Chi tiết ngữ pháp
〜はず
N4
断言
★★☆
Cách nối
動詞 + はず
形容詞 + はず
形容動詞な + はず
名詞の + はず
Giải thích
この文型は、何かが確実にそうであると思われることや、ある事実に基づいて確信していることを表す表現です。この表現は、期待や予想、信念を強調するときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả sự chắc chắn rằng một điều gì đó đúng hoặc dựa trên một sự thật nào đó, nhấn mạnh sự kỳ vọng, dự đoán hay niềm tin.
Ví dụ
このプロジェクトは来週完成するはずです。Dự án này dự kiến sẽ hoàn thành vào tuần sau.
彼は試験に合格するはずです。Anh ấy hẳn sẽ đỗ kỳ thi.
薬を飲めば、元気になるはずです。Nếu uống thuốc thì hẳn bạn sẽ khỏe hơn.
このソフトウェアは問題なく動作するはずです。Phần mềm này hẳn sẽ hoạt động không vấn đề gì.
母は今、買い物に行っているはずです。Giờ này mẹ tôi hẳn đang đi mua sắm.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!