おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜はずが ない

N4 断言
★★☆
Cách nối
動詞 + はずがない
形容詞 + はずがない
形容動詞な + はずがない
名詞の + はずがない
Giải thích
 この文型は、ある事柄が起こる可能性がない、または信じがたいことを強調する表現です。話し手が確信を持って否定するときに使われます。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một điều gì đó không thể xảy ra hoặc khó tin, với người nói tự tin phủ định một khả năng.
Ví dụ
彼かれがそんな失礼しつれいなことを言いうはずがない。Anh ấy không thể nào nói một điều thô lỗ như vậy.
彼かれが試験しけんに不合格ふごうかくになるはずがない。Anh ấy không thể nào trượt kỳ thi.
こんなに早はやく病気びょうきが治なおるはずがないでしょう。Bệnh không thể nào khỏi nhanh như vậy được.
この店みせの商品しょうひんが偽物にせもののはずがないです。Sản phẩm ở cửa hàng này không thể nào là hàng giả.
彼かれが試合しあいに負まけるはずがありません。Anh ấy không thể nào thua trận đấu.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!