Chi tiết ngữ pháp
〜て ある
N5
状態
完了
★★☆
Cách nối
主語が + 他動詞て形 + ある
Giải thích
「〜てある」は、他動詞のて形に接続し、ある行動が完了しており、その結果が残っている状態を表す表現です。この表現は、意図的に行った行為の結果が現在も続いていることを示すときに使用されます。 「〜てある」 được dùng với thể て của động từ tha động để biểu thị rằng một hành động đã hoàn thành và kết quả của hành động đó vẫn còn lưu lại. Nó được dùng để diễn tả rằng một hành động được thực hiện có chủ đích và kết quả của nó vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
Ví dụ
テーブルの上にお菓子が置いてある。Trên bàn có để sẵn bánh kẹo.
薬がちゃんと用意してあります。Thuốc đã được chuẩn bị sẵn sàng.
必要なデータが準備してあります。Dữ liệu cần thiết đã được chuẩn bị sẵn.
レポートは提出してありますか?Báo cáo đã được nộp chưa?
注意事項が書いてあります。Các lưu ý đã được ghi sẵn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!