Toàn bộ hội thoại
Nhân viên
課長、少しお時間よろしいでしょうか。Trưởng phòng, bây giờ bạn có rảnh không?Trưởng phòng
はい、どうしました?Ừ, có chuyện gì vậy?Nhân viên
明日の定例会で使用する報告書が完成しましたので、ご確認をお願いしたいのですが。Báo cáo dùng cho cuộc họp định kỳ ngày mai đã hoàn thành. Bạn có thể xem qua không?Trưởng phòng
わかりました。どの部分を特に確認する必要がありますか?Được rồi. Cụ thể cần xem phần nào?Nhân viên
3ページ目のグラフと、4ページ目の改善案の部分です。表現が少し分かりづらいかもしれません。Phần biểu đồ trang 3 và phần giải pháp cải thiện trang 4. Cách diễn đạt có thể hơi không rõ.Trưởng phòng
なるほど。では、今確認しますね……。うん、このグラフはもう少し説明を補足した方がいいですね。Vậy sao. Vậy thì bây giờ tôi xem… Ừm, biểu đồ này nên thêm giải thích thêm một chút.Nhân viên
はい、たとえば具体的な数値を追加した方がよろしいでしょうか。Vâng. Thêm số liệu cụ thể vào thì tốt hơn phải không?Trưởng phòng
そうですね。それと、「課題」の項目はもう少し簡潔にまとめてください。Đúng vậy. Và mục 'vấn đề' cũng nên gọn lại thêm một chút.Nhân viên
承知しました。本日中に修正して、再度お持ちします。Vâng. Hôm nay tôi sẽ sửa và trình lại cho bạn xem.Trưởng phòng
お願いします。仕上がりが確認できたら、そのまま会議用に提出しましょう。Nhờ bạn nhé. Sau khi xác nhận không vấn đề gì thì nộp thẳng làm tài liệu họp.Nhân viên
かしこまりました。ありがとうございます。Vâng. Thật sự cảm ơn bạn.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!