おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜た ところ

N4 結果 直後
★★☆
Cách nối
動詞+ ところ
Giải thích
 この文型は、何かを行った結果や、その直後の状態を示す表現で、動詞のた形に接続して使います。この表現は、ある行動をした後に分かったことや、その行動によって起こった結果を述べるために使われます。口語では、「ところ」を「とこ」に簡略化することがよくあります。  Mẫu câu này biểu thị kết quả của một hành động hoặc trạng thái ngay sau hành động, kết hợp với thể quá khứ của động từ. Nó được dùng khi giải thích điều biết được sau một hành động hoặc hệ quả của hành động đó. Trong khẩu ngữ, 「ところ」 thường được rút gọn thành 「とこ」.
Ví dụ
医者いしゃたところ風邪かぜだとわれました。Khi đi khám bác sĩ, tôi được bảo là bị cảm.
運動うんどうはじたところ体重たいじゅうりました。Khi bắt đầu tập thể dục, tôi đã giảm cân.
その場所ばしょたところうつくしい景色けしきひろがっていました。Khi đến nơi đó, một khung cảnh đẹp hiện ra trước mắt tôi.
いまはんたとこです。Tôi vừa ăn cơm xong.
ちょうどたとこだ。Chúng tôi vừa đến nơi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!