Toàn bộ hội thoại
Nhân viên
いらっしゃいませ。ご予約のお客様ですか?Xin chào. Bạn có đặt bàn không?Khách
いいえ。Không ạ.Nhân viên
何名様ですか。Mấy người ạ?Khách
一人です。Một người.Nhân viên
こちらの席へどうぞ。メニューをどうぞ。Mời theo lối này. Đây là thực đơn.Khách
ありがとうございます。えっと……何にしようかな。おすすめはありますか?Cảm ơn bạn. Ừm… Ăn gì nhỉ? Có gì đề xuất không?Nhân viên
はい、今日のおすすめは「日替わりランチ」と「カレーセット」です。Hôm nay có món đặc biệt là set cơm hàng ngày và set cà ri.Khách
じゃあ、日替わりランチをください。Vậy tôi chọn set cơm hàng ngày.Nhân viên
日替わりランチには、飲み物とデザートが付きます。飲み物は何になさいますか?Set cơm hàng ngày có kèm đồ uống và tráng miệng. Bạn muốn uống gì?Khách
コーヒーをお願いします。Cho tôi cà phê.Nhân viên
かしこまりました。コーヒーは食後にお持ちしますか?Vâng. Mang cà phê cùng với bữa ăn nhé?Khách
一緒にお願いします。Mang cùng nhau nhé.Nhân viên
承知しました。ご注文は以上でよろしいですか?Vâng. Còn cần gì khác không?Khách
はい、大丈夫です。Không cần gì thêm.Nhân viên
では、ご注文を繰り返します。日替わりランチで、お飲み物はお食事と一緒にお持ちいたします。少々お待ちください。Vậy để tôi xác nhận lại order. Set cơm hàng ngày với đồ uống cà phê sẽ được phục vụ cùng với bữa ăn. Vui lòng đợi một chút.Khách
お願いします。Nhờ bạn nhé.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!