Chi tiết ngữ pháp
〜て いる ところ
N4
最中
★★☆
Cách nối
動詞て形 + いる + ところ
Giải thích
この文型は、動作や行動がちょうど今行われている瞬間を示す表現で、動作が進行中であることを強調するために使われます。口語では、「ところ」を「とこ」に簡略化することがよくあります。 Mẫu câu này biểu thị rằng một hành động đang được thực hiện ngay lúc này, nhấn mạnh tính chất đang diễn ra của hành động. Trong khẩu ngữ, 「ところ」 thường được rút gọn thành 「とこ」.
Ví dụ
彼は今、テレビを見ているところです。Bây giờ anh ấy đang xem ti vi.
私たちは今、空港に向かっているところです。Bây giờ chúng tôi đang trên đường đến sân bay.
彼女は買い物をしているところです。Bây giờ cô ấy đang mua sắm.
友達に電話をしているとこです。Bây giờ tôi đang gọi điện cho bạn.
経済アナリストは今、市場を分析しているところです。Các nhà phân tích kinh tế đang phân tích thị trường ngay lúc này.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!