さんみゃく
山脈
Dãy núi
でんえん
田園
Đồng quê
かいてい
海底
Đáy biển
すいでん
水田
Ruộng lúa
ぬま
Đầm lầy
すなはら
砂原
Bãi cát
うなばら
海原
Đại dương
こくようせき
黒曜石
Đá vỏ chai
きゅうはん
急坂
Dốc đứng
かわぞこ
川底
Đáy sông
きしべ
岸辺
Bờ
そうげん
草原
Thảo nguyên
ふち
Vực thẳm
サバンナ
サバンナ
Xavan
りょくち
緑地
Khu cây xanh
そのう
園生
Vườn
たにぞこ
谷底
Đáy thung lũng
たはた
田畑
Ruộng đồng
Khí tượng
てんき
天気
Thời tiết
てんこう
天候
Thời tiết
きこう
気候
Khí hậu
きしょう
気象
Khí tượng
きおん
気温
Nhiệt độ không khí
しつど
湿度
Độ ẩm
しっけ
湿気
Hơi ẩm
つゆ
梅雨
Mùa mưa
うりょう
雨量
Lượng mưa
うき
雨季
Mùa mưa
てんきよほう
天気予報
Dự báo thời tiết
きょうふう
強風
Gió mạnh
たいふう
台風
Bão
かいせい
快晴
Trời quang
せいてん
晴天
Trời nắng
うてん
雨天
Trời mưa
こうう
降雨
Mưa rơi
おおあめ
大雨
Mưa lớn
ぼうう
暴雨
Mưa lớn
にわかあめ
にわか雨
Mưa rào
らいう
雷雨
Mưa giông
ゆうだち
夕立
Mưa rào
あらし
Bão tố
こうすいりょう
降水量
Lượng mưa
きあつ
気圧
Áp suất khí quyển
しがいせん
紫外線
Tia cực tím
Onigiri – Học tiếng NhậtTải vềQR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Trò chơi từ vựng】

Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!