おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜を やる

N4
★★★
Cách nối
名詞を + やる
Giải thích
 「やる」は、何かを行う、実行するという意味を持つ動詞であり、また、他の人や動物に何かを与える、渡すことを表す表現でもあります。「やる」は「する」よりもカジュアルな表現で、日常会話でよく使われます。  「やる」 là động từ có nghĩa là "làm" hoặc "thực hiện". Nó cũng có thể mang nghĩa "cho" hoặc "đưa" cho người khác hoặc động vật. Đây là cách nói thân mật hơn 「する」, và thường được dùng trong hội thoại hằng ngày.
Ví dụ
私わたしがこの仕事しごとをやります。Tôi sẽ làm công việc này.
今日きょうは私わたしが掃除そうじをやります。Hôm nay tôi sẽ dọn dẹp.
毎朝まいあさ運動うんどうをやってる。Sáng nào tôi cũng tập thể dục.
犬いぬに餌えさをやる。Tôi cho chó ăn.
植物しょくぶつに水みずをやった。Tôi đã tưới nước cho cây.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!