おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜て いる

N5 状態 継続 完了
★★★
Cách nối
動詞+ いる
Giải thích
 「〜ている」は、動作の進行中、結果の継続、または習慣的な行為を表す表現です。この表現は、現在進行形や、動作が完了してその状態が続いていること、または繰り返される行動を示すときに使用されます。口語表現では「〜ている」の「い」が省略されて「〜てる」となります。  「〜ている」 được dùng để biểu thị hành động đang diễn ra, sự tiếp diễn của một kết quả, hoặc hành vi mang tính thói quen. Nó được dùng khi diễn tả thì hiện tại tiếp diễn, sự tiếp diễn của trạng thái sau khi hành động đã hoàn thành, hoặc các hành động lặp lại. Trong khẩu ngữ, âm 「い」 trong 「〜ている」 thường được lược bỏ thành 「〜てる」.
Ví dụ
かれいま映画えいがているBây giờ anh ấy đang xem phim.
あなたはどこにでいますか?Bạn sống ở đâu?
かれつかてるBây giờ anh ấy đang mệt.
毎週末まいしゅうまつかれはテニスをしているんですか?Cuối tuần nào anh ấy cũng chơi quần vợt à?
かれはいつも文句もんくているAnh ấy lúc nào cũng phàn nàn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!