おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ため(に)

N4 原因 目的
★★★
Cách nối
動詞 + ため (+ に)
形容詞 + ため (+ に)
形容動詞な + ため (+ に)
名詞の + ため (+ に)
Giải thích
 この文型は、目的や原因を表す表現です。特定の目的で行動を起こす場合や、ある結果が生じた原因を述べるときに使われます。  Mẫu câu này diễn tả mục đích hoặc lý do đằng sau một hành động. Nó được dùng khi mô tả hành động được thực hiện vì một mục tiêu cụ thể hoặc nguyên nhân của một kết quả.
Ví dụ
健康けんこうのために、毎朝まいあさジョギングしています。Vì sức khỏe, sáng nào tôi cũng chạy bộ.
プロジェクトを成功せいこうさせるために、全力ぜんりょくを尽つくします。Tôi sẽ dốc hết sức để dự án thành công.
新あたらしいカメラを買かうために、節約せつやくしています。Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy ảnh mới.
事故じこのため、電車でんしゃが遅おくれました。Tàu điện bị trễ vì tai nạn.
スキルを向上こうじょうさせるために、社会しゃかい人じん大学だいがくを受講じゅこうしています。Để nâng cao kỹ năng, tôi đang theo học tại một trường đại học dành cho người đi làm.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!