派生語
派生語とは、元の単語に接頭語や接尾語が付ついてできた単語です。
Từ phái sinh là từ được tạo thành khi thêm tiền tố hay hậu tố vào một từ gốc.
接頭語
接頭語とは、単独では用いられず、常に他の単語の前に付いて意味を添えたりする言葉です。
Tiền tố không thể dùng một mình; nó luôn gắn vào phía trước một từ khác để thêm nghĩa.
例
ご飯・真冬・お電話 (赤い部分)
接尾語
接尾語とは、単独では用いられず、常に他の単語の後ろに付いて意味を添えたりする言葉です。
Hậu tố không thể dùng một mình; nó luôn gắn vào phía sau một từ khác để thêm nghĩa.
例
私たち・彼ら・佐藤さん・二人目・長さ・調査中・具体的 (赤い部分)